Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Lithium sang Tugrik Mông Cổ (LITH sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi LITH thành MNT

LITH/MNT: 1 LITH = 0.01445 MNT. Giá chuyển đổi 1 Lithium (LITH) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.01445 MNT hôm nay.
LITH
LITH
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LITH/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lithium (LITH) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LITH hiện có giá trị là 0.01445 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LITH hiện có giá 0.01445 MNT, nghĩa là mua 5 LITH sẽ mất 0.07223 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 69.22 LITH và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 346.1 LITH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LITH sang MNT

Chuyển đổi MNT sang LITH

Lithium
Tugrik Mông Cổ
1 LITH
0.01445  MNT
Đổi 1 LITH sang 0.01445 MNT
2 LITH
0.02889  MNT
Đổi 2 LITH sang 0.02889 MNT
5 LITH
0.07223  MNT
Đổi 5 LITH sang 0.07223 MNT
10 LITH
0.1445  MNT
Đổi 10 LITH sang 0.1445 MNT
20 LITH
0.2889  MNT
Đổi 20 LITH sang 0.2889 MNT
50 LITH
0.7223  MNT
Đổi 50 LITH sang 0.7223 MNT
100 LITH
1.44  MNT
Đổi 100 LITH sang 1.44 MNT
200 LITH
2.89  MNT
Đổi 200 LITH sang 2.89 MNT
500 LITH
7.22  MNT
Đổi 500 LITH sang 7.22 MNT
1000 LITH
14.45  MNT
Đổi 1000 LITH sang 14.45 MNT
5000 LITH
72.23  MNT
Đổi 5000 LITH sang 72.23 MNT
10000 LITH
144.47  MNT
Đổi 10000 LITH sang 144.47 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LITH thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Lithium tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LITH sang MNT, lên đến 10000 LITH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Lithium
1 MNT
69.22 LITH
Đổi 1 MNT sang 69.22 LITH
10 MNT
692.19 LITH
Đổi 10 MNT sang 692.19 LITH
50 MNT
3,460.97 LITH
Đổi 50 MNT sang 3,460.97 LITH
100 MNT
6,921.95 LITH
Đổi 100 MNT sang 6,921.95 LITH
200 MNT
13,843.9 LITH
Đổi 200 MNT sang 13,843.9 LITH
500 MNT
34,609.74 LITH
Đổi 500 MNT sang 34,609.74 LITH
1000 MNT
69,219.48 LITH
Đổi 1000 MNT sang 69,219.48 LITH
2000 MNT
138,438.96 LITH
Đổi 2000 MNT sang 138,438.96 LITH
5000 MNT
346,097.4 LITH
Đổi 5000 MNT sang 346,097.4 LITH
10000 MNT
692,194.79 LITH
Đổi 10000 MNT sang 692,194.79 LITH
50000 MNT
3,460,973.96 LITH
Đổi 50000 MNT sang 3,460,973.96 LITH
100000 MNT
6,921,947.92 LITH
Đổi 100000 MNT sang 6,921,947.92 LITH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành LITH toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Lithium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang LITH, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LITH/MNT

LITH/MNT: 1 LITH = 0.01445 MNT; 2026/01/31 16:29:31
Trong 1D vừa qua, Lithium đã thay đổi -0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lithium(LITH) đã thay đổi -0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành LITH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi LITH sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Lithium/MNT

Giá Lithium cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.01492 MNT trong khi giá Lithium thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.01406 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lithium theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LITH theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01492 MNT
0.01492 MNT
0.02451 MNT
0.03029 MNT
Thấp
0.01445 MNT
0.01406 MNT
0.01406 MNT
0.01406 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.00%
+0.62%
-37.52%
-52.31%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LITH (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LITH bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LITH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Lithium

Số liệu thị trường LITH sang MNT

LITH/MNT:
₮0.01445
Khối lượng LITH 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường LITH:
₮75,733,304.34
Nguồn cung lưu hành LITH:
5.24B LITH

Tỷ giá LITH sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Lithium thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Lithium là ₮0.01445 mỗi LITH, với tổng vốn hoá thị trường của ₮75,733,304.34 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,242,220,000 LITH. Khối lượng giao dịch của Lithium đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LITH là ₮0.

Thông tin thêm về Lithium trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lithium phổ biến nhất là LITH sang MNT, trong đó mã của Lithium là LITH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 71131.92 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 114876.87 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 443410.87 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7730621.09 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LITH sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LITH sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Lithium phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LITH đến TWD
1 LITH thành NT$0.0001282 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LITH đến CNY
1 LITH thành ¥0.{4}2821 CNY
popular info Đô la Mỹ
LITH đến USD
1 LITH thành $0.{5}4058 USD
popular info Đô la Úc
LITH đến AUD
1 LITH thành AU$0.{5}5830 AUD
popular info Euro
LITH đến EUR
1 LITH thành €0.{5}3423 EUR
popular info Đô la Canada
LITH đến CAD
1 LITH thành C$0.{5}5529 CAD
popular info Won Hàn Quốc
LITH đến KRW
1 LITH thành ₩0.005887 KRW
popular info Tugrik Mông Cổ
LITH đến MNT
1 LITH thành ₮0.01445 MNT
popular info Yên Nhật
LITH đến JPY
1 LITH thành ¥0.0006280 JPY
popular info Bảng Anh
LITH đến GBP
1 LITH thành £0.{5}2964 GBP
popular info Real Brazil
LITH đến BRL
1 LITH thành R$0.{4}2134 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets Pi
PI đến MNT
1 PI thành ₮576.02 MNT
other assets Cardano
ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,053.27 MNT
other assets Synapse
SYN đến MNT
1 SYN thành ₮351.67 MNT
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến MNT
1 我踏马来了 thành ₮138.65 MNT
other assets Cobak Token
CBK đến MNT
1 CBK thành ₮1,539.57 MNT
other assets Alpha Quark Token
AQT đến MNT
1 AQT thành ₮2,272.66 MNT
other assets Radworks
RAD đến MNT
1 RAD thành ₮1,245.57 MNT
other assets Humanity Protocol
H đến MNT
1 H thành ₮483.09 MNT
other assets 三维威廉泰尔企鹅 (Vulgar Penguin)
恶俗企鹅 đến MNT
1 恶俗企鹅 thành ₮9.68 MNT
other assets Beldex
BDX đến MNT
1 BDX thành ₮275.97 MNT

Bảng chuyển đổi từ LITH sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của Lithium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LITH thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +0.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.01492 MNT và mức thấp nhất là 0.01445 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 LITH là ₮0.02312 MNT , thay đổi -37.52% so với giá hiện tại. Lithium đã thay đổi
-
0.6656MNT
, tương đương mức thay đổi -97.88% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:29 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 LITH
₮0.007223₮0.007223
-0.00%
1 LITH
₮0.01445₮0.01445
-0.00%
5 LITH
₮0.07223₮0.07223
-0.00%
10 LITH
₮0.1445₮0.1445
-0.00%
50 LITH
₮0.7223₮0.7223
-0.00%
100 LITH
₮1.44₮1.44
-0.00%
500 LITH
₮7.22₮7.22
-0.00%
1000 LITH
₮14.45₮14.45
-0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp LITH/MNT

1 Lithium bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Lithium (LITH) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.01445.
Tôi có thể mua bao nhiêu LITH với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 69.22 LITH đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LITH sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LITH sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LITH bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 346.1 LITH, trong khi 5 LITH sẽ có giá khoảng 0.07223MNT.
Giá cao nhất của LITH/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LITH tính theo MNT là ₮207.3. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LITH/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lithium tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lithium (LITH) đã tăng 0.62%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lithium (LITH) đã giảm 37.52% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LITH thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lithium và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LITH/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LITH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LITH/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LITH/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LITH/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lithium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Lithium: LITH sang Đô la Mỹ (USD), LITH sang Euro (EUR), LITH sang Bảng Anh (GBP), LITH sang Đô la Canada (CAD), LITH sang Rupee Ấn Độ (INR), LITH sang Rupee Pakistan (PKR), LITH sang Real Brazil (BRL), LITH sang ...
Giá của Lithium ở Mỹ là $0.₹0.00037214058 USD. Ngoài ra, giá của Lithium là €0.{5}3423 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2964 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}5529 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001136 PKR ở Pakistan, R$0.{4}2134 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lithium phổ biến nhất là LITH sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Lithium (LITH) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.01445.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget