Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
MetaVPad sang Đô la Namibia (METAV sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi METAV thành NAD

METAV/NAD: 1 METAV = 0.01135 NAD. Giá chuyển đổi 1 MetaVPad (METAV) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.01135 NAD hôm nay.
METAV
METAV
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá METAV/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MetaVPad (METAV) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 METAV hiện có giá trị là 0.01135 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 METAV hiện có giá 0.01135 NAD, nghĩa là mua 5 METAV sẽ mất 0.05675 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 88.11 METAV và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 440.54 METAV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi METAV sang NAD

Chuyển đổi NAD sang METAV

MetaVPad
Đô la Namibia
1 METAV
0.01135  NAD
Đổi 1 METAV sang 0.01135 NAD
2 METAV
0.02270  NAD
Đổi 2 METAV sang 0.02270 NAD
5 METAV
0.05675  NAD
Đổi 5 METAV sang 0.05675 NAD
10 METAV
0.1135  NAD
Đổi 10 METAV sang 0.1135 NAD
20 METAV
0.2270  NAD
Đổi 20 METAV sang 0.2270 NAD
50 METAV
0.5675  NAD
Đổi 50 METAV sang 0.5675 NAD
100 METAV
1.13  NAD
Đổi 100 METAV sang 1.13 NAD
200 METAV
2.27  NAD
Đổi 200 METAV sang 2.27 NAD
500 METAV
5.67  NAD
Đổi 500 METAV sang 5.67 NAD
1000 METAV
11.35  NAD
Đổi 1000 METAV sang 11.35 NAD
5000 METAV
56.75  NAD
Đổi 5000 METAV sang 56.75 NAD
10000 METAV
113.5  NAD
Đổi 10000 METAV sang 113.5 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi METAV thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của MetaVPad tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 METAV sang NAD, lên đến 10000 METAV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
MetaVPad
1 NAD
88.11 METAV
Đổi 1 NAD sang 88.11 METAV
10 NAD
881.07 METAV
Đổi 10 NAD sang 881.07 METAV
50 NAD
4,405.37 METAV
Đổi 50 NAD sang 4,405.37 METAV
100 NAD
8,810.74 METAV
Đổi 100 NAD sang 8,810.74 METAV
200 NAD
17,621.48 METAV
Đổi 200 NAD sang 17,621.48 METAV
500 NAD
44,053.71 METAV
Đổi 500 NAD sang 44,053.71 METAV
1000 NAD
88,107.41 METAV
Đổi 1000 NAD sang 88,107.41 METAV
2000 NAD
176,214.82 METAV
Đổi 2000 NAD sang 176,214.82 METAV
5000 NAD
440,537.05 METAV
Đổi 5000 NAD sang 440,537.05 METAV
10000 NAD
881,074.11 METAV
Đổi 10000 NAD sang 881,074.11 METAV
50000 NAD
4,405,370.53 METAV
Đổi 50000 NAD sang 4,405,370.53 METAV
100000 NAD
8,810,741.06 METAV
Đổi 100000 NAD sang 8,810,741.06 METAV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành METAV toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo MetaVPad đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang METAV, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ METAV/NAD

METAV/NAD: 1 METAV = 0.01135 NAD; 2026/01/06 12:32:55
Trong 1D vừa qua, MetaVPad đã thay đổi +1.88% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MetaVPad(METAV) đã thay đổi +1.88% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành METAV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi METAV sang NAD: Biến động và thay đổi giá của MetaVPad/NAD

Giá MetaVPad cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.01135 NAD trong khi giá MetaVPad thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.01086 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MetaVPad theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá METAV theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01136 NAD
0.01135 NAD
0.01252 NAD
0.02372 NAD
Thấp
0.01108 NAD
0.01086 NAD
0.01081 NAD
0.01081 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.88%
+3.69%
-8.53%
-51.22%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua METAV (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp METAV bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua METAV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin MetaVPad

Số liệu thị trường METAV sang NAD

METAV/NAD:
N$0.01135
Khối lượng METAV 24 giờ:
N$2,441.42
Vốn hóa thị trường METAV:
--
Nguồn cung lưu hành METAV:
0 METAV

Tỷ giá METAV sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi MetaVPad thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của MetaVPad là N$0.01135 mỗi METAV, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- METAV. Khối lượng giao dịch của MetaVPad đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của METAV là N$2,441.42.

Thông tin thêm về MetaVPad trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MetaVPad phổ biến nhất là METAV sang NAD, trong đó mã của MetaVPad là METAV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi METAV sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi METAV sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi MetaVPad phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
METAV đến TWD
1 METAV thành NT$0.02179 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
METAV đến CNY
1 METAV thành ¥0.004833 CNY
popular info Đô la Mỹ
METAV đến USD
1 METAV thành $0.0006920 USD
popular info Đô la Úc
METAV đến AUD
1 METAV thành AU$0.001030 AUD
popular info Euro
METAV đến EUR
1 METAV thành €0.0005908 EUR
popular info Đô la Canada
METAV đến CAD
1 METAV thành C$0.0009523 CAD
popular info Won Hàn Quốc
METAV đến KRW
1 METAV thành ₩1 KRW
popular info Yên Nhật
METAV đến JPY
1 METAV thành ¥0.1083 JPY
popular info Bảng Anh
METAV đến GBP
1 METAV thành £0.0005113 GBP
popular info Đô la Namibia
METAV đến NAD
1 METAV thành N$0.01135 NAD
popular info Real Brazil
METAV đến BRL
1 METAV thành R$0.003746 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Sui
SUI đến NAD
1 SUI thành N$32.45 NAD
other assets Onyxcoin
XCN đến NAD
1 XCN thành N$0.1898 NAD
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến NAD
1 BabyDoge thành N$0.{7}1210 NAD
other assets shoki
SOK đến NAD
1 SOK thành N$0.0006781 NAD
other assets ZKsync
ZK đến NAD
1 ZK thành N$0.6367 NAD
other assets Bitcoin
BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,540,419.52 NAD
other assets Ethereum
ETH đến NAD
1 ETH thành N$53,143.5 NAD
other assets JasmyCoin
JASMY đến NAD
1 JASMY thành N$0.1461 NAD
other assets XRP
XRP đến NAD
1 XRP thành N$39.13 NAD
other assets Stella
ALPHA đến NAD
1 ALPHA thành N$0.1303 NAD

Bảng chuyển đổi từ METAV sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của MetaVPad đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 METAV thành Đô la Namibia đã thay đổi +3.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.88%, đạt mức cao nhất là 0.01136 NAD và mức thấp nhất là 0.01108 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 METAV là N$0.01240 NAD , thay đổi -8.53% so với giá hiện tại. MetaVPad đã thay đổi
-N$
0.02800NAD
, tương đương mức thay đổi -71.27% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:32 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 METAV
N$0.005675N$0.005571
+1.88%
1 METAV
N$0.01135N$0.01114
+1.88%
5 METAV
N$0.05675N$0.05571
+1.88%
10 METAV
N$0.1135N$0.1114
+1.88%
50 METAV
N$0.5675N$0.5571
+1.88%
100 METAV
N$1.13N$1.11
+1.88%
500 METAV
N$5.67N$5.57
+1.88%
1000 METAV
N$11.35N$11.14
+1.88%

Câu Hỏi Thường Gặp METAV/NAD

1 MetaVPad bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 MetaVPad (METAV) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.01135.
Tôi có thể mua bao nhiêu METAV với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 88.11 METAV đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển METAV sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi METAV sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng METAV bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 440.54 METAV, trong khi 5 METAV sẽ có giá khoảng 0.05675NAD.
Giá cao nhất của METAV/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 METAV tính theo NAD là N$15.46. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 METAV/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MetaVPad tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MetaVPad (METAV) đã tăng 3.69%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MetaVPad (METAV) đã giảm 8.53% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ METAV thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MetaVPad và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của METAV/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với METAV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá METAV/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá METAV/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá METAV/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MetaVPad và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MetaVPad: METAV sang Đô la Mỹ (USD), METAV sang Euro (EUR), METAV sang Bảng Anh (GBP), METAV sang Đô la Canada (CAD), METAV sang Rupee Ấn Độ (INR), METAV sang Rupee Pakistan (PKR), METAV sang Real Brazil (BRL), METAV sang ...
Giá của MetaVPad ở Mỹ là $0.0006920 USD. Ngoài ra, giá của MetaVPad là €0.0005908 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005113 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009523 CAD ở Canada, ₹0.06238 INR ở Ấn Độ, ₨0.1931 PKR ở Pakistan, R$0.003746 BRL ở Brazil, ...
Cặp MetaVPad phổ biến nhất là METAV sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 MetaVPad (METAV) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.01135.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget