Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90665.22 (-2.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90665.22 (-2.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90665.22 (-2.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LEO thành ISK
LEO/ISK: 1 LEO = 0.01856 ISK. Giá chuyển đổi 1 Leoono (LEO) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01856 ISK hôm nay.

LEO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LEO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Leoono (LEO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LEO hiện có giá trị là 0.01856 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LEO hiện có giá 0.01856 ISK, nghĩa là mua 5 LEO sẽ mất 0.09279 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 53.89 LEO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 269.44 LEO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LEO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang LEO
Leoono
Króna Iceland
1 LEO
0.01856 ISK
Đổi 1 LEO sang 0.01856 ISK
2 LEO
0.03711 ISK
Đổi 2 LEO sang 0.03711 ISK
5 LEO
0.09279 ISK
Đổi 5 LEO sang 0.09279 ISK
10 LEO
0.1856 ISK
Đổi 10 LEO sang 0.1856 ISK
20 LEO
0.3711 ISK
Đổi 20 LEO sang 0.3711 ISK
50 LEO
0.9279 ISK
Đổi 50 LEO sang 0.9279 ISK
100 LEO
1.86 ISK
Đổi 100 LEO sang 1.86 ISK
200 LEO
3.71 ISK
Đổi 200 LEO sang 3.71 ISK
500 LEO
9.28 ISK
Đổi 500 LEO sang 9.28 ISK
1000 LEO
18.56 ISK
Đổi 1000 LEO sang 18.56 ISK
5000 LEO
92.79 ISK
Đổi 5000 LEO sang 92.79 ISK
10000 LEO
185.57 ISK
Đổi 10000 LEO sang 185.57 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LEO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Leoono tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LEO sang ISK, lên đến 10000 LEO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Leoono
1 ISK
53.89 LEO
Đổi 1 ISK sang 53.89 LEO
10 ISK
538.88 LEO
Đổi 10 ISK sang 538.88 LEO
50 ISK
2,694.4 LEO
Đổi 50 ISK sang 2,694.4 LEO
100 ISK
5,388.8 LEO
Đổi 100 ISK sang 5,388.8 LEO
200 ISK
10,777.6 LEO
Đổi 200 ISK sang 10,777.6 LEO
500 ISK
26,944 LEO
Đổi 500 ISK sang 26,944 LEO
1000 ISK
53,888 LEO
Đổi 1000 ISK sang 53,888 LEO
2000 ISK
107,775.99 LEO
Đổi 2000 ISK sang 107,775.99 LEO
5000 ISK
269,439.98 LEO
Đổi 5000 ISK sang 269,439.98 LEO
10000 ISK
538,879.97 LEO
Đổi 10000 ISK sang 538,879.97 LEO
50000 ISK
2,694,399.83 LEO
Đổi 50000 ISK sang 2,694,399.83 LEO
100000 ISK
5,388,799.67 LEO
Đổi 100000 ISK sang 5,388,799.67 LEO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành LEO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Leoono đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang LEO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LEO/ISK
LEO/ISK: 1 LEO = 0.01856 ISK; 2026/01/08 03:48:41
Trong 1D vừa qua, Leoono đã thay đổi -14.62% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Leoono(LEO) đã thay đổi -14.62% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành LEO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LEO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Leoono/ISK
Giá Leoono cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.02262 ISK trong khi giá Leoono thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01157 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Leoono theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LEO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02174 ISK | 0.02262 ISK | 0.02262 ISK | 0.07825 ISK |
Thấp | 0.01856 ISK | 0.01157 ISK | 0.01079 ISK | 0.01079 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -14.62% | +70.75% | -11.67% | -46.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LEO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LEO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LEO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Leoono
Số liệu thị trường LEO sang ISK
LEO/ISK:
kr0.01856
Khối lượng LEO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường LEO:
--
Nguồn cung lưu hành LEO:
0 LEO
Tỷ giá LEO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Leoono thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Leoono là kr0.01856 mỗi LEO, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LEO. Khối lượng giao dịch của Leoono đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LEO là kr0.
Thông tin thêm về Leoono trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Leoono phổ biến nhất là LEO sang ISK, trong đó mã của Leoono là LEO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LEO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LEO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Leoono phổ biến
LEO đến TWD
1 LEO thành NT$0.004645 TWD
LEO đến CNY
1 LEO thành ¥0.001029 CNY
LEO đến ISK
1 LEO thành kr0.01856 ISK
LEO đến USD
1 LEO thành $0.0001472 USD
LEO đến AUD
1 LEO thành AU$0.0002191 AUD
LEO đến EUR
1 LEO thành €0.0001261 EUR
LEO đến CAD
1 LEO thành C$0.0002040 CAD
LEO đến KRW
1 LEO thành ₩0.2134 KRW
LEO đến JPY
1 LEO thành ¥0.02309 JPY
LEO đến GBP
1 LEO thành £0.0001094 GBP
LEO đến BRL
1 LEO thành R$0.0007925 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr52.86 ISK

ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr23.01 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.53 ISK

币安人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr17.42 ISK

G đến ISK
1 G thành kr0.6320 ISK

ACH đến ISK
1 ACH thành kr1.19 ISK

SPK đến ISK
1 SPK thành kr3.17 ISK

TT đến ISK
1 TT thành kr0.1686 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr2.1 ISK

AQT đến ISK
1 AQT thành kr81.24 ISK
Bảng chuyển đổi từ LEO sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Leoono đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LEO thành Króna Iceland đã thay đổi +70.75% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -14.62%, đạt mức cao nhất là 0.02174 ISK và mức thấp nhất là 0.01856 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 LEO là kr0.02101 ISK , thay đổi -11.67% so với giá hiện tại. Leoono đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -94.24% so với năm trước.
-kr
0.3036ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:48 am h ôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LEO | kr0.009279 | kr0.01087 | -14.62% |
1 LEO | kr0.01856 | kr0.02174 | -14.62% |
5 LEO | kr0.09279 | kr0.1087 | -14.62% |
10 LEO | kr0.1856 | kr0.2174 | -14.62% |
50 LEO | kr0.9279 | kr1.09 | -14.62% |
100 LEO | kr1.86 | kr2.17 | -14.62% |
500 LEO | kr9.28 | kr10.87 | -14.62% |
1000 LEO | kr18.56 | kr21.74 | -14.62% |
Câu Hỏi Thường G ặp LEO/ISK
1 Leoono bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Leoono (LEO) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01856.
Tôi có thể mua bao nhiêu LEO với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 53.89 LEO đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LEO sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LEO sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LEO bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 269.44 LEO, trong khi 5 LEO sẽ có giá khoảng 0.09279ISK.
Giá cao nhất của LEO/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LEO tính theo ISK là kr0.6204. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LEO/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Leoono tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Leoono (LEO) đã tăng 70.75%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Leoono (LEO) đã giảm 11.67% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LEO thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Leoono và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LEO/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LEO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LEO/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LEO/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LEO/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Leoono và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Leoono: LEO sang Đô la Mỹ (USD), LEO sang Euro (EUR), LEO sang Bảng Anh (GBP), LEO sang Đô la Canada (CAD), LEO sang Rupee Ấn Độ (INR), LEO sang Rupee Pakistan (PKR), LEO sang Real Brazil (BRL), LEO sang ...
Giá của Leoono ở Mỹ là $0.0001472 USD. Ngoài ra, giá của Leoono là €0.0001261 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001094 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002040 CAD ở Canada, ₹0.01323 INR ở Ấn Độ, ₨0.04122 PKR ở Pakistan, R$0.0007925 BRL ở Brazil, ...
Cặp Leoono phổ biến nhất là LEO sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Leoono (LEO) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01856.
Giá của Leoono ở Mỹ là $0.0001472 USD. Ngoài ra, giá của Leoono là €0.0001261 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001094 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002040 CAD ở Canada, ₹0.01323 INR ở Ấn Độ, ₨0.04122 PKR ở Pakistan, R$0.0007925 BRL ở Brazil, ...
Cặp Leoono phổ biến nhất là LEO sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Leoono (LEO) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01856.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Clean EnergyHướng dẫn cách mua Darren Jason Watkins Jr.Hướng dẫn cách mua SomaliHướng dẫn cách mua UXLINKofficialHướng dẫn cách mua Evil NaiLongHướng dẫn cách mua VAULt BLOCk SoterHướng dẫn cách mua instruction kalshi MomentumHướng dẫn cách mua prime NeuroSama Layer1Hướng dẫn cách mua GiftmasHướng dẫn cách mua WIF XMAS








































