Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Klever Coin sang Bảng Ai Cập (KLV sang EGP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KLV thành EGP

KLV/EGP: 1 KLV = 0.08382 EGP. Giá chuyển đổi 1 Klever Coin (KLV) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.08382 EGP hôm nay.
KLV
KLV
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KLV/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Klever Coin (KLV) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KLV hiện có giá trị là 0.08382 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KLV hiện có giá 0.08382 EGP, nghĩa là mua 5 KLV sẽ mất 0.4191 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 11.93 KLV và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 59.65 KLV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KLV sang EGP

Chuyển đổi EGP sang KLV

Klever Coin
Bảng Ai Cập
1 KLV
0.08382  EGP
Đổi 1 KLV sang 0.08382 EGP
2 KLV
0.1676  EGP
Đổi 2 KLV sang 0.1676 EGP
5 KLV
0.4191  EGP
Đổi 5 KLV sang 0.4191 EGP
10 KLV
0.8382  EGP
Đổi 10 KLV sang 0.8382 EGP
20 KLV
1.68  EGP
Đổi 20 KLV sang 1.68 EGP
50 KLV
4.19  EGP
Đổi 50 KLV sang 4.19 EGP
100 KLV
8.38  EGP
Đổi 100 KLV sang 8.38 EGP
200 KLV
16.76  EGP
Đổi 200 KLV sang 16.76 EGP
500 KLV
41.91  EGP
Đổi 500 KLV sang 41.91 EGP
1000 KLV
83.82  EGP
Đổi 1000 KLV sang 83.82 EGP
5000 KLV
419.12  EGP
Đổi 5000 KLV sang 419.12 EGP
10000 KLV
838.24  EGP
Đổi 10000 KLV sang 838.24 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KLV thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của Klever Coin tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KLV sang EGP, lên đến 10000 KLV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
Klever Coin
1 EGP
11.93 KLV
Đổi 1 EGP sang 11.93 KLV
10 EGP
119.3 KLV
Đổi 10 EGP sang 119.3 KLV
50 EGP
596.49 KLV
Đổi 50 EGP sang 596.49 KLV
100 EGP
1,192.97 KLV
Đổi 100 EGP sang 1,192.97 KLV
200 EGP
2,385.95 KLV
Đổi 200 EGP sang 2,385.95 KLV
500 EGP
5,964.87 KLV
Đổi 500 EGP sang 5,964.87 KLV
1000 EGP
11,929.74 KLV
Đổi 1000 EGP sang 11,929.74 KLV
2000 EGP
23,859.49 KLV
Đổi 2000 EGP sang 23,859.49 KLV
5000 EGP
59,648.72 KLV
Đổi 5000 EGP sang 59,648.72 KLV
10000 EGP
119,297.43 KLV
Đổi 10000 EGP sang 119,297.43 KLV
50000 EGP
596,487.16 KLV
Đổi 50000 EGP sang 596,487.16 KLV
100000 EGP
1,192,974.32 KLV
Đổi 100000 EGP sang 1,192,974.32 KLV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành KLV toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo Klever Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang KLV, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KLV/EGP

KLV/EGP: 1 KLV = 0.08382 EGP; 2026/01/06 11:15:17
Trong 1D vừa qua, Klever Coin đã thay đổi +20.17% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Klever Coin(KLV) đã thay đổi +20.17% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành KLV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KLV sang EGP: Biến động và thay đổi giá của /EGP

Giá cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.08494 EGP trong khi giá thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.06661 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KLV theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08494 EGP
0.08494 EGP
0.09111 EGP
0.1396 EGP
Thấp
0.06828 EGP
0.06661 EGP
0.06661 EGP
0.06661 EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+20.17%
+14.61%
-3.20%
-39.16%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KLV (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KLV bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KLV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Klever Coin

Số liệu thị trường KLV sang EGP

KLV/EGP:
EGP0.08382
Khối lượng KLV 24 giờ:
EGP17,246,096.99
Vốn hóa thị trường KLV:
EGP744,423,448.88
Nguồn cung lưu hành KLV:
8.88B KLV

Tỷ giá KLV sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Klever Coin thành Bảng Ai Cập đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Klever Coin là EGP0.08382 mỗi KLV, với tổng vốn hoá thị trường của EGP744,423,448.88 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,880,780,000 KLV. Khối lượng giao dịch của Klever Coin đã thay đổi +48.33% (EGP5,618,885.05 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KLV là EGP11,627,211.94.

Thông tin thêm về Klever Coin trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Klever Coin phổ biến nhất là KLV sang EGP, trong đó mã của Klever Coin là KLV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79829.65 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69122.62 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 507145.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8451263.71 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.19 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KLV sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KLV sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Klever Coin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KLV đến TWD
1 KLV thành NT$0.05587 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KLV đến CNY
1 KLV thành ¥0.01239 CNY
popular info Đô la Mỹ
KLV đến USD
1 KLV thành $0.001774 USD
popular info Đô la Úc
KLV đến AUD
1 KLV thành AU$0.002641 AUD
popular info Euro
KLV đến EUR
1 KLV thành €0.001515 EUR
popular info Đô la Canada
KLV đến CAD
1 KLV thành C$0.002442 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KLV đến KRW
1 KLV thành ₩2.57 KRW
popular info Yên Nhật
KLV đến JPY
1 KLV thành ¥0.2776 JPY
popular info Bảng Anh
KLV đến GBP
1 KLV thành £0.001311 GBP
popular info Bảng Ai Cập
KLV đến EGP
1 KLV thành EGP0.08382 EGP
popular info Real Brazil
KLV đến BRL
1 KLV thành R$0.009605 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets Sui
SUI đến EGP
1 SUI thành EGP92.57 EGP
other assets XRP
XRP đến EGP
1 XRP thành EGP111.51 EGP
other assets Onyxcoin
XCN đến EGP
1 XCN thành EGP0.5284 EGP
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến EGP
1 BabyDoge thành EGP0.{7}3467 EGP
other assets Bitcoin
BTC đến EGP
1 BTC thành EGP4,424,100.42 EGP
other assets shoki
SOK đến EGP
1 SOK thành EGP0.001878 EGP
other assets ZKsync
ZK đến EGP
1 ZK thành EGP1.87 EGP
other assets Ethereum
ETH đến EGP
1 ETH thành EGP152,767.61 EGP
other assets JasmyCoin
JASMY đến EGP
1 JASMY thành EGP0.4077 EGP
other assets Stella
ALPHA đến EGP
1 ALPHA thành EGP0.3802 EGP

Bảng chuyển đổi từ KLV sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của Klever Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KLV thành Bảng Ai Cập đã thay đổi +14.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +20.17%, đạt mức cao nhất là 0.08494 EGP và mức thấp nhất là 0.06828 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 KLV là EGP0.08658 EGP , thay đổi -3.20% so với giá hiện tại. Klever Coin đã thay đổi
-EGP
0.1508EGP
, tương đương mức thay đổi -64.41% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:15 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KLV
EGP0.04191EGP0.03492
+20.17%
1 KLV
EGP0.08382EGP0.06984
+20.17%
5 KLV
EGP0.4191EGP0.3492
+20.17%
10 KLV
EGP0.8382EGP0.6984
+20.17%
50 KLV
EGP4.19EGP3.49
+20.17%
100 KLV
EGP8.38EGP6.98
+20.17%
500 KLV
EGP41.91EGP34.92
+20.17%
1000 KLV
EGP83.82EGP69.84
+20.17%

Câu Hỏi Thường Gặp KLV/EGP

1 Klever Coin bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 Klever Coin (KLV) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.08382.
Tôi có thể mua bao nhiêu KLV với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.93 KLV đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KLV sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KLV sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KLV bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 59.65 KLV, trong khi 5 KLV sẽ có giá khoảng 0.4191EGP.
Giá cao nhất của KLV/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KLV tính theo EGP là EGP7.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KLV/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Klever Coin (KLV) đã tăng 14.61%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Klever Coin (KLV) đã giảm 3.20% so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KLV thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Klever Coin và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KLV/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KLV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KLV/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KLV/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KLV/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Klever Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Klever Coin: KLV sang Đô la Mỹ (USD), KLV sang Euro (EUR), KLV sang Bảng Anh (GBP), KLV sang Đô la Canada (CAD), KLV sang Rupee Ấn Độ (INR), KLV sang Rupee Pakistan (PKR), KLV sang Real Brazil (BRL), KLV sang ...
Giá của Klever Coin ở Mỹ là $0.001774 USD. Ngoài ra, giá của Klever Coin là €0.001515 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001311 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002442 CAD ở Canada, ₹0.1600 INR ở Ấn Độ, ₨0.4951 PKR ở Pakistan, R$0.009605 BRL ở Brazil, ...
Cặp Klever Coin phổ biến nhất là KLV sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 Klever Coin (KLV) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.08382.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget