Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Metal Blockchain sang Real Brazil (METAL sang BRL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi METAL thành BRL

METAL/BRL: 1 METAL = 0.8336 BRL. Giá chuyển đổi 1 Metal Blockchain (METAL) thành Real Brazil (BRL) là 0.8336 BRL hôm nay.
METAL
METAL
BRL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá METAL/BRL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Metal Blockchain (METAL) thành Real Brazil (BRL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 METAL hiện có giá trị là 0.8336 BRL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 METAL hiện có giá 0.8336 BRL, nghĩa là mua 5 METAL sẽ mất 4.17 BRL. Tương tự, R$1 BRL có thể được chuyển đổi thành 1.2 METAL và R$50 BRL có thể được chuyển đổi thành 6 METAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi METAL sang BRL

Chuyển đổi BRL sang METAL

Metal Blockchain
Real Brazil
1 METAL
0.8336  BRL
Đổi 1 METAL sang 0.8336 BRL
2 METAL
1.67  BRL
Đổi 2 METAL sang 1.67 BRL
5 METAL
4.17  BRL
Đổi 5 METAL sang 4.17 BRL
10 METAL
8.34  BRL
Đổi 10 METAL sang 8.34 BRL
20 METAL
16.67  BRL
Đổi 20 METAL sang 16.67 BRL
50 METAL
41.68  BRL
Đổi 50 METAL sang 41.68 BRL
100 METAL
83.36  BRL
Đổi 100 METAL sang 83.36 BRL
200 METAL
166.72  BRL
Đổi 200 METAL sang 166.72 BRL
500 METAL
416.79  BRL
Đổi 500 METAL sang 416.79 BRL
1000 METAL
833.59  BRL
Đổi 1000 METAL sang 833.59 BRL
5000 METAL
4,167.94  BRL
Đổi 5000 METAL sang 4,167.94 BRL
10000 METAL
8,335.88  BRL
Đổi 10000 METAL sang 8,335.88 BRL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi METAL thành BRL toàn diện, cho thấy giá trị của Metal Blockchain tính theo Real Brazil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 METAL sang BRL, lên đến 10000 METAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Real Brazil
Metal Blockchain
1 BRL
1.2 METAL
Đổi 1 BRL sang 1.2 METAL
10 BRL
12 METAL
Đổi 10 BRL sang 12 METAL
50 BRL
59.98 METAL
Đổi 50 BRL sang 59.98 METAL
100 BRL
119.96 METAL
Đổi 100 BRL sang 119.96 METAL
200 BRL
239.93 METAL
Đổi 200 BRL sang 239.93 METAL
500 BRL
599.82 METAL
Đổi 500 BRL sang 599.82 METAL
1000 BRL
1,199.63 METAL
Đổi 1000 BRL sang 1,199.63 METAL
2000 BRL
2,399.27 METAL
Đổi 2000 BRL sang 2,399.27 METAL
5000 BRL
5,998.17 METAL
Đổi 5000 BRL sang 5,998.17 METAL
10000 BRL
11,996.34 METAL
Đổi 10000 BRL sang 11,996.34 METAL
50000 BRL
59,981.7 METAL
Đổi 50000 BRL sang 59,981.7 METAL
100000 BRL
119,963.4 METAL
Đổi 100000 BRL sang 119,963.4 METAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BRL thành METAL toàn diện, cho thấy giá trị của Real Brazil tính theo Metal Blockchain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BRL sang METAL, lên đến 100000 BRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ METAL/BRL

METAL/BRL: 1 METAL = 0.8336 BRL; 2026/01/25 08:23:27
Trong 1D vừa qua, Metal Blockchain đã thay đổi -0.43% thành BRL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Metal Blockchain(METAL) đã thay đổi -0.43% thành BRL trong khi đó Real Brazil(BRL) đã thay đổi % thành METAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi METAL sang BRL: Biến động và thay đổi giá của Metal Blockchain/BRL

Giá Metal Blockchain cao nhất theo BRL 7 ngày qua là 0.9708 BRL trong khi giá Metal Blockchain thấp nhất theo BRL trong 7 ngày qua là 0.7626 BRL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Metal Blockchain theo BRL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá METAL theo BRL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.8433 BRL
0.9708 BRL
1.07 BRL
1.59 BRL
Thấp
0.8240 BRL
0.7626 BRL
0.7626 BRL
0.7626 BRL
Bình thường
0 BRL
0 BRL
0 BRL
0 BRL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.43%
-13.31%
-6.36%
-46.72%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua METAL (hoặc USDT) bằng BRL (Brazilian Real)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp METAL bằng BRL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua METAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Metal Blockchain

Số liệu thị trường METAL sang BRL

METAL/BRL:
R$0.8336
Khối lượng METAL 24 giờ:
R$4,078,372.2
Vốn hóa thị trường METAL:
--
Nguồn cung lưu hành METAL:
0 METAL

Tỷ giá METAL sang BRL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Metal Blockchain thành Real Brazil đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Metal Blockchain là R$0.8336 mỗi METAL, với tổng vốn hoá thị trường của R$0 BRL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- METAL. Khối lượng giao dịch của Metal Blockchain đã thay đổi -0.11% (R$-4,552.46 BRL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của METAL là R$4,082,924.66.

Thông tin thêm về Metal Blockchain trên Bitget

Thông tin Real Brazil

Ký hiệu của BRL là R$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Metal Blockchain phổ biến nhất là METAL sang BRL, trong đó mã của Metal Blockchain là METAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BRL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89039.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2949.96 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.90 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 126.32 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75265.41 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65248.42 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 122207.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 470914.09 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8155429.27 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 16.76 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi METAL sang BRL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi METAL sang BRL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Metal Blockchain phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
METAL đến TWD
1 METAL thành NT$4.95 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
METAL đến CNY
1 METAL thành ¥1.1 CNY
popular info Đô la Mỹ
METAL đến USD
1 METAL thành $0.1576 USD
popular info Đô la Úc
METAL đến AUD
1 METAL thành AU$0.2286 AUD
popular info Euro
METAL đến EUR
1 METAL thành €0.1332 EUR
popular info Đô la Canada
METAL đến CAD
1 METAL thành C$0.2163 CAD
popular info Won Hàn Quốc
METAL đến KRW
1 METAL thành ₩227.97 KRW
popular info Yên Nhật
METAL đến JPY
1 METAL thành ¥24.54 JPY
popular info Bảng Anh
METAL đến GBP
1 METAL thành £0.1163 GBP
popular info Real Brazil
METAL đến BRL
1 METAL thành R$0.8336 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BRL

other assets Enso
ENSO đến BRL
1 ENSO thành R$9.32 BRL
other assets Gravity (by Galxe)
G đến BRL
1 G thành R$0.03482 BRL
other assets Nomina
NOM đến BRL
1 NOM thành R$0.09382 BRL
other assets Euler
EUL đến BRL
1 EUL thành R$11.11 BRL
other assets Fluid
FLUID đến BRL
1 FLUID thành R$21.22 BRL
other assets Avantis
AVNT đến BRL
1 AVNT thành R$1.93 BRL
other assets Bitlight
LIGHT đến BRL
1 LIGHT thành R$2.43 BRL
other assets Caldera
ERA đến BRL
1 ERA thành R$1.34 BRL
other assets MYX Finance
MYX đến BRL
1 MYX thành R$35.92 BRL
other assets Boundless
ZKC đến BRL
1 ZKC thành R$0.7478 BRL

Bảng chuyển đổi từ METAL sang BRL

Tỷ giá hoán đổi của Metal Blockchain đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 METAL thành Real Brazil đã thay đổi -13.31% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.43%, đạt mức cao nhất là 0.8433 BRL và mức thấp nhất là 0.8240 BRL . Một tháng trước, giá trị của 1 METAL là R$0.8900 BRL , thay đổi -6.36% so với giá hiện tại. Metal Blockchain đã thay đổi
+R$
0.1834BRL
, tương đương mức thay đổi +28.36% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:23 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 METAL
R$0.4168R$0.4186
-0.43%
1 METAL
R$0.8336R$0.8372
-0.43%
5 METAL
R$4.17R$4.19
-0.43%
10 METAL
R$8.34R$8.37
-0.43%
50 METAL
R$41.68R$41.86
-0.43%
100 METAL
R$83.36R$83.72
-0.43%
500 METAL
R$416.79R$418.59
-0.43%
1000 METAL
R$833.59R$837.18
-0.43%

Câu Hỏi Thường Gặp METAL/BRL

1 Metal Blockchain bằng bao nhiêu BRL?
Hiện tại, giá 1 Metal Blockchain (METAL) trong Real Brazil (BRL) là R$0.8336.
Tôi có thể mua bao nhiêu METAL với 1 BRL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.2 METAL đối với BRL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển METAL sang BRL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi METAL sang BRL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng METAL bất kỳ sang BRL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BRL tương đương 6 METAL, trong khi 5 METAL sẽ có giá khoảng 4.17BRL.
Giá cao nhất của METAL/BRL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 METAL tính theo BRL là R$8.71. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 METAL/BRL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Metal Blockchain tính theo BRL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Metal Blockchain (METAL) đã giảm 13.31%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Metal Blockchain (METAL) đã giảm 6.36% so với Real Brazil (BRL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ METAL thành BRL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Metal Blockchain và Real Brazil, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của METAL/BRL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với METAL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá METAL/BRL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá METAL/BRL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá METAL/BRL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Metal Blockchain và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Metal Blockchain: METAL sang Đô la Mỹ (USD), METAL sang Euro (EUR), METAL sang Bảng Anh (GBP), METAL sang Đô la Canada (CAD), METAL sang Rupee Ấn Độ (INR), METAL sang Rupee Pakistan (PKR), METAL sang Real Brazil (BRL), METAL sang ...
Giá của Metal Blockchain ở Mỹ là $0.1576 USD. Ngoài ra, giá của Metal Blockchain là €0.1332 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1163 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2163 CAD ở Canada, ₹14.44 INR ở Ấn Độ, ₨43.76 PKR ở Pakistan, R$0.8336 BRL ở Brazil, ...
Cặp Metal Blockchain phổ biến nhất là METAL sang Real Brazil(BRL). Giá của 1 Metal Blockchain (METAL) ở Real Brazil (BRL) là R$0.8336.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget