Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93598.22 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93598.22 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93598.22 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MET thành ILS
MET/ILS: 1 MET = 1.61 ILS. Giá chuyển đổi 1 Metronome (MET) thành Shekel Israel mới (ILS) là 1.61 ILS hôm nay.

MET
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MET/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Metronome (MET) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MET hiện có giá trị là 1.61 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MET hiện có giá 1.61 ILS, nghĩa là mua 5 MET sẽ mất 8.04 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.6219 MET và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 3.11 MET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MET sang ILS
Chuyển đổi ILS sang MET
Metronome
Shekel Israel mới
1 MET
1.61 ILS
Đổi 1 MET sang 1.61 ILS
2 MET
3.22 ILS
Đổi 2 MET sang 3.22 ILS
5 MET
8.04 ILS
Đổi 5 MET sang 8.04 ILS
10 MET
16.08 ILS
Đổi 10 MET sang 16.08 ILS
20 MET
32.16 ILS
Đổi 20 MET sang 32.16 ILS
50 MET
80.39 ILS
Đổi 50 MET sang 80.39 ILS
100 MET
160.79 ILS
Đổi 100 MET sang 160.79 ILS
200 MET
321.57 ILS
Đổi 200 MET sang 321.57 ILS
500 MET
803.93 ILS
Đổi 500 MET sang 803.93 ILS
1000 MET
1,607.86 ILS
Đổi 1000 MET sang 1,607.86 ILS
5000 MET
8,039.31 ILS
Đổi 5000 MET sang 8,039.31 ILS
10000 MET
16,078.62 ILS
Đổi 10000 MET sang 16,078.62 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MET thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Metronome tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MET sang ILS, lên đến 10000 MET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Metronome
1 ILS
0.6219 MET
Đổi 1 ILS sang 0.6219 MET
10 ILS
6.22 MET
Đổi 10 ILS sang 6.22 MET
50 ILS
31.1 MET
Đổi 50 ILS sang 31.1 MET
100 ILS
62.19 MET
Đổi 100 ILS sang 62.19 MET
200 ILS
124.39