Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91449.90 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91449.90 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91449.90 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LYRA thành JMD
LYRA/JMD: 1 LYRA = 0.03539 JMD. Giá chuyển đổi 1 Lyra (LYRA) thành Đô la Jamaica (JMD) là 0.03539 JMD hôm nay.

LYRA
JMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYRA/JMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lyra (LYRA) thành Đô la Jamaica (JMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYRA hiện có giá trị là 0.03539 JMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYRA hiện có giá 0.03539 JMD, nghĩa là mua 5 LYRA sẽ mất 0.1769 JMD. Tương tự, $1 JMD có thể được chuyển đổi thành 28.26 LYRA và $50 JMD có thể được chuyển đổi thành 141.29 LYRA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LYRA sang JMD
Chuyển đổi JMD sang LYRA
Lyra
Đô la Jamaica
1 LYRA
0.03539 JMD
Đổi 1 LYRA sang 0.03539 JMD
2 LYRA
0.07078 JMD
Đổi 2 LYRA sang 0.07078 JMD
5 LYRA
0.1769 JMD
Đổi 5 LYRA sang 0.1769 JMD
10 LYRA
0.3539 JMD
Đổi 10 LYRA sang 0.3539 JMD
20 LYRA
0.7078 JMD
Đổi 20 LYRA sang 0.7078 JMD
50 LYRA
1.77 JMD
Đổi 50 LYRA sang 1.77 JMD
100 LYRA
3.54 JMD
Đổi 100 LYRA sang 3.54 JMD
200 LYRA
7.08 JMD
Đổi 200 LYRA sang 7.08 JMD
500 LYRA
17.69 JMD
Đổi 500 LYRA sang 17.69 JMD
1000 LYRA
35.39 JMD
Đổi 1000 LYRA sang 35.39 JMD
5000 LYRA
176.94 JMD
Đổi 5000 LYRA sang 176.94 JMD
10000 LYRA
353.88 JMD
Đổi 10000 LYRA sang 353.88 JMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYRA thành JMD toàn diện, cho thấy giá trị của Lyra tính theo Đô la Jamaica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYRA sang JMD, lên đến 10000 LYRA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Jamaica
Lyra
1 JMD
28.26 LYRA
Đổi 1 JMD sang 28.26 LYRA
10 JMD
282.58 LYRA
Đổi 10 JMD sang 282.58 LYRA
50 JMD
1,412.89 LYRA
Đổi 50 JMD sang 1,412.89 LYRA
100 JMD
2,825.79 LYRA
Đổi 100 JMD sang 2,825.79 LYRA
200 JMD
5,651.57 LYRA
Đổi 200 JMD sang 5,651.57 LYRA
500 JMD
14,128.93 LYRA
Đổi 500 JMD sang 14,128.93 LYRA
1000 JMD
28,257.85 LYRA
Đổi 1000 JMD sang 28,257.85 LYRA
2000 JMD
56,515.7 LYRA
Đổi 2000 JMD sang 56,515.7 LYRA
5000 JMD
141,289.26 LYRA
Đổi 5000 JMD sang 141,289.26 LYRA
10000 JMD
282,578.52 LYRA
Đổi 10000 JMD sang 282,578.52 LYRA
50000 JMD
1,412,892.59 LYRA
Đổi 50000 JMD sang 1,412,892.59 LYRA
100000 JMD
2,825,785.19 LYRA
Đổi 100000 JMD sang 2,825,785.19 LYRA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JMD thành LYRA toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Jamaica tính theo Lyra đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JMD sang LYRA, lên đến 100000 JMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LYRA/JMD
LYRA/JMD: 1 LYRA = 0.03539 JMD; 2026/01/04 09:48:25
Trong 1D vừa qua, Lyra đã thay đổi -6.32% thành JMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lyra(LYRA) đã thay đổi -6.32% thành JMD trong khi đó Đô la Jamaica(JMD) đã thay đổi % thành LYRA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LYRA sang JMD: Biến động và thay đổi giá của /JMD
Giá cao nhất theo JMD 7 ngày qua là 0.03783 JMD trong khi giá thấp nhất theo JMD trong 7 ngày qua là 0.03354 JMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo JMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LYRA theo JMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03776 JMD | 0.03783 JMD | 0.04263 JMD | 0.06255 JMD |
Thấp | 0.03354 JMD | 0.03354 JMD | 0.03117 JMD | 0.03117 JMD |
Bình thường | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD | 0 JMD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.32% | -3.05% | -11.48% | -34.90% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LYRA (hoặc USDT) bằng JMD (Jamaican Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LYRA bằng JMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LYRA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lyra
Số liệu thị trường LYRA sang JMD
LYRA/JMD:
$0.03539
Khối lượng LYRA 24 giờ:
$364.53
Vốn hóa thị trường LYRA:
$20,557,139.66
Nguồn cung lưu hành LYRA:
580.90M LYRA
Tỷ giá LYRA sang JMD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Lyra thành Đô la Jamaica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Lyra là $0.03539 mỗi LYRA, với tổng vốn hoá thị trường của $20,557,139.66 JMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 580,900,600 LYRA. Khối lượng giao dịch của Lyra đã thay đổi -5.16% ($-19.84 JMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LYRA là $384.37.
Thông tin thêm về Lyra trên Bitget
Thông tin Đô la Jamaica
Ký hiệu của JMD là $.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lyra phổ biến nhất là LYRA sang JMD, trong đó mã của Lyra là LYRA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JMD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đ ến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LYRA sang JMD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LYRA sang JMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Lyra phổ biến
LYRA đến TWD
1 LYRA thành NT$0.006992 TWD
LYRA đến CNY
1 LYRA thành ¥0.001559 CNY
LYRA đến JMD
1 LYRA thành $0.03539 JMD
LYRA đến USD
1 LYRA thành $0.0002229 USD
LYRA đến AUD
1 LYRA thành AU$0.0003330 AUD
LYRA đến EUR
1 LYRA thành €0.0001900 EUR
LYRA đến CAD
1 LYRA thành C$0.0003062 CAD
LYRA đến KRW
1 LYRA thành ₩0.3215 KRW
LYRA đến JPY
1 LYRA thành ¥0.03494 JPY
LYRA đến GBP
1 LYRA thành £0.0001655 GBP
LYRA đến BRL
1 LYRA thành R$0.001209 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JMD

WLFI đến JMD
1 WLFI thành $27.08 JMD

BONK đến JMD
1 BONK thành $0.001862 JMD

RENDER đến JMD
1 RENDER thành $287.5 JMD

CVX đến JMD
1 CVX thành $342.22 JMD

MOG đến JMD
1 MOG thành $0.{4}5278 JMD

PIPPIN đến JMD
1 PIPPIN thành $79.48 JMD

BC đến JMD
1 BC thành $0.2671 JMD

AGI đến JMD
1 AGI thành $2.85 JMD

SIDUS đến JMD
1 SIDUS thành $0.05197 JMD

ORE đến JMD
1 ORE thành $27,339.72 JMD
Bảng chuyển đổi từ LYRA sang JMD
Tỷ giá hoán đổi của Lyra đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LYRA thành Đô la Jamaica đã thay đổi -3.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.32%, đạt mức cao nhất là 0.03776 JMD và mức thấp nhất là 0.03354 JMD . Một tháng trước, giá trị của 1 LYRA là $0.03998 JMD , thay đổi -11.48% so với giá hiện tại. Lyra đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.18% so với năm trước.
-$
0.2916JMD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LYRA | $0.01769 | $0.01889 | -6.32% |
1 LYRA | $0.03539 | $0.03777 | -6.32% |
5 LYRA | $0.1769 | $0.1889 | -6.32% |
10 LYRA | $0.3539 | $0.3777 | -6.32% |
50 LYRA | $1.77 | $1.89 | -6.32% |
100 LYRA | $3.54 | $3.78 | -6.32% |
500 LYRA | $17.69 | $18.89 | -6.32% |
1000 LYRA | $35.39 | $37.77 | -6.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp LYRA/JMD
1 Lyra bằng bao nhiêu JMD?
Hiện tại, giá 1 Lyra (LYRA) trong Đô la Jamaica (JMD) là $0.03539.
Tôi có thể mua bao nhiêu LYRA với 1 JMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 28.26 LYRA đối với JMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LYRA sang JMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LYRA sang JMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LYRA bất kỳ sang JMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JMD tương đương 141.29 LYRA, trong khi 5 LYRA sẽ có giá khoảng 0.1769JMD.
Giá cao nhất của LYRA/JMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LYRA tính theo JMD là $109.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LYRA/JMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo JMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lyra (LYRA) đã giảm 3.05%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lyra (LYRA) đã giảm 11.48% so với Đô la Jamaica (JMD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LYRA thành JMD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lyra và Đô la Jamaica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LYRA/JMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LYRA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LYRA/JMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LYRA/JMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LYRA/JMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lyra và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








