Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78916.04 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78916.04 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78916.04 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MPX thành NAD
MPX/NAD: 1 MPX = 10.08 NAD. Giá chuyển đổi 1 metapass (MPX) thành Đô la Namibia (NAD) là 10.08 NAD hôm nay.

MPX
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MPX/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi metapass (MPX) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MPX hiện có giá trị là 10.08 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MPX hiện có giá 10.08 NAD, nghĩa là mua 5 MPX sẽ mất 50.42 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.09916 MPX và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.4958 MPX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MPX sang NAD
Chuyển đổi NAD sang MPX
metapass
Đô la Namibia
1 MPX
10.08 NAD
Đổi 1 MPX sang 10.08 NAD
2 MPX
20.17 NAD
Đổi 2 MPX sang 20.17 NAD
5 MPX
50.42 NAD
Đổi 5 MPX sang 50.42 NAD
10 MPX
100.84 NAD
Đổi 10 MPX sang 100.84 NAD
20 MPX
201.69 NAD
Đổi 20 MPX sang 201.69 NAD
50 MPX
504.21 NAD
Đổi 50 MPX sang 504.21 NAD
100 MPX
1,008.43 NAD
Đổi 100 MPX sang 1,008.43 NAD
200 MPX
2,016.86 NAD
Đổi 200 MPX sang 2,016.86 NAD
500 MPX
5,042.15 NAD
Đổi 500 MPX sang 5,042.15 NAD
1000 MPX
10,084.29 NAD
Đổi 1000 MPX sang 10,084.29 NAD
5000 MPX
50,421.46 NAD
Đổi 5000 MPX sang 50,421.46 NAD
10000 MPX
100,842.93 NAD
Đổi 10000 MPX sang 100,842.93 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MPX thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của metapass tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MPX sang NAD, lên đến 10000 MPX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
metapass
1 NAD
0.09916 MPX
Đổi 1 NAD sang 0.09916 MPX
10 NAD
0.9916 MPX
Đổi 10 NAD sang 0.9916 MPX
50 NAD
4.96 MPX
Đổi 50 NAD sang 4.96 MPX
100 NAD
9.92 MPX
Đổi 100 NAD sang 9.92 MPX
200 NAD
19.83 MPX
Đổi 200 NAD sang 19.83 MPX
500 NAD
49.58 MPX
Đổi 500 NAD sang 49.58 MPX
1000 NAD
99.16 MPX
Đổi 1000 NAD sang 99.16 MPX
2000 NAD
198.33 MPX
Đổi 2000 NAD sang 198.33 MPX
5000 NAD
495.82 MPX
Đổi 5000 NAD sang 495.82 MPX
10000 NAD
991.64 MPX
Đổi 10000 NAD sang 991.64 MPX
50000 NAD
4,958.21 MPX
Đổi 50000 NAD sang 4,958.21 MPX
100000 NAD
9,916.41 MPX
Đổi 100000 NAD sang 9,916.41 MPX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành MPX toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo metapass đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang MPX, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MPX/NAD
MPX/NAD: 1 MPX = 10.08 NAD; 2026/02/03 01:50:17
Trong 1D vừa qua, metapass đã thay đổi +5.28% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy metapass(MPX) đã thay đổi +5.28% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành MPX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MPX sang NAD: Biến động và thay đổi giá của metapass/NAD
Giá metapass cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 16.04 NAD trong khi giá metapass thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 9.35 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá metapass theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MPX theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 10.3 NAD | 16.04 NAD | 37.25 NAD | 37.25 NAD |
Thấp | 9.35 NAD | 9.35 NAD | 9.35 NAD | 9.35 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.28% | -36.54% | -65.13% | -66.36% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MPX (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MPX bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MPX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin metapass
Số liệu thị trường MPX sang NAD
MPX/NAD:
N$10.08
Khối lượng MPX 24 giờ:
N$5,660,212.1
Vốn hóa thị trường MPX:
--
Nguồn cung lưu hành MPX:
0 MPX
Tỷ giá MPX sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi metapass thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của metapass là N$10.08 mỗi MPX, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MPX. Khối lượng giao dịch của metapass đã thay đổi +6.75% (N$358,024.89 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MPX là N$5,302,187.21.
Thông tin thêm về metapass trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá metapass phổ biến nhất là MPX sang NAD, trong đó mã của metapass là MPX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MPX sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MPX sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi metapass phổ biến
MPX đến TWD
1 MPX thành NT$19.82 TWD
MPX đến CNY
1 MPX thành ¥4.36 CNY
MPX đến USD
1 MPX thành $0.6273 USD
MPX đến AUD
1 MPX thành AU$0.9029 AUD
MPX đến EUR
1 MPX thành €0.5289 EUR
MPX đến CAD
1 MPX thành C$0.8558 CAD
MPX đến KRW
1 MPX thành ₩914 KRW
MPX đến JPY
1 MPX thành ¥97.14 JPY
MPX đến GBP
1 MPX thành £0.4583 GBP
MPX đến NAD
1 MPX thành N$10.03 NAD
MPX đến BRL
1 MPX thành R$3.3 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$25.92 NAD

ELON đến NAD
1 ELON thành N$0.{6}5912 NAD

ZAMA đến NAD
1 ZAMA thành N$0.5858 NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,266,733.77 NAD

HYPE đến NAD
1 HYPE thành N$550.21 NAD

ZIL đến NAD
1 ZIL thành N$0.08281 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$37,730.37 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$4.8 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$157.57 NAD

HBAR đến NAD
1 HBAR thành N$1.49 NAD
Bảng chuyển đổi từ MPX sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của metapass đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MPX thành Đô la Namibia đã thay đổi -36.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.28%, đạt mức cao nhất là 10.3 NAD và mức thấp nhất là 9.35 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 MPX là N$-0.09 NAD , thay đổi -65.13% so với giá hiện tại. metapass đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.35% so với năm trước.
+N$
10.18NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:50 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MPX | N$5.04 | N$4.79 | +5.28% |
1 MPX | N$10.08 | N$9.57 | +5.28% |
5 MPX | N$50.42 | N$47.87 | +5.28% |
10 MPX | N$100.84 | N$95.74 | +5.28% |
50 MPX | N$504.21 | N$478.71 | +5.28% |
100 MPX | N$1,008.43 | N$957.43 | +5.28% |
500 MPX | N$5,042.15 | N$4,787.14 | +5.28% |
1000 MPX | N$10,084.29 | N$9,574.27 | +5.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp MPX/NAD
1 metapass bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 metapass (MPX) trong Đô la Namibia (NAD) là N$10.08.
Tôi có thể mua bao nhiêu MPX với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.09916 MPX đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MPX sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MPX sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MPX bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 0.4958 MPX, trong khi 5 MPX sẽ có giá khoảng 50.42NAD.
Giá cao nhất của MPX/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MPX tính theo NAD là N$37.25. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MPX/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của metapass tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi metapass (MPX) đã giảm 36.54%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi metapass (MPX) đã giảm 65.13% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MPX thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa metapass và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MPX/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MPX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MPX/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MPX/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MPX/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của metapass và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuy ển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp metapass: MPX sang Đô la Mỹ (USD), MPX sang Euro (EUR), MPX sang Bảng Anh (GBP), MPX sang Đô la Canada (CAD), MPX sang Rupee Ấn Độ (INR), MPX sang Rupee Pakistan (PKR), MPX sang Real Brazil (BRL), MPX sang ...
Giá của metapass ở Mỹ là $0.6273 USD. Ngoài ra, giá của metapass là €0.5289 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4583 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.8558 CAD ở Canada, ₹57.45 INR ở Ấn Độ, ₨176.65 PKR ở Pakistan, R$3.3 BRL ở Brazil, ...
Cặp metapass phổ biến nhất là MPX sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 metapass (MPX) ở Đô la Namibia (NAD) là N$10.08.
Giá của metapass ở Mỹ là $0.6273 USD. Ngoài ra, giá của metapass là €0.5289 EUR ở khu vực đồng euro, £0.4583 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.8558 CAD ở Canada, ₹57.45 INR ở Ấn Độ, ₨176.65 PKR ở Pakistan, R$3.3 BRL ở Brazil, ...
Cặp metapass phổ biến nhất là MPX sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 metapass (MPX) ở Đô la Namibia (NAD) là N$10.08.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













