Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95523.68 (+4.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$447.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95523.68 (+4.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$447.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95523.68 (+4.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$447.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MASA thành AZN
MASA/AZN: 1 MASA = 0.003037 AZN. Giá chuyển đổi 1 Masa (MASA) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.003037 AZN hôm nay.

MASA
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MASA/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Masa (MASA) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MASA hiện có giá trị là 0.003037 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MASA hiện có giá 0.003037 AZN, nghĩa là mua 5 MASA sẽ mất 0.01518 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 329.28 MASA và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 1,646.42 MASA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MASA sang AZN
Chuyển đổi AZN sang MASA
Masa
Manat Azerbaijani
1 MASA
0.003037 AZN
Đổi 1 MASA sang 0.003037 AZN
2 MASA
0.006074 AZN
Đổi 2 MASA sang 0.006074 AZN
5 MASA
0.01518 AZN
Đổi 5 MASA sang 0.01518 AZN
10 MASA
0.03037 AZN
Đổi 10 MASA sang 0.03037 AZN
20 MASA
0.06074 AZN
Đổi 20 MASA sang 0.06074 AZN
50 MASA
0.1518 AZN
Đổi 50 MASA sang 0.1518 AZN
100 MASA
0.3037 AZN
Đổi 100 MASA sang 0.3037 AZN
200 MASA
0.6074 AZN
Đổi 200 MASA sang 0.6074 AZN
500 MASA
1.52 AZN
Đổi 500 MASA sang 1.52 AZN
1000 MASA
3.04 AZN
Đổi 1000 MASA sang 3.04 AZN
5000 MASA
15.18 AZN
Đổi 5000 MASA sang 15.18 AZN
10000 MASA
30.37 AZN
Đổi 10000 MASA sang 30.37 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MASA thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Masa tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MASA sang AZN, lên đến 10000 MASA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Masa
1 AZN
329.28 MASA
Đổi 1 AZN sang 329.28 MASA
10 AZN
3,292.83 MASA
Đổi 10 AZN sang 3,292.83 MASA
50 AZN
16,464.17 MASA
Đổi 50 AZN sang 16,464.17 MASA
100 AZN
32,928.34 MASA
Đổi 100 AZN sang 32,928.34 MASA
200 AZN
65,856.68 MASA
Đổi 200 AZN sang 65,856.68 MASA
500 AZN
164,641.71 MASA
Đổi 500 AZN sang 164,641.71 MASA
1000 AZN
329,283.42 MASA
Đổi 1000 AZN sang 329,283.42 MASA
2000 AZN
658,566.84 MASA
Đổi 2000 AZN sang 658,566.84 MASA
5000 AZN
1,646,417.1 MASA
Đổi 5000 AZN sang 1,646,417.1 MASA
10000 AZN
3,292,834.21 MASA
Đổi 10000 AZN sang 3,292,834.21 MASA
50000 AZN
16,464,171.03 MASA
Đổi 50000 AZN sang 16,464,171.03 MASA
100000 AZN
32,928,342.06 MASA
Đổi 100000 AZN sang 32,928,342.06 MASA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành MASA toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Masa đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang MASA, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MASA/AZN
MASA/AZN: 1 MASA = 0.003037 AZN; 2026/01/14 03:36:53
Trong 1D vừa qua, Masa đã thay đổi -1.38% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Masa(MASA) đã thay đổi -1.38% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành MASA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MASA sang AZN: Biến động và thay đổi giá của /AZN
Giá cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.006217 AZN trong khi giá thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.002805 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MASA theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003097 AZN | 0.006217 AZN | 0.008098 AZN | 0.01545 AZN |
Thấp | 0.002805 AZN | 0.002805 AZN | 0.002805 AZN | 0.002805 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.38% | -50.72% | -52.66% | -79.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MASA (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MASA bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MASA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Masa
Số liệu thị trường MASA sang AZN
MASA/AZN:
₼0.003037
Khối lượng MASA 24 giờ:
₼280,975.05
Vốn hóa thị trường MASA:
₼3,740,895.66
Nguồn cung lưu hành MASA:
1.23B MASA
Tỷ giá MASA sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Masa thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Masa là ₼0.003037 mỗi MASA, với tổng vốn hoá thị trường của ₼3,740,895.66 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,231,814,900 MASA. Khối lượng giao dịch của Masa đã thay đổi -47.25% (₼-251,677.05 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MASA là ₼532,652.1.
Thông tin thêm về Masa trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Masa phổ biến nhất là MASA sang AZN, trong đó mã của Masa là MASA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80957.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70187.96 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130944.04 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506288.05 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8504276.76 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.63 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MASA sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MASA sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Masa phổ biến
MASA đến TWD
1 MASA thành NT$0.05659 TWD
MASA đến AZN
1 MASA thành ₼0.003037 AZN
MASA đến CNY
1 MASA thành ¥0.01247 CNY
MASA đến USD
1 MASA thành $0.001786 USD
MASA đến AUD
1 MASA thành AU$0.002673 AUD
MASA đến EUR
1 MASA thành €0.001535 EUR
MASA đến CAD
1 MASA thành C$0.002483 CAD
MASA đến KRW
1 MASA thành ₩2.64 KRW
MASA đến JPY
1 MASA thành ¥0.2847 JPY
MASA đến GBP
1 MASA thành £0.001331 GBP
MASA đến BRL
1 MASA thành R$0.009599 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼162,113.8 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,651.32 AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼3.68 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼247.08 AZN

DASH đến AZN
1 DASH thành ₼98.53 AZN

BNB đến AZN
1 BNB thành ₼1,609.97 AZN

DOGE đến AZN
1 DOGE thành ₼0.2524 AZN

PEPE đến AZN
1 PEPE thành ₼0.{4}1159 AZN

LINK đến AZN
1 LINK thành ₼23.86 AZN

ADA đến AZN
1 ADA thành ₼0.7180 AZN
Bảng chuyển đổi từ MASA sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Masa đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MASA thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -50.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.38%, đạt mức cao nhất là 0.003097 AZN và mức thấp nhất là 0.002805 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 MASA là ₼0.006414 AZN , thay đổi -52.66% so với giá hiện tại. Masa đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.75% so với năm trước.
-₼
0.2394AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:36 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MASA | ₼0.001518 | ₼0.001540 | -1.38% |
1 MASA | ₼0.003037 | ₼0.003079 | -1.38% |
5 MASA | ₼0.01518 | ₼0.01540 | -1.38% |
10 MASA | ₼0.03037 | ₼0.03079 | -1.38% |
50 MASA | ₼0.1518 | ₼0.1540 | -1.38% |
100 MASA | ₼0.3037 | ₼0.3079 | -1.38% |
500 MASA | ₼1.52 | ₼1.54 | -1.38% |
1000 MASA | ₼3.04 | ₼3.08 | -1.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp MASA/AZN
1 Masa bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Masa (MASA) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.003037.
Tôi có thể mua bao nhiêu MASA với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 329.28 MASA đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MASA sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MASA sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MASA bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 1,646.42 MASA, trong khi 5 MASA sẽ có giá khoảng 0.01518AZN.
Giá cao nhất của MASA/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MASA tính theo AZN là ₼1.03. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MASA/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Masa (MASA) đã giảm 50.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Masa (MASA) đã giảm 52.66% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MASA thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Masa và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MASA/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MASA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MASA/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MASA/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MASA/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Masa và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









