Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93955.25 (+2.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93955.25 (+2.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93955.25 (+2.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LMT thành NAD
LMT/NAD: 1 LMT = 0.001366 NAD. Giá chuyển đổi 1 Limitus (LMT) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.001366 NAD hôm nay.

LMT
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LMT/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Limitus (LMT) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LMT hiện có giá trị là 0.001366 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LMT hiện có giá 0.001366 NAD, nghĩa là mua 5 LMT sẽ mất 0.006832 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 731.81 LMT và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 3,659.05 LMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LMT sang NAD
Chuyển đổi NAD sang LMT
Limitus
Đô la Namibia
1 LMT
0.001366 NAD
Đổi 1 LMT sang 0.001366 NAD
2 LMT
0.002733 NAD
Đổi 2 LMT sang 0.002733 NAD
5 LMT
0.006832 NAD
Đổi 5 LMT sang 0.006832 NAD
10 LMT
0.01366 NAD
Đổi 10 LMT sang 0.01366 NAD
20 LMT
0.02733 NAD
Đổi 20 LMT sang 0.02733 NAD
50 LMT
0.06832 NAD
Đổi 50 LMT sang 0.06832 NAD
100 LMT
0.1366 NAD
Đổi 100 LMT sang 0.1366 NAD
200 LMT
0.2733 NAD
Đổi 200 LMT sang 0.2733 NAD
500 LMT
0.6832 NAD
Đổi 500 LMT sang 0.6832 NAD
1000 LMT
1.37 NAD
Đổi 1000 LMT sang 1.37 NAD
5000 LMT
6.83 NAD
Đổi 5000 LMT sang 6.83 NAD
10000 LMT
13.66 NAD
Đổi 10000 LMT sang 13.66 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LMT thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Limitus tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LMT sang NAD, lên đến 10000 LMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Limitus
1 NAD
731.81 LMT
Đổi 1 NAD sang 731.81 LMT
10 NAD
7,318.1 LMT
Đổi 10 NAD sang 7,318.1 LMT
50 NAD
36,590.51 LMT
Đổi 50 NAD sang 36,590.51 LMT
100 NAD
73,181.01 LMT
Đổi 100 NAD sang 73,181.01 LMT
200 NAD
146,362.02 LMT
Đổi 200 NAD sang 146,362.02 LMT
500 NAD
365,905.06 LMT
Đổi 500 NAD sang 365,905.06 LMT
1000 NAD
731,810.12 LMT
Đổi 1000 NAD sang 731,810.12 LMT
2000 NAD
1,463,620.23 LMT
Đổi 2000 NAD sang 1,463,620.23 LMT
5000 NAD
3,659,050.59 LMT
Đổi 5000 NAD sang 3,659,050.59 LMT
10000 NAD
7,318,101.17 LMT
Đổi 10000 NAD sang 7,318,101.17 LMT
50000 NAD
36,590,505.87 LMT
Đổi 50000 NAD sang 36,590,505.87 LMT
100000 NAD
73,181,011.74 LMT
Đổi 100000 NAD sang 73,181,011.74 LMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành LMT toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Limitus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang LMT, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LMT/NAD
LMT/NAD: 1 LMT = 0.001366 NAD; 2026/01/05 23:51:38
Trong 1D vừa qua, Limitus đã thay đổi +8.05% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Limitus(LMT) đã thay đổi +8.05% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành LMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LMT sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Limitus/NAD
Giá Limitus cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.001334 NAD trong khi giá Limitus thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.001134 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Limitus theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LMT theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001334 NAD | 0.001334 NAD | 0.001581 NAD | 0.01624 NAD |
Thấp | 0.001234 NAD | 0.001134 NAD | 0.001049 NAD | 0.001049 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.05% | +8.12% | -11.99% | -88.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LMT (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LMT bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Limitus
Số liệu thị trường LMT sang NAD
LMT/NAD:
N$0.001366
Khối lượng LMT 24 giờ:
N$1,204,576.57
Vốn hóa thị trường LMT:
N$1,134,364.2
Nguồn cung lưu hành LMT:
830.14M LMT
Tỷ giá LMT sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Limitus thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Limitus là N$0.001366 mỗi LMT, với tổng vốn hoá thị trường của N$1,134,364.2 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 830,139,200 LMT. Khối lượng giao dịch của Limitus đã thay đổi +1.29% (N$15,357.57 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LMT là N$1,189,218.99.
Thông tin thêm về Limitus trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Limitus phổ biến nhất là LMT sang NAD, trong đó mã của Limitus là LMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LMT sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LMT sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Limitus phổ biến
LMT đến TWD
1 LMT thành NT$0.002614 TWD
LMT đến CNY
1 LMT thành ¥0.0005801 CNY
LMT đến USD
1 LMT thành $0.{4}8301 USD
LMT đến AUD
1 LMT thành AU$0.0001236 AUD
LMT đến EUR
1 LMT thành €0.{4}7082 EUR
LMT đến CAD
1 LMT thành C$0.0001143 CAD
LMT đến KRW
1 LMT thành ₩0.1201 KRW
LMT đến JPY
1 LMT thành ¥0.01299 JPY
LMT đến GBP
1 LMT thành £0.{4}6129 GBP
LMT đến NAD
1 LMT thành N$0.001366 NAD
LMT đến BRL
1 LMT thành R$0.0004489 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,545,460.4 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$38.83 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$53,123.75 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,277.62 NAD

SUI đến NAD
1 SUI thành N$31.37 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$6.96 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$229.99 NAD

SHIB đến NAD
1 SHIB thành N$0.0001515 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$15,005.09 NAD

VIRTUAL đến NAD
1 VIRTUAL thành N$17.97 NAD
Bảng chuyển đổi từ LMT sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Limitus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LMT thành Đô la Namibia đã thay đổi +8.12% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.05%, đạt mức cao nhất là 0.001334 NAD và mức thấp nhất là 0.001234 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 LMT là N$0.001548 NAD , thay đổi -11.99% so với giá hiện tại. Limitus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.95% so với năm trước.
-N$
2.73NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LMT | N$0.0006832 | N$0.0006335 | +8.05% |
1 LMT | N$0.001366 | N$0.001267 | +8.05% |
5 LMT | N$0.006832 | N$0.006335 | +8.05% |
10 LMT | N$0.01366 | N$0.01267 | +8.05% |
50 LMT | N$0.06832 | N$0.06335 | +8.05% |
100 LMT | N$0.1366 | N$0.1267 | +8.05% |
500 LMT | N$0.6832 | N$0.6335 | +8.05% |
1000 LMT | N$1.37 | N$1.27 | +8.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp LMT/NAD
1 Limitus bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Limitus (LMT) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.001366.
Tôi có thể mua bao nhiêu LMT với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 731.81 LMT đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LMT sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LMT sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LMT bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 3,659.05 LMT, trong khi 5 LMT sẽ có giá khoảng 0.006832NAD.
Giá cao nhất của LMT/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LMT tính theo NAD là N$4.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LMT/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Limitus tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Limitus (LMT) đã tăng 8.12%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Limitus (LMT) đã giảm 11.99% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LMT thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Limitus và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LMT/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LMT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LMT/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LMT/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định r õ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LMT/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Limitus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












