Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92013.43 (+1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92013.43 (+1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92013.43 (+1.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AKE thành ISK
AKE/ISK: 1 AKE = 0.06406 ISK. Giá chuyển đổi 1 AKEDO (AKE) thành Króna Iceland (ISK) là 0.06406 ISK hôm nay.

AKE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AKE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AKEDO (AKE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AKE hiện có giá trị là 0.06406 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AKE hiện có giá 0.06406 ISK, nghĩa là mua 5 AKE sẽ mất 0.3203 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 15.61 AKE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 78.05 AKE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AKE sang ISK
Chuyển đổi ISK sang AKE
AKEDO
Króna Iceland
1 AKE
0.06406 ISK
Đổi 1 AKE sang 0.06406 ISK
2 AKE
0.1281 ISK
Đổi 2 AKE sang 0.1281 ISK
5 AKE
0.3203 ISK
Đổi 5 AKE sang 0.3203 ISK
10 AKE
0.6406 ISK
Đổi 10 AKE sang 0.6406 ISK
20 AKE
1.28 ISK
Đổi 20 AKE sang 1.28 ISK
50 AKE
3.2 ISK
Đổi 50 AKE sang 3.2 ISK
100 AKE
6.41 ISK
Đổi 100 AKE sang 6.41 ISK
200 AKE
12.81 ISK
Đổi 200 AKE sang 12.81 ISK
500 AKE
32.03 ISK
Đổi 500 AKE sang 32.03 ISK
1000 AKE
64.06 ISK
Đổi 1000 AKE sang 64.06 ISK
5000 AKE
320.3 ISK
Đổi 5000 AKE sang 320.3 ISK
10000 AKE
640.6 ISK
Đổi 10000 AKE sang 640.6 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AKE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của AKEDO tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AKE sang ISK, lên đến 10000 AKE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
AKEDO
1 ISK
15.61 AKE
Đổi 1 ISK sang 15.61 AKE
10 ISK
156.1 AKE
Đổi 10 ISK sang 156.1 AKE
50 ISK
780.52 AKE
Đổi 50 ISK sang 780.52 AKE
100 ISK
1,561.03 AKE
Đổi 100 ISK sang 1,561.03 AKE
200 ISK
3,122.07 AKE
Đổi 200 ISK sang 3,122.07 AKE
500 ISK
7,805.17 AKE
Đổi 500 ISK sang 7,805.17 AKE
1000 ISK
15,610.34 AKE
Đổi 1000 ISK sang 15,610.34 AKE
2000 ISK
31,220.68 AKE
Đổi 2000 ISK sang 31,220.68 AKE
5000 ISK
78,051.7 AKE
Đổi 5000 ISK sang 78,051.7 AKE
10000 ISK
156,103.39 AKE
Đổi 10000 ISK sang 156,103.39 AKE
50000 ISK
780,516.97 AKE
Đổi 50000 ISK sang 780,516.97 AKE
100000 ISK
1,561,033.95 AKE
Đổi 100000 ISK sang 1,561,033.95 AKE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AKE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo AKEDO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AKE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AKE/ISK
AKE/ISK: 1 AKE = 0.06406 ISK; 2026/01/13 13:14:55
Trong 1D vừa qua, AKEDO đã thay đổi -2.79% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AKEDO(AKE) đã thay đổi -2.79% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AKE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AKE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của AKEDO/ISK
Giá AKEDO cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.07570 ISK trong khi giá AKEDO thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.05774 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AKEDO theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AKE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06708 ISK | 0.07570 ISK | 0.07570 ISK | 0.2776 ISK |
Thấp | 0.06277 ISK | 0.05774 ISK | 0.03742 ISK | 0.03742 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.79% | +6.19% | +52.45% | -67.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AKE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AKE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AKE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AKEDO
Số liệu thị trường AKE sang ISK
AKE/ISK:
kr0.06406
Khối lượng AKE 24 giờ:
kr257,315,327.24
Vốn hóa thị trường AKE:
kr1,460,330,176.52
Nguồn cung lưu hành AKE:
22.80B AKE
Tỷ giá AKE sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AKEDO thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AKEDO là kr0.06406 mỗi AKE, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,460,330,176.52 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 22,796,250,000 AKE. Khối lượng giao dịch của AKEDO đã thay đổi -12.82% (kr-37,825,211.44 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AKE là kr295,140,538.68.
Thông tin thêm về AKEDO trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AKEDO phổ biến nhất là AKE sang ISK, trong đó mã của AKEDO là AKE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77641.58 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67251.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125761.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486503.16 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8172693.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.62 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AKE sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AKE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AKEDO phổ biến
AKE đến TWD
1 AKE thành NT$0.01611 TWD
AKE đến CNY
1 AKE thành ¥0.003556 CNY
AKE đến ISK
1 AKE thành kr0.06406 ISK
AKE đến USD
1 AKE thành $0.0005098 USD
AKE đến AUD
1 AKE thành AU$0.0007610 AUD
AKE đến EUR
1 AKE thành €0.0004369 EUR
AKE đến CAD
1 AKE thành C$0.0007077 CAD
AKE đến KRW
1 AKE thành ₩0.7516 KRW
AKE đến JPY
1 AKE thành ¥0.08100 JPY
AKE đến GBP
1 AKE thành £0.0003785 GBP
AKE đến BRL
1 AKE thành R$0.002738 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,560,609.42 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr26.08 ISK

DASH đến ISK
1 DASH thành kr7,743.84 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr1.78 ISK

IR đến ISK
1 IR thành kr10.25 ISK

DN đến ISK
1 DN thành kr163.48 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,133.15 ISK

CHZ đến ISK
1 CHZ thành kr6.75 ISK

ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr18.8 ISK

DOLO đến ISK
1 DOLO thành kr7.41 ISK
Bảng chuyển đổi từ AKE sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của AKEDO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AKE thành Króna Iceland đã thay đổi +6.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.79%, đạt mức cao nhất là 0.06708 ISK và mức thấp nhất là 0.06277 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 AKE là kr0.04213 ISK , thay đổi +52.45% so với giá hiện tại. AKEDO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +2.04% so với năm trước.
+kr
0.06375ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AKE | kr0.03203 | kr0.03295 | -2.79% |
1 AKE | kr0.06406 | kr0.06589 | -2.79% |
5 AKE | kr0.3203 | kr0.3295 | -2.79% |
10 AKE | kr0.6406 | kr0.6589 | -2.79% |
50 AKE | kr3.2 | kr3.29 | -2.79% |
100 AKE | kr6.41 | kr6.59 | -2.79% |
500 AKE | kr32.03 | kr32.95 | -2.79% |
1000 AKE | kr64.06 | kr65.89 | -2.79% |
Câu Hỏi Thường Gặp AKE/ISK
1 AKEDO bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 AKEDO (AKE) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.06406.
Tôi có thể mua bao nhiêu AKE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 15.61 AKE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AKE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AKE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AKE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 78.05 AKE, trong khi 5 AKE sẽ có giá khoảng 0.3203ISK.
Giá cao nhất của AKE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AKE tính theo ISK là kr0.4077. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AKE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AKEDO tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AKEDO (AKE) đã tăng 6.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AKEDO (AKE) đã tăng 52.45% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AKE thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AKEDO và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AKE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AKE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AKE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AKE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản tr ở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AKE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AKEDO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AKEDO: AKE sang Đô la Mỹ (USD), AKE sang Euro (EUR), AKE sang Bảng Anh (GBP), AKE sang Đô la Canada (CAD), AKE sang Rupee Ấn Độ (INR), AKE sang Rupee Pakistan (PKR), AKE sang Real Brazil (BRL), AKE sang ...
Giá của AKEDO ở Mỹ là $0.0005098 USD. Ngoài ra, giá của AKEDO là €0.0004369 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003785 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007077 CAD ở Canada, ₹0.04599 INR ở Ấn Độ, ₨0.1430 PKR ở Pakistan, R$0.002738 BRL ở Brazil, ...
Cặp AKEDO phổ biến nhất là AKE sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 AKEDO (AKE) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.06406.
Giá của AKEDO ở Mỹ là $0.0005098 USD. Ngoài ra, giá của AKEDO là €0.0004369 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003785 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007077 CAD ở Canada, ₹0.04599 INR ở Ấn Độ, ₨0.1430 PKR ở Pakistan, R$0.002738 BRL ở Brazil, ...
Cặp AKEDO phổ biến nhất là AKE sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 AKEDO (AKE) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.06406.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































