Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MetFi sang Rand Nam Phi (METFI sang ZAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi METFI thành ZAR

METFI/ZAR: 1 METFI = 0.9809 ZAR. Giá chuyển đổi 1 MetFi (METFI) thành Rand Nam Phi (ZAR) là 0.9809 ZAR hôm nay.
METFI
METFI
ZAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá METFI/ZAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MetFi (METFI) thành Rand Nam Phi (ZAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 METFI hiện có giá trị là 0.9809 ZAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 METFI hiện có giá 0.9809 ZAR, nghĩa là mua 5 METFI sẽ mất 4.9 ZAR. Tương tự, R1 ZAR có thể được chuyển đổi thành 1.02 METFI và R50 ZAR có thể được chuyển đổi thành 5.1 METFI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi METFI sang ZAR

Chuyển đổi ZAR sang METFI

MetFi
Rand Nam Phi
1 METFI
0.9809  ZAR
Đổi 1 METFI sang 0.9809 ZAR
2 METFI
1.96  ZAR
Đổi 2 METFI sang 1.96 ZAR
5 METFI
4.9  ZAR
Đổi 5 METFI sang 4.9 ZAR
10 METFI
9.81  ZAR
Đổi 10 METFI sang 9.81 ZAR
20 METFI
19.62  ZAR
Đổi 20 METFI sang 19.62 ZAR
50 METFI
49.05  ZAR
Đổi 50 METFI sang 49.05 ZAR
100 METFI
98.09  ZAR
Đổi 100 METFI sang 98.09 ZAR
200 METFI
196.18  ZAR
Đổi 200 METFI sang 196.18 ZAR
500 METFI
490.46  ZAR
Đổi 500 METFI sang 490.46 ZAR
1000 METFI
980.91  ZAR
Đổi 1000 METFI sang 980.91 ZAR
5000 METFI
4,904.55  ZAR
Đổi 5000 METFI sang 4,904.55 ZAR
10000 METFI
9,809.11  ZAR
Đổi 10000 METFI sang 9,809.11 ZAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi METFI thành ZAR toàn diện, cho thấy giá trị của MetFi tính theo Rand Nam Phi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 METFI sang ZAR, lên đến 10000 METFI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rand Nam Phi
MetFi
1 ZAR
1.02 METFI
Đổi 1 ZAR sang 1.02 METFI
10 ZAR
10.19 METFI
Đổi 10 ZAR sang 10.19 METFI
50 ZAR
50.97 METFI
Đổi 50 ZAR sang 50.97 METFI
100 ZAR
101.95 METFI
Đổi 100 ZAR sang 101.95 METFI
200 ZAR
203.89 METFI
Đổi 200 ZAR sang 203.89 METFI
500 ZAR
509.73 METFI
Đổi 500 ZAR sang 509.73 METFI
1000 ZAR
1,019.46 METFI
Đổi 1000 ZAR sang 1,019.46 METFI
2000 ZAR
2,038.92 METFI
Đổi 2000 ZAR sang 2,038.92 METFI
5000 ZAR
5,097.3 METFI
Đổi 5000 ZAR sang 5,097.3 METFI
10000 ZAR
10,194.61 METFI
Đổi 10000 ZAR sang 10,194.61 METFI
50000 ZAR
50,973.05 METFI
Đổi 50000 ZAR sang 50,973.05 METFI
100000 ZAR
101,946.09 METFI
Đổi 100000 ZAR sang 101,946.09 METFI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAR thành METFI toàn diện, cho thấy giá trị của Rand Nam Phi tính theo MetFi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAR sang METFI, lên đến 100000 ZAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ METFI/ZAR

METFI/ZAR: 1 METFI = 0.9809 ZAR; 2026/01/04 05:09:54
Trong 1D vừa qua, MetFi đã thay đổi -3.04% thành ZAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetFi(METFI) đã thay đổi -3.04% thành ZAR trong khi đó Rand Nam Phi(ZAR) đã thay đổi % thành METFI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi METFI sang ZAR: Biến động và thay đổi giá của MetFi/ZAR

Giá MetFi cao nhất theo ZAR 7 ngày qua là 1.05 ZAR trong khi giá MetFi thấp nhất theo ZAR trong 7 ngày qua là 0.9634 ZAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MetFi theo ZAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá METFI theo ZAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1.02 ZAR
1.05 ZAR
1.45 ZAR
1.77 ZAR
Thấp
0.9634 ZAR
0.9634 ZAR
0.9070 ZAR
0.7841 ZAR
Bình thường
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
0 ZAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.04%
-3.07%
-31.88%
-24.72%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua METFI (hoặc USDT) bằng ZAR (South African Rand)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp METFI bằng ZAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua METFI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MetFi

Số liệu thị trường METFI sang ZAR

METFI/ZAR:
R0.9809
Khối lượng METFI 24 giờ:
R869,959.61
Vốn hóa thị trường METFI:
R269,923,476.24
Nguồn cung lưu hành METFI:
275.18M METFI

Tỷ giá METFI sang ZAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MetFi thành Rand Nam Phi đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MetFi là R0.9809 mỗi METFI, với tổng vốn hoá thị trường của R269,923,476.24 ZAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 275,176,420 METFI. Khối lượng giao dịch của MetFi đã thay đổi +6.36% (R52,058.58 ZAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của METFI là R817,901.03.

Thông tin thêm về MetFi trên Bitget

Thông tin Rand Nam Phi

Gii thiu v Rand Nam Phi (ZAR)

Rand Nam Phi (ZAR) là gì?

Rand Nam Phi, đưc ch đnh là ZAR và đưc ký hiu là R, là tin t chính thc ca Cng hòa Nam Phi. Đng tin này cũng đưc công nhn trong Khu vc tin t chung, đưc chia s vi Lesotho, Namibia và Eswatini, nơi nó đưc lưu hành cùng vi các loi tin t đa phương. Mt Rand đưc chia thành 100 cent.

Rand Nam Phi đưc phát hành bi Ngân hàng D tr Nam Phi (SARB), ngân hàng trung ương ca Nam Phi chu trách nhim sn xut và phân phi tin giy và tin xu trong nưc. Cơ quan này giám sát chính sách tin t và duy trì s n đnh tài chính Nam Phi, có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia.

V lch s ca ZAR

Rand ly tên t Witwatersrand, có nghĩa là "sưn núi nưc trng" trong tiếng Afrikaans, là v trí ca Johannesburg và là mt khu vc khai thác vàng ln. Đưc gii thiu vào năm 1961 khi Nam Phi tr thành mt nưc cng hòa, đng tin đã thay thế đng bng Nam Phi vi t giá t 2 Rand đến 1 pound.

Tin giy và tin xu ZAR

Tin xu Nam Phi đưc phát hành vi các mnh giá 1, 2, 5, 10, 20 và 50 cent, và 1, 2 và 5 Rand. Tin giy có các mnh giá 10, 20, 50, 100 và 200 Rand. K t năm 2012, tin giy đã in hình Nelson Mandela mt trưc và đng vt hoang dã "Big Five" mt sau. Tin giy k nim đưc phát hành vào năm 2018 có hình nh ca Mandela.

Lch s t giá hi đoái ca ZAR

Ban đu, đng Rand rt mnh, giao dch mc 1.40 USD trong nhng năm đu. Tuy nhiên, do lm phát và s phn đi ca quc tế đi vi ch nghĩa phân bit chng tc, giá tr ca nó đã gim. Đến năm 1985, nó đưc giao dch mc 2 Rand mi USD và tiếp tc mt giá, đt hơn 6 ZAR/USD vào năm 1999 và gn 14 ZAR/USD vào năm 2001. Sau khi phc hi lên t l khong 6:1 so vi đng đô la vào năm 2006, ZAR suy gim do s chm li trong ngành khai thác m và các yếu t kinh tế toàn cu. Năm 2016, đng tin này đt mc thp nht mi thi đi gn 18 ZAR cho mi USD.

Khu vc tin t chung là gì?

Khu vc tin t chung (CMA) là mt liên minh tin t Nam Phi bao gm Nam Phi, Namibia, Lesotho và Eswatini. CMA h tr s dch chuyn t do ca vn và dch v gia các quc gia này, vi Rand Nam Phi (ZAR) đóng vai trò là tin t chính. Trong liên minh này, trong khi mi quc gia thành viên có tin t riêng, Rand cũng là tin t hp pháp và các loi tin t đa phương đưc neo ngang vi Rand. S sp xếp này đm bo n đnh kinh tế và thúc đy hp tác gia các quc gia thành viên. Ngân hàng D tr Nam Phi có vai trò quan trng trong vic nh hưng đến chính sách tin t trên toàn CMA, thúc đy mc đ hi nhp kinh tế cao hơn và h tr giao dch thương mi và tài chính lin mch qua biên gii quc gia này.

ZAR có phi là tin t n đnh không?

Đng Rand Nam Phi (ZAR) đã tng biến đng, b nh hưng bi s kết hp ca nhng thách thc trong nưc và các yếu t kinh tế toàn cu. Các vn đ ni b như bt n chính tr, lo ngi v qun tr và t l tht nghip cao đã nh hưng đến s n đnh ca đng tin này, trong khi nó vn nhy cm vi tâm lý th trưng toàn cu và biến đng giá hàng hóa, đc bit là vàng, do Nam Phi là quc gia sn xut vàng ln. Dù đã có nhng giai đon mà Rand phc hi, bn cht là loi tin t th trưng mi ni thưng khiến đnh giá ca nó biến đng nhanh chóng đ thích ng vi các s kin trong nưc và quc tế. Đc tính này khiến Rand biến đng hơn so vi tin t các khu vc n đnh kinh tế hơn, dn đến nhn thc chung v nó kém n đnh hơn, đc bit là khi đưc so vi các loi tin t ln trên toàn cu như Đô la M.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetFi phổ biến nhất là METFI sang ZAR, trong đó mã của MetFi là METFI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ZAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi METFI sang ZAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi METFI sang ZAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MetFi phổ biến

popular info Rand Nam Phi
METFI đến ZAR
1 METFI thành R0.9809 ZAR
popular info Đô la Đài Loan mới
METFI đến TWD
1 METFI thành NT$1.87 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
METFI đến CNY
1 METFI thành ¥0.4160 CNY
popular info Đô la Mỹ
METFI đến USD
1 METFI thành $0.05949 USD
popular info Đô la Úc
METFI đến AUD
1 METFI thành AU$0.08889 AUD
popular info Euro
METFI đến EUR
1 METFI thành €0.05072 EUR
popular info Đô la Canada
METFI đến CAD
1 METFI thành C$0.08173 CAD
popular info Won Hàn Quốc
METFI đến KRW
1 METFI thành ₩85.81 KRW
popular info Yên Nhật
METFI đến JPY
1 METFI thành ¥9.33 JPY
popular info Bảng Anh
METFI đến GBP
1 METFI thành £0.04417 GBP
popular info Real Brazil
METFI đến BRL
1 METFI thành R$0.3226 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ZAR

other assets World Liberty Financial
WLFI đến ZAR
1 WLFI thành R2.91 ZAR
other assets Render
RENDER đến ZAR
1 RENDER thành R30.38 ZAR
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến ZAR
1 TRUMP thành R88.35 ZAR
other assets Convex Finance
CVX đến ZAR
1 CVX thành R38.13 ZAR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến ZAR
1 BCH thành R10,695.32 ZAR
other assets Mog Coin
MOG đến ZAR
1 MOG thành R0.{5}5388 ZAR
other assets Terra Classic
LUNC đến ZAR
1 LUNC thành R0.0007131 ZAR
other assets pippin
PIPPIN đến ZAR
1 PIPPIN thành R7.79 ZAR
other assets Definitive
EDGE đến ZAR
1 EDGE thành R2.67 ZAR
other assets Alchemy Pay
ACH đến ZAR
1 ACH thành R0.1446 ZAR

Bảng chuyển đổi từ METFI sang ZAR

Tỷ giá hoán đổi của MetFi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 METFI thành Rand Nam Phi đã thay đổi -3.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.04%, đạt mức cao nhất là 1.02 ZAR và mức thấp nhất là 0.9634 ZAR . Một tháng trước, giá trị của 1 METFI là R1.44 ZAR , thay đổi -31.88% so với giá hiện tại. MetFi đã thay đổi
-R
3.39ZAR
, tương đương mức thay đổi -77.60% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:09 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 METFI
R0.4905R0.5058
-3.04%
1 METFI
R0.9809R1.01
-3.04%
5 METFI
R4.9R5.06
-3.04%
10 METFI
R9.81R10.12
-3.04%
50 METFI
R49.05R50.58
-3.04%
100 METFI
R98.09R101.15
-3.04%
500 METFI
R490.46R505.77
-3.04%
1000 METFI
R980.91R1,011.54
-3.04%

Câu Hỏi Thường Gặp METFI/ZAR

1 MetFi bằng bao nhiêu ZAR?
Hiện tại, giá 1 MetFi (METFI) trong Rand Nam Phi (ZAR) là R0.9809.
Tôi có thể mua bao nhiêu METFI với 1 ZAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.02 METFI đối với ZAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển METFI sang ZAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi METFI sang ZAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng METFI bất kỳ sang ZAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ZAR tương đương 5.1 METFI, trong khi 5 METFI sẽ có giá khoảng 4.9ZAR.
Giá cao nhất của METFI/ZAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 METFI tính theo ZAR là R95.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 METFI/ZAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MetFi tính theo ZAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MetFi (METFI) đã giảm 3.07%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MetFi (METFI) đã giảm 31.88% so với Rand Nam Phi (ZAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ METFI thành ZAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MetFi và Rand Nam Phi, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của METFI/ZAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với METFI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá METFI/ZAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá METFI/ZAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá METFI/ZAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MetFi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MetFi: METFI sang Đô la Mỹ (USD), METFI sang Euro (EUR), METFI sang Bảng Anh (GBP), METFI sang Đô la Canada (CAD), METFI sang Rupee Ấn Độ (INR), METFI sang Rupee Pakistan (PKR), METFI sang Real Brazil (BRL), METFI sang ...
Giá của MetFi ở Mỹ là $0.05949 USD. Ngoài ra, giá của MetFi là €0.05072 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04417 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.08173 CAD ở Canada, ₹5.35 INR ở Ấn Độ, ₨16.65 PKR ở Pakistan, R$0.3226 BRL ở Brazil, ...
Cặp MetFi phổ biến nhất là METFI sang Rand Nam Phi(ZAR). Giá của 1 MetFi (METFI) ở Rand Nam Phi (ZAR) là R0.9809.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget