Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67431.13 (-1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam9(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67431.13 (-1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam9(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67431.13 (-1.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam9(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KURO thành JPY
KURO/JPY: 1 KURO = 0.008929 JPY. Giá chuyển đổi 1 Kuro Inu (KURO) thành Yên Nhật (JPY) là 0.008929 JPY hôm nay.

KURO
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KURO/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kuro Inu (KURO) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KURO hiện có giá trị là 0.008929 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KURO hiện có giá 0.008929 JPY, nghĩa là mua 5 KURO sẽ mất 0.04465 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 111.99 KURO và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 559.96 KURO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KURO sang JPY
Chuyển đổi JPY sang KURO
Kuro Inu
Yên Nhật
1 KURO
0.008929 JPY
Đổi 1 KURO sang 0.008929 JPY
2 KURO
0.01786 JPY
Đổi 2 KURO sang 0.01786 JPY
5 KURO
0.04465 JPY
Đổi 5 KURO sang 0.04465 JPY
10 KURO
0.08929 JPY
Đổi 10 KURO sang 0.08929 JPY
20 KURO
0.1786 JPY
Đổi 20 KURO sang 0.1786 JPY
50 KURO
0.4465 JPY
Đổi 50 KURO sang 0.4465 JPY
100 KURO
0.8929 JPY
Đổi 100 KURO sang 0.8929 JPY
200 KURO
1.79 JPY
Đổi 200 KURO sang 1.79 JPY
500 KURO
4.46 JPY
Đ ổi 500 KURO sang 4.46 JPY
1000 KURO
8.93 JPY
Đổi 1000 KURO sang 8.93 JPY
5000 KURO
44.65 JPY
Đổi 5000 KURO sang 44.65 JPY
10000 KURO
89.29 JPY
Đổi 10000 KURO sang 89.29 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KURO thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Kuro Inu tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KURO sang JPY, lên đến 10000 KURO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Kuro Inu
1 JPY
111.99 KURO
Đổi 1 JPY sang 111.99 KURO
10 JPY
1,119.93 KURO
Đổi 10 JPY sang 1,119.93 KURO
50 JPY
5,599.64 KURO
Đổi 50 JPY sang 5,599.64 KURO
100 JPY
11,199.28 KURO
Đổi 100 JPY sang 11,199.28 KURO
200 JPY
22,398.57 KURO
Đổi 200 JPY sang 22,398.57 KURO
500 JPY
55,996.42 KURO
Đổi 500 JPY sang 55,996.42 KURO
1000 JPY
111,992.84 KURO
Đổi 1000 JPY sang 111,992.84 KURO
2000 JPY
223,985.68 KURO
Đổi 2000 JPY sang 223,985.68 KURO
5000 JPY
559,964.2 KURO
Đổi 5000 JPY sang 559,964.2 KURO
10000 JPY
1,119,928.39 KURO
Đổi 10000 JPY sang 1,119,928.39 KURO
50000 JPY
5,599,641.96 KURO
Đổi 50000 JPY sang 5,599,641.96 KURO
100000 JPY
11,199,283.92 KURO
Đổi 100000 JPY sang 11,199,283.92 KURO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành KURO toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Kuro Inu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang KURO, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KURO/JPY
KURO/JPY: 1 KURO = 0.008929 JPY; 2026/02/22 19:14:10
Trong 1D vừa qua, Kuro Inu đã thay đổi 0.00% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kuro Inu(KURO) đã thay đổi 0.00% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành KURO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KURO sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Kuro Inu/JPY
Giá Kuro Inu cao nhất theo JPY 7 ngày qua là -- JPY trong khi giá Kuro Inu thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là -- JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kuro Inu theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KURO theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 JPY | -- JPY | -- JPY | -- JPY |
Thấp | 0 JPY | -- JPY | -- JPY | -- JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KURO (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KURO bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KURO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kuro Inu
Số liệu thị trường KURO sang JPY
KURO/JPY:
¥0.008929
Khối lượng KURO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KURO:
¥8,929,087.46
Nguồn cung lưu hành KURO:
999.99M KURO
Tỷ giá KURO sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kuro Inu thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kuro Inu là ¥0.008929 mỗi KURO, với tổng vốn hoá thị trường của ¥8,929,087.46 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,993,860 KURO. Khối lượng giao dịch của Kuro Inu đã thay đổi --% (¥-- JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KURO là ¥--.
Thông tin thêm về Kuro Inu trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kuro Inu phổ biến nhất là KURO sang JPY, trong đó mã của Kuro Inu là KURO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 68591.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1992.31 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.44 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 86.40 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 58213.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 50880.92 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 93880.72 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 355117.01 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6223056.46 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.83 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KURO sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KURO sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kuro Inu phổ biến
KURO đến TWD
1 KURO thành NT$0.001817 TWD
KURO đến CNY
1 KURO thành ¥0.0003981 CNY
KURO đến USD
1 KURO thành $0.{4}5762 USD
KURO đến AUD
1 KURO thành AU$0.{4}8139 AUD
KURO đến EUR
1 KURO thành €0.{4}4890 EUR
KURO đến CAD
1 KURO thành C$0.{4}7886 CAD
KURO đến KRW
1 KURO thành ₩0.08327 KRW
KURO đến JPY
1 KURO thành ¥0.008929 JPY
KURO đến GBP
1 KURO thành £0.{4}4274 GBP
KURO đến BRL
1 KURO thành R$0.0002983 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

PIPPIN đến JPY
1 PIPPIN thành ¥96.84 JPY

PI đến JPY
1 PI thành ¥25.21 JPY

VTHO đến JPY
1 VTHO thành ¥0.09497 JPY

BCH đến JPY
1 BCH thành ¥88,364.3 JPY

AGLD đến JPY
1 AGLD thành ¥58.7 JPY

KITE đến JPY
1 KITE thành ¥38.85 JPY

SHIB đến JPY
1 SHIB thành ¥0.0009554 JPY

ENSO đến JPY
1 ENSO thành ¥303.51 JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥37,690.64 JPY

RIVER đến JPY
1 RIVER thành ¥1,241.82 JPY
Bảng chuyển đổi từ KURO sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Kuro Inu đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KURO thành Yên Nhật đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 JPY và mức thấp nhất là 0 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 KURO là ¥-- JPY , thay đổi --% so với giá hiện tại. Kuro Inu đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-¥
--JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KURO | ¥0.004465 | ¥-- | 0.00% |
1 KURO | ¥0.008929 | ¥-- | 0.00% |
5 KURO | ¥0.04465 | ¥-- | 0.00% |
10 KURO | ¥0.08929 | ¥-- | 0.00% |
50 KURO | ¥0.4465 | ¥-- | 0.00% |
100 KURO | ¥0.8929 | ¥-- | 0.00% |
500 KURO | ¥4.46 | ¥-- | 0.00% |
1000 KURO | ¥8.93 | ¥-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp KURO/JPY
1 Kuro Inu bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Kuro Inu (KURO) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.008929.
Tôi có thể mua bao nhiêu KURO với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 111.99 KURO đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KURO sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KURO sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KURO bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 559.96 KURO, trong khi 5 KURO sẽ có giá khoảng 0.04465JPY.
Giá cao nhất của KURO/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KURO tính theo JPY là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KURO/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kuro Inu tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kuro Inu (KURO) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kuro Inu (KURO) đã giảm -- so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KURO thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kuro Inu và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KURO/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KURO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KURO/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KURO/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở s ự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KURO/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kuro Inu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









