Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89009.71 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89009.71 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89009.71 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LUMINT thành KHR
LUMINT/KHR: 1 LUMINT = 119.51 KHR. Giá chuyển đổi 1 Lumint (LUMINT) thành Riel Campuchia (KHR) là 119.51 KHR hôm nay.

LUMINT
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LUMINT/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lumint (LUMINT) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LUMINT hiện có giá trị là 119.51 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LUMINT hiện có giá 119.51 KHR, nghĩa là mua 5 LUMINT sẽ mất 597.53 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.008368 LUMINT và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.04184 LUMINT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LUMINT sang KHR
Chuyển đổi KHR sang LUMINT
Lumint
Riel Campuchia
1 LUMINT
119.51 KHR
Đổi 1 LUMINT sang 119.51 KHR
2 LUMINT
239.01 KHR
Đổi 2 LUMINT sang 239.01 KHR
5 LUMINT
597.53 KHR
Đổi 5 LUMINT sang 597.53 KHR
10 LUMINT
1,195.06 KHR
Đổi 10 LUMINT sang 1,195.06 KHR
20 LUMINT
2,390.12 KHR
Đổi 20 LUMINT sang 2,390.12 KHR
50 LUMINT
5,975.31 KHR
Đổi 50 LUMINT sang 5,975.31 KHR
100 LUMINT
11,950.62 KHR
Đổi 100 LUMINT sang 11,950.62 KHR
200 LUMINT
23,901.24 KHR
Đổi 200 LUMINT sang 23,901.24 KHR
500 LUMINT
59,753.11 KHR
Đổi 500 LUMINT sang 59,753.11 KHR
1000 LUMINT
119,506.22 KHR
Đổi 1000 LUMINT sang 119,506.22 KHR
5000 LUMINT
597,531.08 KHR
Đổi 5000 LUMINT sang 597,531.08 KHR
10000 LUMINT
1,195,062.17 KHR
Đổi 10000 LUMINT sang 1,195,062.17 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LUMINT thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Lumint tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LUMINT sang KHR, lên đến 10000 LUMINT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Lumint
1 KHR
0.008368 LUMINT
Đổi 1 KHR sang 0.008368 LUMINT
10 KHR
0.08368 LUMINT
Đổi 10 KHR sang 0.08368 LUMINT
50 KHR
0.4184 LUMINT
Đổi 50 KHR sang 0.4184 LUMINT
100 KHR
0.8368 LUMINT
Đổi 100 KHR sang 0.8368 LUMINT
200 KHR
1.67 LUMINT
Đổi 200 KHR sang 1.67 LUMINT
500 KHR
4.18 LUMINT
Đổi 500 KHR sang 4.18 LUMINT
1000 KHR
8.37 LUMINT
Đổi 1000 KHR sang 8.37 LUMINT
2000 KHR
16.74 LUMINT
Đổi 2000 KHR sang 16.74 LUMINT
5000 KHR
41.84 LUMINT
Đổi 5000 KHR sang 41.84 LUMINT
10000 KHR
83.68 LUMINT
Đổi 10000 KHR sang 83.68 LUMINT
50000 KHR
418.39 LUMINT
Đổi 50000 KHR sang 418.39 LUMINT
100000 KHR
836.78 LUMINT
Đổi 100000 KHR sang 836.78 LUMINT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành LUMINT toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Lumint đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang LUMINT, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LUMINT/KHR
LUMINT/KHR: 1 LUMINT = 119.51 KHR; 2026/01/28 20:50:49
Trong 1D vừa qua, Lumint đã thay đổi -0.88% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lumint(LUMINT) đã thay đổi -0.88% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành LUMINT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LUMINT sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Lumint/KHR
Giá Lumint cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 124.26 KHR trong khi giá Lumint thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 118.91 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lumint theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LUMINT theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 121.07 KHR | 124.26 KHR | 141.69 KHR | 320.77 KHR |
Thấp | 119.31 KHR | 118.91 KHR | 112.1 KHR | 32.03 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.88% | -3.70% | +3.32% | -59.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LUMINT (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua tr ực tiếp LUMINT bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LUMINT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lumint
Số liệu thị trường LUMINT sang KHR
LUMINT/KHR:
៛119.51
Khối lượng LUMINT 24 giờ:
៛1,386,781,453.42
Vốn hóa thị trường LUMINT:
៛6,337,991,569.51
Nguồn cung lưu hành LUMINT:
53.03M LUMINT
Tỷ giá LUMINT sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Lumint thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Lumint là ៛119.51 mỗi LUMINT, với tổng vốn hoá thị trường của ៛6,337,991,569.51 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 53,034,828 LUMINT. Khối lượng giao dịch của Lumint đã thay đổi +75.07% (៛594,668,953.76 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LUMINT là ៛792,112,499.65.
Thông tin thêm về Lumint trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lumint phổ biến nhất là LUMINT sang KHR, trong đó mã của Lumint là LUMINT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89170.09 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3012.91 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.92 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 127.05 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74688.87 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64639.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120977.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 463898.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8208927.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.93 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LUMINT sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LUMINT sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Lumint phổ biến
LUMINT đến TWD
1 LUMINT thành NT$0.9327 TWD
LUMINT đến CNY
1 LUMINT thành ¥0.2066 CNY
LUMINT đến USD
1 LUMINT thành $0.02974 USD
LUMINT đến AUD
1 LUMINT thành AU$0.04241 AUD
LUMINT đến KHR
1 LUMINT thành ៛119.51 KHR
LUMINT đến EUR
1 LUMINT thành €0.02491 EUR
LUMINT đến CAD
1 LUMINT thành C$0.04035 CAD
LUMINT đến KRW
1 LUMINT thành ₩42.62 KRW
LUMINT đến JPY
1 LUMINT thành ¥4.57 JPY
LUMINT đến GBP
1 LUMINT thành £0.02156 GBP
LUMINT đến BRL
1 LUMINT thành R$0.1547 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛360,058,418.65 KHR

XRP đến KHR
1 XRP thành ៛7,737.64 KHR

HYPE đến KHR
1 HYPE thành ៛134,620.83 KHR

FOGO đến KHR
1 FOGO thành ៛173.65 KHR

FIGHT đến KHR
1 FIGHT thành ៛85.13 KHR

SOL đến KHR
1 SOL thành ៛506,913.13 KHR

RIVER đến KHR
1 RIVER thành ៛198,470.23 KHR

LINK đến KHR
1 LINK thành ៛47,772.61 KHR

BIRB đến KHR
1 BIRB thành ៛1,715.98 KHR

ASTER đến KHR
1 ASTER thành ៛2,701.66 KHR
Bảng chuyển đổi từ LUMINT sang KHR
Tỷ gi á hoán đổi của Lumint đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 LUMINT thành Riel Campuchia đã thay đổi -3.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.88%, đạt mức cao nhất là 121.07 KHR và mức thấp nhất là 119.31 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 LUMINT là ៛115.67 KHR , thay đổi +3.32% so với giá hiện tại. Lumint đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -58.01% so với năm trước.
+៛
119.53KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:50 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LUMINT | ៛59.75 | ៛60.28 | -0.88% |
1 LUMINT | ៛119.51 | ៛120.56 | -0.88% |
5 LUMINT | ៛597.53 | ៛602.81 | -0.88% |
10 LUMINT | ៛1,195.06 | ៛1,205.62 | -0.88% |
50 LUMINT | ៛5,975.31 | ៛6,028.11 | -0.88% |
100 LUMINT | ៛11,950.62 | ៛12,056.23 | -0.88% |
500 LUMINT | ៛59,753.11 | ៛60,281.14 | -0.88% |
1000 LUMINT | ៛119,506.22 | ៛120,562.28 | -0.88% |
Câu Hỏi Thường Gặp LUMINT/KHR
1 Lumint bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Lumint (LUMINT) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛119.51.
Tôi có thể mua bao nhiêu LUMINT với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.008368 LUMINT đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LUMINT sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LUMINT sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LUMINT bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 0.04184 LUMINT, trong khi 5 LUMINT sẽ có giá khoảng 597.53KHR.
Giá cao nhất của LUMINT/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LUMINT tính theo KHR là ៛320.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LUMINT/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lumint tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lumint (LUMINT) đã giảm 3.70%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lumint (LUMINT) đã tăng 3.32% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LUMINT thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lumint và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LUMINT/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LUMINT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LUMINT/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LUMINT/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LUMINT/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lumint và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












