Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93546.60 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93546.60 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93546.60 (-0.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PEEL thành ISK
PEEL/ISK: 1 PEEL = 0.01472 ISK. Giá chuyển đổi 1 Meta Apes (PEEL) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01472 ISK hôm nay.

PEEL
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PEEL/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Meta Apes (PEEL) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PEEL hiện có giá trị là 0.01472 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PEEL hiện có giá 0.01472 ISK, nghĩa là mua 5 PEEL sẽ mất 0.07359 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 67.95 PEEL và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 339.73 PEEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PEEL sang ISK
Chuyển đổi ISK sang PEEL
Meta Apes
Króna Iceland
1 PEEL
0.01472 ISK
Đổi 1 PEEL sang 0.01472 ISK
2 PEEL
0.02944 ISK
Đổi 2 PEEL sang 0.02944 ISK
5 PEEL
0.07359 ISK
Đổi 5 PEEL sang 0.07359 ISK
10 PEEL
0.1472 ISK
Đổi 10 PEEL sang 0.1472 ISK
20 PEEL
0.2944 ISK
Đổi 20 PEEL sang 0.2944 ISK
50 PEEL
0.7359 ISK
Đổi 50 PEEL sang 0.7359 ISK
100 PEEL
1.47 ISK
Đổi 100 PEEL sang 1.47 ISK
200 PEEL
2.94 ISK
Đổi 200 PEEL sang 2.94 ISK
500 PEEL
7.36 ISK
Đổi 500 PEEL sang 7.36 ISK
1000 PEEL
14.72 ISK
Đổi 1000 PEEL sang 14.72 ISK
5000 PEEL
73.59 ISK
Đổi 5000 PEEL sang 73.59 ISK
10000 PEEL
147.18 ISK
Đổi 10000 PEEL sang 147.18 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PEEL thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Meta Apes tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PEEL sang ISK, lên đến 10000 PEEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Meta Apes
1 ISK
67.95 PEEL
Đổi 1 ISK sang 67.95 PEEL
10 ISK
679.46 PEEL
Đổi 10 ISK sang 679.46 PEEL
50 ISK
3,397.32 PEEL
Đổi 50 ISK sang 3,397.32 PEEL
100 ISK
6,794.63 PEEL
Đổi 100 ISK sang 6,794.63 PEEL
200 ISK
13,589.26 PEEL
Đổi 200 ISK sang 13,589.26 PEEL
500 ISK
33,973.15 PEEL
Đổi 500 ISK sang 33,973.15 PEEL
1000 ISK
67,946.3 PEEL
Đổi 1000 ISK sang 67,946.3 PEEL
2000 ISK
135,892.6 PEEL
Đổi 2000 ISK sang 135,892.6 PEEL
5000 ISK
339,731.51 PEEL
Đổi 5000 ISK sang 339,731.51 PEEL
10000 ISK
679,463.01 PEEL
Đổi 10000 ISK sang 679,463.01 PEEL
50000 ISK
3,397,315.07 PEEL
Đổi 50000 ISK sang 3,397,315.07 PEEL
100000 ISK
6,794,630.13 PEEL
Đổi 100000 ISK sang 6,794,630.13 PEEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành PEEL toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Meta Apes đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang PEEL, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PEEL/ISK
PEEL/ISK: 1 PEEL = 0.01472 ISK; 2026/01/06 23:15:41
Trong 1D vừa qua, Meta Apes đã thay đổi -0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Meta Apes(PEEL) đã thay đổi -0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành PEEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PEEL sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Meta Apes/ISK
Giá Meta Apes cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01472 ISK trong khi giá Meta Apes thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01457 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Meta Apes theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PEEL theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01472 ISK | 0.01472 ISK | 0.01507 ISK | 0.06183 ISK |
Thấp | 0.01472 ISK | 0.01457 ISK | 0.01433 ISK | 0.01353 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +0.44% | -0.71% | -76.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PEEL (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao d ịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PEEL bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PEEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Meta Apes
Số liệu thị trường PEEL sang ISK
PEEL/ISK:
kr0.01472
Khối lượng PEEL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PEEL:
kr2,257,823.51
Nguồn cung lưu hành PEEL:
153.41M PEEL
Tỷ giá PEEL sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Meta Apes thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Meta Apes là kr0.01472 mỗi PEEL, với tổng vốn hoá thị trường của kr2,257,823.51 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 153,410,750 PEEL. Khối lượng giao dịch của Meta Apes đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PEEL là kr0.
Thông tin thêm về Meta Apes trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Meta Apes phổ biến nhất là PEEL sang ISK, trong đó mã của Meta Apes là PEEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PEEL sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PEEL sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Meta Apes phổ biến
PEEL đến TWD
1 PEEL thành NT$0.003679 TWD
PEEL đến CNY
1 PEEL thành ¥0.0008161 CNY
PEEL đến ISK
1 PEEL thành kr0.01472 ISK
PEEL đến USD
1 PEEL thành $0.0001169 USD
PEEL đến AUD
1 PEEL thành AU$0.0001736 AUD
PEEL đến EUR
1 PEEL thành €0.{4}9995 EUR
PEEL đến CAD
1 PEEL thành C$0.0001613 CAD
PEEL đến KRW
1 PEEL thành ₩0.1692 KRW
PEEL đến JPY
1 PEEL thành ¥0.01830 JPY
PEEL đến GBP
1 PEEL thành £0.{4}8655 GBP
PEEL đến BRL
1 PEEL thành R$0.0006289 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr412,493.96 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr288.53 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,633.07 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr41.78 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr237.15 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,742,274.08 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.2 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,753.61 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.64 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr298.97 ISK
Bảng chuyển đổi từ PEEL sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Meta Apes đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PEEL thành Króna Iceland đã thay đổi +0.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.01472 ISK và mức thấp nhất là 0.01472 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 PEEL là kr0.01482 ISK , thay đổi -0.71% so với giá hiện tại. Meta Apes đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.56% so với năm trước.
-kr
1.01ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:15 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PEEL | kr0.007359 | kr0.007359 | -0.00% |
1 PEEL | kr0.01472 | kr0.01472 | -0.00% |
5 PEEL | kr0.07359 | kr0.07359 | -0.00% |
10 PEEL | kr0.1472 | kr0.1472 | -0.00% |
50 PEEL | kr0.7359 | kr0.7359 | -0.00% |
100 PEEL | kr1.47 | kr1.47 | -0.00% |
500 PEEL | kr7.36 | kr7.36 | -0.00% |
1000 PEEL | kr14.72 | kr14.72 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp PEEL/ISK
1 Meta Apes bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Meta Apes (PEEL) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01472.
Tôi có thể mua bao nhiêu PEEL với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 67.95 PEEL đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PEEL sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PEEL sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PEEL bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 339.73 PEEL, trong khi 5 PEEL sẽ có giá khoảng 0.07359ISK.
Giá cao nhất của PEEL/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PEEL tính theo ISK là kr49.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PEEL/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Meta Apes tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Meta Apes (PEEL) đã tăng 0.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Meta Apes (PEEL) đã giảm 0.71% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PEEL thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Meta Apes và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PEEL/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PEEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PEEL/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PEEL/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy gi á trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PEEL/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Meta Apes và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Meta Apes: PEEL sang Đô la Mỹ (USD), PEEL sang Euro (EUR), PEEL sang Bảng Anh (GBP), PEEL sang Đô la Canada (CAD), PEEL sang Rupee Ấn Độ (INR), PEEL sang Rupee Pakistan (PKR), PEEL sang Real Brazil (BRL), PEEL sang ...
Giá của Meta Apes ở Mỹ là $0.0001169 USD. Ngoài ra, giá của Meta Apes là €0.C$0.00016139995 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}8655 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01053 INR ở Ấn Độ, ₨0.03270 PKR ở Pakistan, R$0.0006289 BRL ở Brazil, ...
Cặp Meta Apes phổ biến nhất là PEEL sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Meta Apes (PEEL) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01472.
Giá của Meta Apes ở Mỹ là $0.0001169 USD. Ngoài ra, giá của Meta Apes là €0.C$0.00016139995 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}8655 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01053 INR ở Ấn Độ, ₨0.03270 PKR ở Pakistan, R$0.0006289 BRL ở Brazil, ...
Cặp Meta Apes phổ biến nhất là PEEL sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Meta Apes (PEEL) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01472.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































