Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90155.90 (-1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90155.90 (-1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90155.90 (-1.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MUSD thành GHS
MUSD/GHS: 1 MUSD = 10.71 GHS. Giá chuyển đổi 1 Mantle USD (MUSD) thành Cedi Ghana (GHS) là 10.71 GHS hôm nay.

MUSD
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MUSD/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mantle USD (MUSD) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MUSD hiện có giá trị là 10.71 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MUSD hiện có giá 10.71 GHS, nghĩa là mua 5 MUSD sẽ mất 53.56 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.09336 MUSD và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.4668 MUSD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MUSD sang GHS
Chuyển đổi GHS sang MUSD
Mantle USD
Cedi Ghana
1 MUSD
10.71 GHS
Đổi 1 MUSD sang 10.71 GHS
2 MUSD
21.42 GHS
Đổi 2 MUSD sang 21.42 GHS
5 MUSD
53.56 GHS
Đổi 5 MUSD sang 53.56 GHS
10 MUSD
107.11 GHS
Đổi 10 MUSD sang 107.11 GHS
20 MUSD
214.23 GHS
Đổi 20 MUSD sang 214.23 GHS
50 MUSD
535.57 GHS
Đổi 50 MUSD sang 535.57 GHS
100 MUSD
1,071.14 GHS
Đổi 100 MUSD sang 1,071.14 GHS
200 MUSD
2,142.29 GHS
Đổi 200 MUSD sang 2,142.29 GHS
500 MUSD
5,355.72 GHS
Đổi 500 MUSD sang 5,355.72 GHS
1000 MUSD
10,711.43 GHS
Đổi 1000 MUSD sang 10,711.43 GHS
5000 MUSD
53,557.17 GHS
Đổi 5000 MUSD sang 53,557.17 GHS
10000 MUSD
107,114.34 GHS
Đổi 10000 MUSD sang 107,114.34 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUSD thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Mantle USD tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUSD sang GHS, lên đến 10000 MUSD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Mantle USD
1 GHS
0.09336 MUSD
Đổi 1 GHS sang 0.09336 MUSD
10 GHS
0.9336 MUSD
Đổi 10 GHS sang 0.9336 MUSD
50 GHS
4.67 MUSD
Đổi 50 GHS sang 4.67 MUSD
100 GHS
9.34 MUSD
Đổi 100 GHS sang 9.34 MUSD
200 GHS
18.67 MUSD
Đổi 200 GHS sang 18.67 MUSD
500 GHS
46.68 MUSD
Đổi 500 GHS sang 46.68 MUSD
1000 GHS
93.36 MUSD
Đổi 1000 GHS sang 93.36 MUSD
2000 GHS
186.72 MUSD
Đổi 2000 GHS sang 186.72 MUSD
5000 GHS
466.79 MUSD
Đổi 5000 GHS sang 466.79 MUSD
10000 GHS
933.58 MUSD
Đổi 10000 GHS sang 933.58 MUSD
50000 GHS
4,667.91 MUSD
Đổi 50000 GHS sang 4,667.91 MUSD
100000 GHS
9,335.82 MUSD
Đổi 100000 GHS sang 9,335.82 MUSD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành MUSD toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Mantle USD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang MUSD, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MUSD/GHS
MUSD/GHS: 1 MUSD = 10.71 GHS; 2026/01/08 10:43:04
Trong 1D vừa qua, Mantle USD đã thay đổi -1.02% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mantle USD(MUSD) đã thay đổi -1.02% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành MUSD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MUSD sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Mantle USD/GHS
Giá Mantle USD cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 10.86 GHS trong khi giá Mantle USD thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 10.08 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mantle USD theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MUSD theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 10.82 GHS | 10.86 GHS | 10.87 GHS | 11.05 GHS |
Thấp | 10.67 GHS | 10.08 GHS | 10.08 GHS | 10.08 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.02% | -0.79% | -0.38% | -0.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MUSD (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MUSD bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MUSD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mantle USD
Số liệu thị trường MUSD sang GHS
MUSD/GHS:
₵10.71
Khối lượng MUSD 24 giờ:
₵9,265.86
Vốn hóa thị trường MUSD:
--
Nguồn cung lưu hành MUSD:
0 MUSD
Tỷ giá MUSD sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mantle USD thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mantle USD là ₵10.71 mỗi MUSD, với tổng vốn hoá thị trường của ₵0 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MUSD. Khối lượng giao dịch của Mantle USD đã thay đổi 0.00% (₵0 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MUSD là ₵9,265.86.
Thông tin thêm về Mantle USD trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mantle USD phổ biến nhất là MUSD sang GHS, trong đó mã của Mantle USD là MUSD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76984.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66862.96 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124727.55 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484167.63 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8094193.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MUSD sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MUSD sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mantle USD phổ biến
MUSD đến TWD
1 MUSD thành NT$31.35 TWD
MUSD đến CNY
1 MUSD thành ¥6.93 CNY
MUSD đến USD
1 MUSD thành $0.9927 USD
MUSD đến AUD
1 MUSD thành AU$1.48 AUD
MUSD đến GHS
1 MUSD thành ₵10.71 GHS
MUSD đến EUR
1 MUSD thành €0.8502 EUR
MUSD đến CAD
1 MUSD thành C$1.38 CAD
MUSD đến KRW
1 MUSD thành ₩1,440.83 KRW
MUSD đến JPY
1 MUSD thành ¥155.36 JPY
MUSD đến GBP
1 MUSD thành £0.7384 GBP
MUSD đến BRL
1 MUSD thành R$5.35 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

币安人生 đến GHS
1 币安人生 thành ₵1.31 GHS

ZKP đến GHS
1 ZKP thành ₵1.94 GHS

KGEN đến GHS
1 KGEN thành ₵2.14 GHS

G đến GHS
1 G thành ₵0.05479 GHS

FRAX đến GHS
1 FRAX thành ₵10.27 GHS

TT đến GHS
1 TT thành ₵0.01402 GHS

TIMI đến GHS
1 TIMI thành ₵0.1824 GHS

WLFI đến GHS
1 WLFI thành ₵1.89 GHS

ACH đến GHS
1 ACH thành ₵0.09883 GHS

ZBT đến GHS
1 ZBT thành ₵1.34 GHS
B ảng chuyển đổi từ MUSD sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của Mantle USD đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MUSD thành Cedi Ghana đã thay đổi -0.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.02%, đạt mức cao nhất là 10.82 GHS và mức thấp nhất là 10.67 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 MUSD là ₵10.75 GHS , thay đổi -0.38% so với giá hiện tại. Mantle USD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -0.71% so với năm trước.
+₵
10.71GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:43 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MUSD | ₵5.36 | ₵5.41 | -1.02% |
1 MUSD | ₵10.71 | ₵10.82 | -1.02% |
5 MUSD | ₵53.56 | ₵54.11 | -1.02% |
10 MUSD | ₵107.11 | ₵108.22 | -1.02% |
50 MUSD | ₵535.57 | ₵541.08 | -1.02% |
100 MUSD | ₵1,071.14 | ₵1,082.16 | -1.02% |
500 MUSD | ₵5,355.72 | ₵5,410.78 | -1.02% |
1000 MUSD | ₵10,711.43 | ₵10,821.56 | -1.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp MUSD/GHS
1 Mantle USD bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 Mantle USD (MUSD) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵10.71.
Tôi có thể mua bao nhiêu MUSD với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.09336 MUSD đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MUSD sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MUSD sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MUSD bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 0.4668 MUSD, trong khi 5 MUSD sẽ có giá khoảng 53.56GHS.
Giá cao nhất của MUSD/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MUSD tính theo GHS là ₵11.41. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MUSD/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mantle USD tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mantle USD (MUSD) đã giảm 0.79%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mantle USD (MUSD) đã giảm 0.38% so với Cedi Ghana (GHS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MUSD thành GHS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mantle USD và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MUSD/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MUSD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MUSD/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MUSD/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định r õ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MUSD/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mantle USD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













