Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93815.15 (+0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93815.15 (+0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93815.15 (+0.85%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LYP thành OMR
LYP/OMR: 1 LYP = 0.002718 OMR. Giá chuyển đổi 1 Lympid (LYP) thành Rial Oman (OMR) là 0.002718 OMR hôm nay.

LYP
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYP/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lympid (LYP) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYP hiện có giá trị là 0.002718 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYP hiện có giá 0.002718 OMR, nghĩa là mua 5 LYP sẽ mất 0.01359 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 367.94 LYP và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,839.68 LYP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LYP sang OMR
Chuyển đổi OMR sang LYP
Lympid
Rial Oman
1 LYP
0.002718 OMR
Đổi 1 LYP sang 0.002718 OMR
2 LYP
0.005436 OMR
Đổi 2 LYP sang 0.005436 OMR
5 LYP
0.01359 OMR
Đổi 5 LYP sang 0.01359 OMR
10 LYP
0.02718 OMR
Đổi 10 LYP sang 0.02718 OMR
20 LYP
0.05436 OMR
Đổi 20 LYP sang 0.05436 OMR
50 LYP
0.1359 OMR
Đổi 50 LYP sang 0.1359 OMR
100 LYP
0.2718 OMR
Đổi 100 LYP sang 0.2718 OMR
200 LYP
0.5436 OMR
Đổi 200 LYP sang 0.5436 OMR
500 LYP
1.36 OMR
Đổi 500 LYP sang 1.36 OMR
1000 LYP
2.72 OMR
Đổi 1000 LYP sang 2.72 OMR
5000 LYP
13.59 OMR
Đổi 5000 LYP sang 13.59 OMR
10000 LYP
27.18 OMR
Đổi 10000 LYP sang 27.18 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYP thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Lympid tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYP sang OMR, lên đến 10000 LYP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Lympid
1 OMR
367.94 LYP
Đổi 1 OMR sang 367.94 LYP
10 OMR
3,679.37 LYP
Đổi 10 OMR sang 3,679.37 LYP
50 OMR
18,396.85 LYP
Đổi 50 OMR sang 18,396.85 LYP
100 OMR
36,793.7 LYP
Đổi 100 OMR sang 36,793.7 LYP
200 OMR
73,587.39 LYP
Đổi 200 OMR sang 73,587.39 LYP
500 OMR
183,968.48 LYP
Đổi 500 OMR sang 183,968.48 LYP
1000 OMR
367,936.96 LYP
Đổi 1000 OMR sang 367,936.96 LYP
2000 OMR
735,873.93 LYP
Đổi 2000 OMR sang 735,873.93 LYP
5000 OMR
1,839,684.82 LYP
Đổi 5000 OMR sang 1,839,684.82 LYP
10000