Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi LMDA thành ILS

LMDA/ILS: 1 LMDA = 0.02067 ILS. Giá chuyển đổi 1 Lambda Markets (LMDA) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.02067 ILS hôm nay.
LMDA
LMDA
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LMDA/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Lambda Markets (LMDA) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LMDA hiện có giá trị là 0.02067 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LMDA hiện có giá 0.02067 ILS, nghĩa là mua 5 LMDA sẽ mất 0.1034 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 48.38 LMDA và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 241.89 LMDA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LMDA sang ILS

Chuyển đổi ILS sang LMDA

Lambda Markets
Shekel Israel mới
1 LMDA
0.02067  ILS
Đổi 1 LMDA sang 0.02067 ILS
2 LMDA
0.04134  ILS
Đổi 2 LMDA sang 0.04134 ILS
5 LMDA
0.1034  ILS
Đổi 5 LMDA sang 0.1034 ILS
10 LMDA
0.2067  ILS
Đổi 10 LMDA sang 0.2067 ILS
20 LMDA
0.4134  ILS
Đổi 20 LMDA sang 0.4134 ILS
50 LMDA
1.03  ILS
Đổi 50 LMDA sang 1.03 ILS
100 LMDA
2.07  ILS
Đổi 100 LMDA sang 2.07 ILS
200 LMDA
4.13  ILS
Đổi 200 LMDA sang 4.13 ILS
500 LMDA
10.34  ILS
Đổi 500 LMDA sang 10.34 ILS
1000 LMDA
20.67  ILS
Đổi 1000 LMDA sang 20.67 ILS
5000 LMDA
103.35  ILS
Đổi 5000 LMDA sang 103.35 ILS
10000 LMDA
206.71  ILS
Đổi 10000 LMDA sang 206.71 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LMDA thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Lambda Markets tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LMDA sang ILS, lên đến 10000 LMDA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Lambda Markets
1 ILS
48.38 LMDA
Đổi 1 ILS sang 48.38 LMDA
10 ILS
483.77 LMDA
Đổi 10 ILS sang 483.77 LMDA
50 ILS
2,418.86 LMDA
Đổi 50 ILS sang 2,418.86 LMDA
100 ILS
4,837.72 LMDA
Đổi 100 ILS sang 4,837.72 LMDA
200 ILS
9,675.45 LMDA
Đổi 200 ILS sang 9,675.45 LMDA
500 ILS
24,188.61 LMDA
Đổi 500 ILS sang 24,188.61 LMDA
1000 ILS
48,377.23 LMDA
Đổi 1000 ILS sang 48,377.23 LMDA
2000 ILS
96,754.46 LMDA
Đổi 2000 ILS sang 96,754.46 LMDA
5000 ILS
241,886.15 LMDA
Đổi 5000 ILS sang 241,886.15 LMDA
10000 ILS
483,772.29 LMDA
Đổi 10000 ILS sang 483,772.29 LMDA
50000 ILS
2,418,861.46 LMDA
Đổi 50000 ILS sang 2,418,861.46 LMDA
100000 ILS
4,837,722.91 LMDA
Đổi 100000 ILS sang 4,837,722.91 LMDA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành LMDA toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Lambda Markets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang LMDA, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LMDA/ILS

LMDA/ILS: 1 LMDA = 0.02067 ILS; 2025/11/29 01:32:32
Trong 1D vừa qua, Lambda Markets đã thay đổi -26.70% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Lambda Markets(LMDA) đã thay đổi -26.70% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành LMDA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi LMDA sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Lambda Markets/ILS

Giá Lambda Markets cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.02982 ILS trong khi giá Lambda Markets thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.01572 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Lambda Markets theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LMDA theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02820 ILS
0.02982 ILS
0.05410 ILS
0.05410 ILS
Thấp
0.01919 ILS
0.01572 ILS
0.01570 ILS
0.01570 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-26.70%
-18.01%
-29.77%
-26.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LMDA (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LMDA bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LMDA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Lambda Markets

Số liệu thị trường LMDA sang ILS

LMDA/ILS:
₪0.02067
Khối lượng LMDA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường LMDA:
--
Nguồn cung lưu hành LMDA:
0 LMDA

Tỷ giá LMDA sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Lambda Markets thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Lambda Markets là ₪0.02067 mỗi LMDA, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LMDA. Khối lượng giao dịch của Lambda Markets đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LMDA là ₪0.

Thông tin thêm về Lambda Markets trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Lambda Markets phổ biến nhất là LMDA sang ILS, trong đó mã của Lambda Markets là LMDA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131519.07 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LMDA sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LMDA sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Lambda Markets phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LMDA đến TWD
1 LMDA thành NT$0.1993 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LMDA đến CNY
1 LMDA thành ¥0.04492 CNY
popular info Đô la Mỹ
LMDA đến USD
1 LMDA thành $0.006349 USD
popular info Đô la Úc
LMDA đến AUD
1 LMDA thành AU$0.009712 AUD
popular info Shekel Israel mới
LMDA đến ILS
1 LMDA thành ₪0.02067 ILS
popular info Euro
LMDA đến EUR
1 LMDA thành €0.005475 EUR
popular info Đô la Canada
LMDA đến CAD
1 LMDA thành C$0.008880 CAD
popular info Won Hàn Quốc
LMDA đến KRW
1 LMDA thành ₩9.32 KRW
popular info Yên Nhật
LMDA đến JPY
1 LMDA thành ¥0.9916 JPY
popular info Bảng Anh
LMDA đến GBP
1 LMDA thành £0.004794 GBP
popular info Real Brazil
LMDA đến BRL
1 LMDA thành R$0.03387 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Bitcoin
BTC đến ILS
1 BTC thành ₪296,377.3 ILS
other assets Ethereum
ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,921.92 ILS
other assets XRP
XRP đến ILS
1 XRP thành ₪7.11 ILS
other assets Test
TST đến ILS
1 TST thành ₪0.04911 ILS
other assets Solana
SOL đến ILS
1 SOL thành ₪448.16 ILS
other assets Quant
QNT đến ILS
1 QNT thành ₪308.82 ILS
other assets Turbo
TURBO đến ILS
1 TURBO thành ₪0.007795 ILS
other assets Dogecoin
DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4905 ILS
other assets BNB
BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,891.4 ILS
other assets Chainlink
LINK đến ILS
1 LINK thành ₪42.95 ILS

Bảng chuyển đổi từ LMDA sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của Lambda Markets đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LMDA thành Shekel Israel mới đã thay đổi -18.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -26.70%, đạt mức cao nhất là 0.02820 ILS và mức thấp nhất là 0.01919 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 LMDA là ₪0.02943 ILS , thay đổi -29.77% so với giá hiện tại. Lambda Markets đã thay đổi
+
0.02067ILS
, tương đương mức thay đổi -81.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 01:32 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 LMDA
₪0.01034₪0.01410
-26.70%
1 LMDA
₪0.02067₪0.02820
-26.70%
5 LMDA
₪0.1034₪0.1410
-26.70%
10 LMDA
₪0.2067₪0.2820
-26.70%
50 LMDA
₪1.03₪1.41
-26.70%
100 LMDA
₪2.07₪2.82
-26.70%
500 LMDA
₪10.34₪14.1
-26.70%
1000 LMDA
₪20.67₪28.2
-26.70%

Câu Hỏi Thường Gặp LMDA/ILS

1 Lambda Markets bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Lambda Markets (LMDA) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.02067.
Tôi có thể mua bao nhiêu LMDA với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 48.38 LMDA đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LMDA sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LMDA sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LMDA bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 241.89 LMDA, trong khi 5 LMDA sẽ có giá khoảng 0.1034ILS.
Giá cao nhất của LMDA/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LMDA tính theo ILS là ₪0.2772. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LMDA/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Lambda Markets tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Lambda Markets (LMDA) đã giảm 18.01%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Lambda Markets (LMDA) đã giảm 29.77% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LMDA thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Lambda Markets và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LMDA/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LMDA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LMDA/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LMDA/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LMDA/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Lambda Markets và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Lambda Markets: LMDA sang Đô la Mỹ (USD), LMDA sang Euro (EUR), LMDA sang Bảng Anh (GBP), LMDA sang Đô la Canada (CAD), LMDA sang Rupee Ấn Độ (INR), LMDA sang Rupee Pakistan (PKR), LMDA sang Real Brazil (BRL), LMDA sang ...
Giá của Lambda Markets ở Mỹ là $0.006349 USD. Ngoài ra, giá của Lambda Markets là €0.005475 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004794 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008880 CAD ở Canada, ₹0.5673 INR ở Ấn Độ, ₨1.78 PKR ở Pakistan, R$0.03387 BRL ở Brazil, ...
Cặp Lambda Markets phổ biến nhất là LMDA sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Lambda Markets (LMDA) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.02067.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.