Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77501.35 (-1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77501.35 (-1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77501.35 (-1.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LBLOCK thành MNT
LBLOCK/MNT: 1 LBLOCK = 0.03198 MNT. Giá chuyển đổi 1 Lucky Block v2 (LBLOCK) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.03198 MNT hôm nay.

LBLOCK
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LBLOCK/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lucky Block v2 (LBLOCK) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LBLOCK hiện có giá trị là 0.03198 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LBLOCK hiện có giá 0.03198 MNT, nghĩa là mua 5 LBLOCK sẽ mất 0.1599 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 31.27 LBLOCK và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 156.36 LBLOCK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LBLOCK sang MNT
Chuyển đổi MNT sang LBLOCK
Lucky Block v2
Tugrik Mông Cổ
1 LBLOCK
0.03198 MNT
Đổi 1 LBLOCK sang 0.03198 MNT
2 LBLOCK
0.06396 MNT
Đổi 2 LBLOCK sang 0.06396 MNT
5 LBLOCK
0.1599 MNT
Đổi 5 LBLOCK sang 0.1599 MNT
10 LBLOCK
0.3198 MNT
Đổi 10 LBLOCK sang 0.3198 MNT
20 LBLOCK
0.6396 MNT
Đổi 20 LBLOCK sang 0.6396 MNT
50 LBLOCK
1.6 MNT
Đổi 50 LBLOCK sang 1.6 MNT
100 LBLOCK
3.2 MNT
Đổi 100 LBLOCK sang 3.2 MNT
200 LBLOCK
6.4 MNT
Đổi 200 LBLOCK sang 6.4 MNT
500 LBLOCK
15.99 MNT
Đổi 500 LBLOCK sang 15.99 MNT
1000 LBLOCK
31.98 MNT
Đổi 1000 LBLOCK sang 31.98 MNT
5000 LBLOCK
159.89 MNT
Đổi 5000 LBLOCK sang 159.89 MNT
10000 LBLOCK
319.78 MNT
Đổi 10000 LBLOCK sang 319.78 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LBLOCK thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Lucky Block v2 tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LBLOCK sang MNT, lên đến 10000 LBLOCK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Lucky Block v2
1 MNT
31.27 LBLOCK
Đổi 1 MNT sang 31.27 LBLOCK
10 MNT
312.71 LBLOCK
Đổi 10 MNT sang 312.71 LBLOCK
50 MNT
1,563.56 LBLOCK
Đổi 50 MNT sang 1,563.56 LBLOCK
100 MNT
3,127.12 LBLOCK
Đổi 100 MNT sang 3,127.12 LBLOCK
200 MNT
6,254.24 LBLOCK
Đổi 200 MNT sang 6,254.24 LBLOCK
500 MNT
15,635.61 LBLOCK
Đổi 500 MNT sang 15,635.61 LBLOCK
1000 MNT
31,271.22 LBLOCK
Đổi 1000 MNT sang 31,271.22 LBLOCK
2000 MNT
62,542.44 LBLOCK
Đổi 2000 MNT sang 62,542.44 LBLOCK
5000 MNT
156,356.09 LBLOCK
Đổi 5000 MNT sang 156,356.09 LBLOCK
10000 MNT
312,712.18 LBLOCK
Đổi 10000 MNT sang 312,712.18 LBLOCK
50000 MNT
1,563,560.91 LBLOCK
Đổi 50000 MNT sang 1,563,560.91 LBLOCK
100000 MNT
3,127,121.81 LBLOCK
Đổi 100000 MNT sang 3,127,121.81 LBLOCK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành LBLOCK toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Lucky Block v2 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang LBLOCK, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LBLOCK/MNT
LBLOCK/MNT: 1 LBLOCK = 0.03198 MNT; 2026/02/02 10:59:59
Trong 1D vừa qua, Lucky Block v2 đã thay đổi -8.60% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lucky Block v2(LBLOCK) đã thay đổi -8.60% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành LBLOCK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LBLOCK sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Lucky Block v2/MNT
Giá Lucky Block v2 cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.04864 MNT trong khi giá Lucky Block v2 thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.03165 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lucky Block v2 theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LBLOCK theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03551 MNT | 0.04864 MNT | 0.07397 MNT | 0.1005 MNT |
Thấp | 0.03165 MNT | 0.03165 MNT | 0.03165 MNT | 0.03165 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.60% | -20.11% | -40.93% | -42.76% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LBLOCK (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LBLOCK bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LBLOCK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lucky Block v2
Số liệu thị trường LBLOCK sang MNT
LBLOCK/MNT:
₮0.03198
Khối lượng LBLOCK 24 giờ:
₮42,648,221.59
Vốn hóa thị trường LBLOCK:
--
Nguồn cung lưu hành LBLOCK:
0 LBLOCK
Tỷ giá LBLOCK sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Lucky Block v2 thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Lucky Block v2 là ₮0.03198 mỗi LBLOCK, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LBLOCK. Khối lượng giao dịch của Lucky Block v2 đã thay đổi -5.67% (₮-2,563,888.33 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LBLOCK là ₮45,212,109.92.
Thông tin thêm về Lucky Block v2 trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lucky Block v2 phổ biến nhất là LBLOCK sang MNT, trong đó mã của Lucky Block v2 là LBLOCK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66226.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57388.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107172.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413465.91 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7194479.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LBLOCK sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LBLOCK sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Lucky Block v2 phổ biến
LBLOCK đến TWD
1 LBLOCK thành NT$0.0002838 TWD
LBLOCK đến CNY
1 LBLOCK thành ¥0.{4}6244 CNY
LBLOCK đến USD
1 LBLOCK thành $0.{5}8983 USD
LBLOCK đến AUD
1 LBLOCK thành AU$0.{4}1293 AUD
LBLOCK đến EUR
1 LBLOCK thành €0.{5}7572 EUR
LBLOCK đến CAD
1 LBLOCK thành C$0.{4}1225 CAD
LBLOCK đến KRW
1 LBLOCK thành ₩0.01309 KRW
LBLOCK đến MNT
1 LBLOCK thành ₮0.03198 MNT
LBLOCK đến JPY
1 LBLOCK thành ¥0.001391 JPY
LBLOCK đến GBP
1 LBLOCK thành £0.{5}6562 GBP
LBLOCK đến BRL
1 LBLOCK thành R$0.{4}4728 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

XAUt đến MNT
1 XAUt thành ₮16,602,850.32 MNT

BAL đến MNT
1 BAL thành ₮809.39 MNT

MYX đến MNT
1 MYX thành ₮20,243.84 MNT

UAI đến MNT
1 UAI thành ₮723.01 MNT

STABLE đến MNT
1 STABLE thành ₮96.91 MNT

ELIZAOS đến MNT
1 ELIZAOS thành ₮6.88 MNT

AUCTION đến MNT
1 AUCTION thành ₮18,948.59 MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮275,717,906 MNT

1INCH đến MNT
1 1INCH thành ₮404.55 MNT

QKC đến MNT
1 QKC thành ₮14.16 MNT
Bảng chuyển đổi từ LBLOCK sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Lucky Block v2 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LBLOCK thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -20.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.60%, đạt mức cao nhất là 0.03551 MNT và mức thấp nhất là 0.03165 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 LBLOCK là ₮0.05425 MNT , thay đổi -40.93% so với giá hiện tại. Lucky Block v2 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -41.23% so với năm trước.
-₮
0.02255MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:59 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LBLOCK | ₮0.01599 | ₮0.01750 | -8.60% |
1 LBLOCK | ₮0.03198 | ₮0.03500 | -8.60% |
5 LBLOCK | ₮0.1599 | ₮0.1750 | -8.60% |
10 LBLOCK | ₮0.3198 | ₮0.3500 | -8.60% |
50 LBLOCK | ₮1.6 | ₮1.75 | -8.60% |
100 LBLOCK | ₮3.2 | ₮3.5 | -8.60% |
500 LBLOCK | ₮15.99 | ₮17.5 | -8.60% |
1000 LBLOCK | ₮31.98 | ₮35 | -8.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp LBLOCK/MNT
1 Lucky Block v2 bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Lucky Block v2 (LBLOCK) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.03198.
Tôi có thể mua bao nhiêu LBLOCK với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 31.27 LBLOCK đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LBLOCK sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LBLOCK sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LBLOCK bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 156.36 LBLOCK, trong khi 5 LBLOCK sẽ có giá khoảng 0.1599MNT.
Giá cao nhất của LBLOCK/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LBLOCK tính theo MNT là ₮10.74. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LBLOCK/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lucky Block v2 tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lucky Block v2 (LBLOCK) đã giảm 20.11%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lucky Block v2 (LBLOCK) đã giảm 40.93% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LBLOCK thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lucky Block v2 và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LBLOCK/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LBLOCK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LBLOCK/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LBLOCK/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LBLOCK/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lucky Block v2 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Lucky Block v2: LBLOCK sang Đô la Mỹ (USD), LBLOCK sang Euro (EUR), LBLOCK sang Bảng Anh (GBP), LBLOCK sang Đô la Canada (CAD), LBLOCK sang Rupee Ấn Độ (INR), LBLOCK sang Rupee Pakistan (PKR), LBLOCK sang Real Brazil (BRL), LBLOCK sang ...
Giá của Lucky Block v2 ở Mỹ là $0.₹0.00082268983 USD. Ngoài ra, giá của Lucky Block v2 là €0.{5}7572 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6562 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1225 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002529 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4728 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lucky Block v2 phổ biến nhất là LBLOCK sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Lucky Block v2 (LBLOCK) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.03198.
Giá của Lucky Block v2 ở Mỹ là $0.₹0.00082268983 USD. Ngoài ra, giá của Lucky Block v2 là €0.{5}7572 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6562 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1225 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002529 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4728 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lucky Block v2 phổ biến nhất là LBLOCK sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Lucky Block v2 (LBLOCK) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.03198.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













