Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90535.07 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90535.07 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90535.07 (-1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LMWR thành BHD
LMWR/BHD: 1 LMWR = 0.01314 BHD. Giá chuyển đổi 1 LimeWire (LMWR) thành Dinar Bahrain (BHD) là 0.01314 BHD hôm nay.

LMWR
BHD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LMWR/BHD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LimeWire (LMWR) thành Dinar Bahrain (BHD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LMWR hiện có giá trị là 0.01314 BHD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LMWR hiện có giá 0.01314 BHD, nghĩa là mua 5 LMWR sẽ mất 0.06569 BHD. Tương tự, .د.ب1 BHD có thể được chuyển đổi thành 76.12 LMWR và .د.ب50 BHD có thể được chuyển đổi thành 380.6 LMWR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LMWR sang BHD
Chuyển đổi BHD sang LMWR
LimeWire
Dinar Bahrain
1 LMWR
0.01314 BHD
Đổi 1 LMWR sang 0.01314 BHD
2 LMWR
0.02627 BHD
Đổi 2 LMWR sang 0.02627 BHD
5 LMWR
0.06569 BHD
Đổi 5 LMWR sang 0.06569 BHD
10 LMWR
0.1314 BHD
Đổi 10 LMWR sang 0.1314 BHD
20 LMWR
0.2627 BHD
Đổi 20 LMWR sang 0.2627 BHD
50 LMWR
0.6569 BHD
Đổi 50 LMWR sang 0.6569 BHD
100 LMWR
1.31 BHD
Đổi 100 LMWR sang 1.31 BHD
200 LMWR
2.63 BHD
Đổi 200 LMWR sang 2.63 BHD
500 LMWR
6.57 BHD
Đổi 500 LMWR sang 6.57 BHD
1000 LMWR
13.14 BHD
Đổi 1000 LMWR sang 13.14 BHD
5000 LMWR
65.69 BHD
Đổi 5000 LMWR sang 65.69 BHD
10000 LMWR
131.37 BHD
Đổi 10000 LMWR sang 131.37 BHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LMWR thành BHD toàn diện, cho thấy giá trị của LimeWire tính theo Dinar Bahrain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LMWR sang BHD, lên đến 10000 LMWR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Bahrain
LimeWire
1 BHD
76.12 LMWR
Đổi 1 BHD sang 76.12 LMWR
10 BHD
761.19 LMWR
Đổi 10 BHD sang 761.19 LMWR
50 BHD
3,805.95 LMWR
Đổi 50 BHD sang 3,805.95 LMWR
100 BHD
7,611.91 LMWR
Đổi 100 BHD sang 7,611.91 LMWR
200 BHD
15,223.81 LMWR
Đổi 200 BHD sang 15,223.81 LMWR
500 BHD
38,059.53 LMWR
Đổi 500 BHD sang 38,059.53 LMWR
1000 BHD
76,119.06 LMWR
Đổi 1000 BHD sang 76,119.06 LMWR
2000 BHD
152,238.11 LMWR
Đổi 2000 BHD sang 152,238.11 LMWR
5000 BHD
380,595.29 LMWR
Đổi 5000 BHD sang 380,595.29 LMWR
10000 BHD
761,190.57 LMWR
Đổi 10000 BHD sang 761,190.57 LMWR
50000 BHD
3,805,952.86 LMWR
Đổi 50000 BHD sang 3,805,952.86 LMWR
100000 BHD
7,611,905.71 LMWR
Đổi 100000 BHD sang 7,611,905.71 LMWR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BHD thành LMWR toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Bahrain tính theo LimeWire đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BHD sang LMWR, lên đến 100000 BHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LMWR/BHD
LMWR/BHD: 1 LMWR = 0.01314 BHD; 2026/01/08 16:30:55
Trong 1D vừa qua, LimeWire đã thay đổi +7.02% thành BHD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LimeWire(LMWR) đã thay đổi +7.02% thành BHD trong khi đó Dinar Bahrain(BHD) đã thay đổi % thành LMWR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LMWR sang BHD: Biến động và thay đổi giá của /BHD
Giá cao nhất theo BHD 7 ngày qua là 0.01583 BHD trong khi giá thấp nhất theo BHD trong 7 ngày qua là 0.01032 BHD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BHD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LMWR theo BHD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01320 BHD | 0.01583 BHD | 0.01583 BHD | 0.02686 BHD |
Thấp | 0.01227 BHD | 0.01032 BHD | 0.01023 BHD | 0.01023 BHD |
Bình thường | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.02% | +25.64% | -6.03% | -50.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LMWR (hoặc USDT) bằng BHD (Bahraini Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LMWR bằng BHD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LMWR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin LimeWire
Số liệu thị trường LMWR sang BHD
LMWR/BHD:
.د.ب0.01314
Khối lượng LMWR 24 giờ:
.د.ب542,310.1
Vốn hóa thị trường LMWR:
.د.ب5,783,216.3
Nguồn cung lưu hành LMWR:
440.21M LMWR
Tỷ giá LMWR sang BHD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi LimeWire thành Dinar Bahrain đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của LimeWire là .د.ب0.01314 mỗi LMWR, với tổng vốn hoá thị trường của .د.ب5,783,216.3 BHD dựa trên nguồn cung lưu hành của 440,213,000 LMWR. Khối lượng giao dịch của LimeWire đã thay đổi -46.98% (.د.ب-480,520.88 BHD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LMWR là .د.ب1,022,830.97.
Thông tin thêm về LimeWire trên Bitget
Thông tin Dinar Bahrain
Ký hiệu của BHD là .د.ب.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LimeWire phổ biến nhất là LMWR sang BHD, trong đó mã của LimeWire là LMWR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BHD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LMWR sang BHD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LMWR sang BHD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi LimeWire phổ biến
LMWR đến TWD
1 LMWR thành NT$1.1 TWD
LMWR đến CNY
1 LMWR thành ¥0.2434 CNY
LMWR đến USD
1 LMWR thành $0.03486 USD
LMWR đến AUD
1 LMWR thành AU$0.05209 AUD
LMWR đến EUR
1 LMWR thành €0.02988 EUR
LMWR đến CAD
1 LMWR thành C$0.04831 CAD
LMWR đến BHD
1 LMWR thành .د.ب0.01314 BHD
LMWR đến KRW
1 LMWR thành ₩50.66 KRW
LMWR đến JPY
1 LMWR thành ¥5.47 JPY
LMWR đến GBP
1 LMWR thành £0.02596 GBP
LMWR đến BRL
1 LMWR thành R$0.1878 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BHD

ZEC đến BHD
1 ZEC thành .د.ب158.68 BHD
