Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87826.64 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87826.64 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87826.64 (-0.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LSK thành ILS
LSK/ILS: 1 LSK = 0.5491 ILS. Giá chuyển đổi 1 Lisk (LSK) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.5491 ILS hôm nay.

LSK
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LSK/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lisk (LSK) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LSK hiện có giá trị là 0.5491 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LSK hiện có giá 0.5491 ILS, nghĩa là mua 5 LSK sẽ mất 2.75 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 1.82 LSK và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 9.11 LSK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LSK sang ILS
Chuyển đổi ILS sang LSK
Lisk
Shekel Israel mới
1 LSK
0.5491 ILS
Đổi 1 LSK sang 0.5491 ILS
2 LSK
1.1 ILS
Đổi 2 LSK sang 1.1 ILS
5 LSK
2.75 ILS
Đổi 5 LSK sang 2.75 ILS
10 LSK
5.49 ILS
Đổi 10 LSK sang 5.49 ILS
20 LSK
10.98 ILS
Đổi 20 LSK sang 10.98 ILS
50 LSK
27.46 ILS
Đổi 50 LSK sang 27.46 ILS
100 LSK
54.91 ILS
Đổi 100 LSK sang 54.91 ILS
200 LSK
109.82 ILS
Đổi 200 LSK sang 109.82 ILS
500 LSK
274.55 ILS
Đổi 500 LSK sang 274.55 ILS
1000 LSK
549.11 ILS
Đổi 1000 LSK sang 549.11 ILS
5000 LSK
2,745.54 ILS
Đổi 5000 LSK sang 2,745.54 ILS
10000 LSK
5,491.09 ILS
Đổi 10000 LSK sang 5,491.09 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LSK thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Lisk tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LSK sang ILS, lên đến 10000 LSK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Lisk
1 ILS
1.82 LSK
Đổi 1 ILS sang 1.82 LSK
10 ILS
18.21 LSK
Đổi 10 ILS sang 18.21 LSK
50 ILS
91.06 LSK
Đổi 50 ILS sang 91.06 LSK
100 ILS
182.11 LSK
Đổi 100 ILS sang 182.11 LSK
200 ILS
364.23 LSK
Đổi 200 ILS sang 364.23 LSK
500 ILS
910.57 LSK
Đổi 500 ILS sang 910.57 LSK
1000 ILS
1,821.13 LSK
Đổi 1000 ILS sang 1,821.13 LSK
2000 ILS
3,642.27 LSK
Đổi 2000 ILS sang 3,642.27 LSK
5000 ILS
9,105.66 LSK
Đổi 5000 ILS sang 9,105.66 LSK
10000 ILS
18,211.33 LSK
Đổi 10000 ILS sang 18,211.33 LSK
50000 ILS
91,056.63 LSK
Đổi 50000 ILS sang 91,056.63 LSK
100000 ILS
182,113.26 LSK
Đổi 100000 ILS sang 182,113.26 LSK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành LSK toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Lisk đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang LSK, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LSK/ILS
LSK/ILS: 1 LSK = 0.5491 ILS; 2026/01/26 09:15:12
Trong 1D vừa qua, Lisk đã thay đổi -2.16% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lisk(LSK) đã thay đổi -2.16% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành LSK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LSK sang ILS: Biến động và thay đổi giá của /ILS
Giá cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.5846 ILS trong khi giá thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.5332 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LSK theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5717 ILS | 0.5846 ILS | 0.6895 ILS | 1.31 ILS |
Thấp | 0.5332 ILS | 0.5332 ILS | 0.5245 ILS | 0.5245 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.16% | -5.75% | -14.78% | -19.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LSK (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LSK bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LSK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Lisk
Số liệu thị trường LSK sang ILS
LSK/ILS:
₪0.5491
Khối lượng LSK 24 giờ: