Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.24 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.24 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90705.24 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LOOM thành NAD
LOOM/NAD: 1 LOOM = 0.06464 NAD. Giá chuyển đổi 1 Loom Network (LOOM) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.06464 NAD hôm nay.

LOOM
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LOOM/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Loom Network (LOOM) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LOOM hiện có giá trị là 0.06464 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LOOM hiện có giá 0.06464 NAD, nghĩa là mua 5 LOOM sẽ mất 0.3232 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 15.47 LOOM và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 77.35 LOOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LOOM sang NAD
Chuyển đổi NAD sang LOOM
Loom Network
Đô la Namibia
1 LOOM
0.06464 NAD
Đổi 1 LOOM sang 0.06464 NAD
2 LOOM
0.1293 NAD
Đổi 2 LOOM sang 0.1293 NAD
5 LOOM
0.3232 NAD
Đổi 5 LOOM sang 0.3232 NAD
10 LOOM
0.6464 NAD
Đổi 10 LOOM sang 0.6464 NAD
20 LOOM
1.29 NAD
Đổi 20 LOOM sang 1.29 NAD
50 LOOM
3.23 NAD
Đổi 50 LOOM sang 3.23 NAD
100 LOOM
6.46 NAD
Đổi 100 LOOM sang 6.46 NAD
200 LOOM
12.93 NAD
Đổi 200 LOOM sang 12.93 NAD
500 LOOM
32.32 NAD
Đổi 500 LOOM sang 32.32 NAD
1000 LOOM
64.64 NAD
Đổi 1000 LOOM sang 64.64 NAD
5000 LOOM
323.2 NAD
Đổi 5000 LOOM sang 323.2 NAD
10000 LOOM
646.41 NAD
Đổi 10000 LOOM sang 646.41 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LOOM thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Loom Network tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LOOM sang NAD, lên đến 10000 LOOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Loom Network
1 NAD
15.47 LOOM
Đổi 1 NAD sang 15.47 LOOM
10 NAD
154.7 LOOM
Đổi 10 NAD sang 154.7 LOOM
50 NAD
773.5 LOOM
Đổi 50 NAD sang 773.5 LOOM
100 NAD
1,547.01 LOOM
Đổi 100 NAD sang 1,547.01 LOOM
200 NAD
3,094.02 LOOM
Đổi 200 NAD sang 3,094.02 LOOM
500 NAD
7,735.04 LOOM
Đổi 500 NAD sang 7,735.04 LOOM
1000 NAD
15,470.09 LOOM
Đổi 1000 NAD sang 15,470.09 LOOM
2000 NAD
30,940.17 LOOM
Đổi 2000 NAD sang 30,940.17 LOOM
5000 NAD
77,350.43 LOOM
Đổi 5000 NAD sang 77,350.43 LOOM
10000 NAD
154,700.85 LOOM
Đổi 10000 NAD sang 154,700.85 LOOM
50000 NAD
773,504.26 LOOM
Đổi 50000 NAD sang 773,504.26 LOOM
100000 NAD
1,547,008.52 LOOM
Đổi 100000 NAD sang 1,547,008.52 LOOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành LOOM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Loom Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang LOOM, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LOOM/NAD
LOOM/NAD: 1 LOOM = 0.06464 NAD; 2026/01/10 12:47:26
Trong 1D vừa qua, Loom Network đã thay đổi +0.03% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Loom Network(LOOM) đã thay đổi +0.03% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành LOOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LOOM sang NAD: Biến động và thay đổi giá của /NAD
Giá cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.07907 NAD trong khi giá thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.06424 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LOOM theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06509 NAD | 0.07907 NAD | 0.07908 NAD | 0.07908 NAD |
Thấp | 0.06424 NAD | 0.06424 NAD | 0.01057 NAD | 0.007494 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.03% | +0.09% | +510.76% | +251.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LOOM (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LOOM bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LOOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Loom Network
Số liệu thị trường LOOM sang NAD
LOOM/NAD:
N$0.06464
Khối lượng LOOM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường LOOM:
N$80,343,507.3
Nguồn cung lưu hành LOOM:
1.24B LOOM
Tỷ giá LOOM sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Loom Network thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Loom Network là N$0.06464 mỗi LOOM, với tổng vốn hoá thị trường của N$80,343,507.3 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,242,921,000 LOOM. Khối lượng giao dịch của Loom Network đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LOOM là N$0.
Thông tin thêm về Loom Network trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Loom Network phổ biến nhất là LOOM sang NAD, trong đó mã của Loom Network là LOOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LOOM sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LOOM sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Loom Network phổ biến
LOOM đến TWD
1 LOOM thành NT$0.1238 TWD
LOOM đến CNY
1 LOOM thành ¥0.02733 CNY
LOOM đến USD
1 LOOM thành $0.003918 USD
LOOM đến AUD
1 LOOM thành AU$0.005850 AUD
LOOM đến EUR
1 LOOM thành €0.003367 EUR
LOOM đến CAD
1 LOOM thành C$0.005453 CAD
LOOM đến KRW
1 LOOM thành ₩5.71 KRW
LOOM đến JPY
1 LOOM thành ¥0.6185 JPY
LOOM đến GBP
1 LOOM thành £0.002922 GBP
LOOM đến NAD
1 LOOM thành N$0.06464 NAD
LOOM đến BRL
1 LOOM thành R$0.02105 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

ID đến NAD
1 ID thành N$1.47 NAD

GPS đến NAD
1 GPS thành N$0.1099 NAD

HOOT đến NAD
1 HOOT thành N$0 NAD

GMT đến NAD
1 GMT thành N$0.3560 NAD

AVNT đến NAD
1 AVNT thành N$5.36 NAD

AKT đến NAD
1 AKT thành N$8.33 NAD

BEL đến NAD
1 BEL thành N$2.46 NAD
