Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93085.46 (+1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93085.46 (+1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.78%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93085.46 (+1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LFT thành OMR
LFT/OMR: 1 LFT = 0.002379 OMR. Giá chuyển đổi 1 LifeTime (LFT) thành Rial Oman (OMR) là 0.002379 OMR hôm nay.

LFT
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LFT/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LifeTime (LFT) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LFT hiện có giá trị là 0.002379 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LFT hiện có giá 0.002379 OMR, nghĩa là mua 5 LFT sẽ mất 0.01189 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 420.42 LFT và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 2,102.12 LFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LFT sang OMR
Chuyển đổi OMR sang LFT
LifeTime
Rial Oman
1 LFT
0.002379 OMR
Đổi 1 LFT sang 0.002379 OMR
2 LFT
0.004757 OMR
Đổi 2 LFT sang 0.004757 OMR
5 LFT
0.01189 OMR
Đổi 5 LFT sang 0.01189 OMR
10 LFT
0.02379 OMR
Đổi 10 LFT sang 0.02379 OMR
20 LFT
0.04757 OMR
Đổi 20 LFT sang 0.04757 OMR
50 LFT
0.1189 OMR
Đổi 50 LFT sang 0.1189 OMR
100 LFT
0.2379 OMR
Đổi 100 LFT sang 0.2379 OMR
200 LFT
0.4757 OMR
Đổi 200 LFT sang 0.4757 OMR
500 LFT
1.19 OMR
Đổi 500 LFT sang 1.19 OMR
1000 LFT
2.38 OMR
Đổi 1000 LFT sang 2.38 OMR
5000 LFT
11.89 OMR
Đổi 5000 LFT sang 11.89 OMR
10000 LFT
23.79 OMR
Đổi 10000 LFT sang 23.79 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LFT thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của LifeTime tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LFT sang OMR, lên đến 10000 LFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
LifeTime
1 OMR
420.42 LFT
Đổi 1 OMR sang 420.42 LFT
10 OMR
4,204.24 LFT
Đổi 10 OMR sang 4,204.24 LFT
50 OMR
21,021.21 LFT
Đổi 50 OMR sang 21,021.21 LFT
100 OMR
42,042.42 LFT
Đổi 100 OMR sang 42,042.42 LFT
200 OMR
84,084.84