Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77335.61 (-4.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77335.61 (-4.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77335.61 (-4.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MNGO thành ISK
MNGO/ISK: 1 MNGO = 4.2 ISK. Giá chuyển đổi 1 Mango (MNGO) thành Króna Iceland (ISK) là 4.2 ISK hôm nay.

MNGO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MNGO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mango (MNGO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MNGO hiện có giá trị là 4.2 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MNGO hiện có giá 4.2 ISK, nghĩa là mua 5 MNGO sẽ mất 20.99 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.2382 MNGO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.19 MNGO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MNGO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MNGO
Mango
Króna Iceland
1 MNGO
4.2 ISK
Đổi 1 MNGO sang 4.2 ISK
2 MNGO
8.4 ISK
Đổi 2 MNGO sang 8.4 ISK
5 MNGO
20.99 ISK
Đổi 5 MNGO sang 20.99 ISK
10 MNGO
41.99 ISK
Đổi 10 MNGO sang 41.99 ISK
20 MNGO
83.97 ISK
Đổi 20 MNGO sang 83.97 ISK
50 MNGO
209.94 ISK
Đổi 50 MNGO sang 209.94 ISK
100 MNGO
419.87 ISK
Đổi 100 MNGO sang 419.87 ISK
200 MNGO
839.75 ISK
Đổi 200 MNGO sang 839.75 ISK
500 MNGO
2,099.37 ISK
Đổi 500 MNGO sang 2,099.37 ISK
1000 MNGO
4,198.75 ISK
Đổi 1000 MNGO sang 4,198.75 ISK
5000 MNGO
20,993.73 ISK
Đổi 5000 MNGO sang 20,993.73 ISK
10000 MNGO
41,987.46 ISK
Đổi 10000 MNGO sang 41,987.46 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNGO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Mango tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNGO sang ISK, lên đến 10000 MNGO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Mango
1 ISK
0.2382 MNGO
Đổi 1 ISK sang 0.2382 MNGO
10 ISK
2.38 MNGO
Đổi 10 ISK sang 2.38 MNGO
50 ISK
11.91 MNGO
Đổi 50 ISK sang 11.91 MNGO
100 ISK
23.82 MNGO
Đổi 100 ISK sang 23.82 MNGO
200 ISK
47.63 MNGO
Đổi 200 ISK sang 47.63 MNGO
500 ISK
119.08 MNGO
Đổi 500 ISK sang 119.08 MNGO
1000 ISK
238.17 MNGO
Đổi 1000 ISK sang 238.17 MNGO
2000 ISK
476.33 MNGO
Đổi 2000 ISK sang 476.33 MNGO
5000 ISK
1,190.83 MNGO
Đổi 5000 ISK sang 1,190.83 MNGO
10000 ISK
2,381.66 MNGO
Đổi 10000 ISK sang 2,381.66 MNGO
50000 ISK
11,908.32 MNGO
Đổi 50000 ISK sang 11,908.32 MNGO
100000 ISK
23,816.63 MNGO
Đổi 100000 ISK sang 23,816.63 MNGO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MNGO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Mango đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MNGO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MNGO/ISK
MNGO/ISK: 1 MNGO = 4.2 ISK; 2026/02/01 16:05:55
Trong 1D vừa qua, Mango đã thay đổi -4.21% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mango(MNGO) đã thay đổi -4.21% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MNGO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MNGO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Mango/ISK
Giá Mango cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 4.74 ISK trong khi giá Mango thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 2.39 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mango theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MNGO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.37 ISK | 4.74 ISK | 4.74 ISK | 4.74 ISK |
Thấp | 4.16 ISK | 2.39 ISK | 1.77 ISK | 0.1554 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.21% | +104.62% | +78.35% | +116.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MNGO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MNGO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MNGO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mango
Số liệu thị trường MNGO sang ISK
MNGO/ISK:
kr4.2
Khối lượng MNGO 24 giờ:
kr1,330,179.79
Vốn hóa thị trường MNGO:
kr4,691,960,290.05
Nguồn cung lưu hành MNGO:
1.12B MNGO
Tỷ giá MNGO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Mango thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Mango là kr4.2 mỗi MNGO, với tổng vốn hoá thị trường của kr4,691,960,290.05 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,117,467,000 MNGO. Khối lượng giao dịch của Mango đã thay đổi -67.61% (kr-2,777,050.09 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MNGO là kr4,107,229.88.
Thông tin thêm về Mango trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Mango phổ biến nhất là MNGO sang ISK, trong đó mã của Mango là MNGO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đ ến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MNGO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MNGO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Mango phổ biến
MNGO đến TWD
1 MNGO thành NT$1.08 TWD
MNGO đến CNY
1 MNGO thành ¥0.2386 CNY
MNGO đến ISK
1 MNGO thành kr4.2 ISK
MNGO đến USD
1 MNGO thành $0.03433 USD
MNGO đến AUD
1 MNGO thành AU$0.04932 AUD
MNGO đến EUR
1 MNGO thành €0.02896 EUR
MNGO đến CAD
1 MNGO thành C$0.04677 CAD
MNGO đến KRW
1 MNGO thành ₩49.8 KRW
MNGO đến JPY
1 MNGO thành ¥5.31 JPY
MNGO đến GBP
1 MNGO thành £0.02507 GBP
MNGO đến BRL
1 MNGO thành R$0.1805 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr3.37 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr2,280.87 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr9,473,568.68 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr283,187.22 ISK

ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr11.58 ISK

BULLA đến ISK
1 BULLA thành kr48.23 ISK

POKT đến ISK
1 POKT thành kr1.25 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr12,395.13 ISK

F đến ISK
1 F thành kr0.6615 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr194.54 ISK
Bảng chuyển đổi từ MNGO sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Mango đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MNGO thành Króna Iceland đã thay đổi +104.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.21%, đạt mức cao nhất là 4.37 ISK và mức thấp nhất là 4.16 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 MNGO là kr2.36 ISK , thay đổi +78.35% so với giá hiện tại. Mango đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +47.55% so với năm trước.
+kr
1.35ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:05 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MNGO | kr2.1 | kr2.19 | -4.21% |
1 MNGO | kr4.2 | kr4.38 | -4.21% |
5 MNGO | kr20.99 | kr21.91 | -4.21% |
10 MNGO | kr41.99 | kr43.83 | -4.21% |
50 MNGO | kr209.94 | kr219.14 | -4.21% |
100 MNGO | kr419.87 | kr438.28 | -4.21% |
500 MNGO | kr2,099.37 | kr2,191.4 | -4.21% |
1000 MNGO | kr4,198.75 | kr4,382.81 | -4.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp MNGO/ISK
1 Mango bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Mango (MNGO) trong Króna Iceland (ISK) là kr4.2.
Tôi có thể mua bao nhiêu MNGO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2382 MNGO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MNGO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MNGO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MNGO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1.19 MNGO, trong khi 5 MNGO sẽ có giá khoảng 20.99ISK.
Giá cao nhất của MNGO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MNGO tính theo ISK là kr62.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MNGO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Mango tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Mango (MNGO) đã tăng 104.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Mango (MNGO) đã tăng 78.35% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MNGO thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Mango và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MNGO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MNGO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MNGO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MNGO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản tr ở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MNGO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Mango và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










