Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$80252.63 (-2.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$80252.63 (-2.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$80252.63 (-2.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MEL thành HNL
MEL/HNL: 1 MEL = 0.002310 HNL. Giá chuyển đổi 1 Melvin (MEL) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.002310 HNL hôm nay.
MEL
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEL/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Melvin (MEL) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEL hiện có giá trị là 0.002310 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEL hiện có giá 0.002310 HNL, nghĩa là mua 5 MEL sẽ mất 0.01155 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 432.87 MEL và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 2,164.34 MEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MEL sang HNL
Chuyển đổi HNL sang MEL
Melvin
Lempira Honduras
1 MEL
0.002310 HNL
Đổi 1 MEL sang 0.002310 HNL
2 MEL
0.004620 HNL
Đổi 2 MEL sang 0.004620 HNL
5 MEL
0.01155 HNL
Đổi 5 MEL sang 0.01155 HNL
10 MEL
0.02310 HNL
Đổi 10 MEL sang 0.02310 HNL
20 MEL
0.04620 HNL
Đổi 20 MEL sang 0.04620 HNL
50 MEL
0.1155 HNL
Đổi 50 MEL sang 0.1155 HNL
100 MEL
0.2310 HNL
Đổi 100 MEL sang 0.2310 HNL
200 MEL
0.4620 HNL
Đổi 200 MEL sang 0.4620 HNL
500 MEL
1.16 HNL
Đổi 500 MEL sang 1.16 HNL
1000 MEL
2.31 HNL
Đổi 1000 MEL sang 2.31 HNL
5000 MEL
11.55 HNL
Đổi 5000 MEL sang 11.55 HNL
10000 MEL
23.1 HNL
Đổi 10000 MEL sang 23.1 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MEL thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Melvin tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MEL sang HNL, lên đến 10000 MEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Melvin
1 HNL
432.87 MEL
Đổi 1 HNL sang 432.87 MEL
10 HNL
4,328.67 MEL
Đổi 10 HNL sang 4,328.67 MEL
50 HNL
21,643.37 MEL
Đổi 50 HNL sang 21,643.37 MEL
100 HNL
43,286.73 MEL
Đổi 100 HNL sang 43,286.73 MEL
200 HNL
86,573.47 MEL
Đổi 200 HNL sang 86,573.47 MEL
500 HNL
216,433.67 MEL
Đổi 500 HNL sang 216,433.67 MEL
1000 HNL
432,867.35 MEL
Đổi 1000 HNL sang 432,867.35 MEL
2000 HNL
865,734.7 MEL
Đổi 2000 HNL sang 865,734.7 MEL
5000 HNL
2,164,336.74 MEL
Đổi 5000 HNL sang 2,164,336.74 MEL
10000 HNL
4,328,673.48 MEL
Đổi 10000 HNL sang 4,328,673.48 MEL
50000 HNL
21,643,367.38 MEL
Đổi 50000 HNL sang 21,643,367.38 MEL
100000 HNL
43,286,734.77 MEL
Đổi 100000 HNL sang 43,286,734.77 MEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành MEL toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Melvin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang MEL, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MEL/HNL
MEL/HNL: 1 MEL = 0.002310 HNL; 2026/01/31 17:06:12
Trong 1D vừa qua, Melvin đã thay đổi -0.44% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Melvin(MEL) đã thay đổi -0.44% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành MEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MEL sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Melvin/HNL
Giá Melvin cao nhất theo HNL 7 ngày qua là -- HNL trong khi giá Melvin thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là -- HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Melvin theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MEL theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004171 HNL | -- HNL | -- HNL | -- HNL |
Thấp | 0.002310 HNL | -- HNL | -- HNL | -- HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.44% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MEL (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MEL bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Melvin
Số liệu thị trường MEL sang HNL
MEL/HNL:
L0.002310
Khối lượng MEL 24 giờ:
L257,213.1
Vốn hóa thị trường MEL:
L2,308,656.71
Nguồn cung lưu hành MEL:
999.34M MEL
Tỷ giá MEL sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Melvin thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Melvin là L0.002310 mỗi MEL, với tổng vốn hoá thị trường của L2,308,656.71 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,342,100 MEL. Khối lượng giao dịch của Melvin đã thay đổi --% (L-- HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MEL là L--.
Thông tin thêm về Melvin trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Melvin phổ biến nhất là MEL sang HNL, trong đó mã của Melvin là MEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MEL sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MEL sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Melvin phổ biến
MEL đến HNL
1 MEL thành L0.002310 HNL
MEL đến TWD
1 MEL thành NT$0.002759 TWD
MEL đến CNY
1 MEL thành ¥0.0006069 CNY
MEL đến USD
1 MEL thành $0.{4}8731 USD
MEL đến AUD
1 MEL thành AU$0.0001254 AUD
MEL đến EUR
1 MEL thành €0.{4}7365 EUR
MEL đến CAD
1 MEL thành C$0.0001189 CAD
MEL đến KRW
1 MEL thành ₩0.1267 KRW
MEL đến JPY
1 MEL thành ¥0.01351 JPY
MEL đến GBP
1 MEL thành £0.{4}6376 GBP
MEL đến BRL
1 MEL thành R$0.0004591 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

PI đến HNL
1 PI thành L4.27 HNL

ADA đến HNL
1 ADA thành L7.74 HNL

SYN đến HNL
1 SYN thành L2.59 HNL

我踏马来了 đến HNL
1 我踏马来了 thành L1.02 HNL

CBK đến HNL
1 CBK thành L11.41 HNL

AQT đến HNL
1 AQT thành L16.99 HNL

RAD đến HNL
1 RAD thành L9.15 HNL

H đến HNL
1 H thành L3.58 HNL

恶俗企鹅 đến HNL
1 恶俗企鹅 thành L0.08051 HNL

BDX đến HNL
1 BDX thành L2.05 HNL
Bảng chuyển đổi từ MEL sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Melvin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MEL thành Lempira Honduras đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.44%, đạt mức cao nhất là 0.004171 HNL và mức thấp nhất là 0.002310 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 MEL là L-- HNL , thay đổi --% so với giá hiện tại. Melvin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-L
--HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MEL | L0.001155 | L-- | -0.44% |
1 MEL | L0.002310 | L-- | -0.44% |
5 MEL | L0.01155 | L-- | -0.44% |
10 MEL | L0.02310 | L-- | -0.44% |
50 MEL | L0.1155 | L-- | -0.44% |
100 MEL | L0.2310 | L-- | -0.44% |
500 MEL | L1.16 | L-- | -0.44% |
1000 MEL | L2.31 | L-- | -0.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp MEL/HNL
1 Melvin bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Melvin (MEL) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.002310.
Tôi có thể mua bao nhiêu MEL với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 432.87 MEL đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MEL sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MEL sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MEL bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 2,164.34 MEL, trong khi 5 MEL sẽ có giá khoảng 0.01155HNL.
Giá cao nhất của MEL/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MEL tính theo HNL là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MEL/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Melvin tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ng ày qua, tỷ giá chuyển đổi Melvin (MEL) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Melvin (MEL) đã giảm -- so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MEL thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Melvin và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MEL/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MEL/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MEL/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MEL/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Melvin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








