Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90289.18 (+0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90289.18 (+0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90289.18 (+0.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KASTA thành ILS
KASTA/ILS: 1 KASTA = 0.003731 ILS. Giá chuyển đổi 1 Kasta (KASTA) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.003731 ILS hôm nay.

KASTA
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KASTA/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kasta (KASTA) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KASTA hiện có giá trị là 0.003731 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KASTA hiện có giá 0.003731 ILS, nghĩa là mua 5 KASTA sẽ mất 0.01865 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 268.04 KASTA và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,340.21 KASTA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KASTA sang ILS
Chuyển đổi ILS sang KASTA
Kasta
Shekel Israel mới
1 KASTA
0.003731 ILS
Đổi 1 KASTA sang 0.003731 ILS
2 KASTA
0.007462 ILS
Đổi 2 KASTA sang 0.007462 ILS
5 KASTA
0.01865 ILS
Đổi 5 KASTA sang 0.01865 ILS
10 KASTA
0.03731 ILS
Đổi 10 KASTA sang 0.03731 ILS
20 KASTA
0.07462 ILS
Đổi 20 KASTA sang 0.07462 ILS
50 KASTA
0.1865 ILS
Đổi 50 KASTA sang 0.1865 ILS
100 KASTA
0.3731 ILS
Đổi 100 KASTA sang 0.3731 ILS
200 KASTA
0.7462 ILS
Đổi 200 KASTA sang 0.7462 ILS
500 KASTA
1.87 ILS
Đổi 500 KASTA sang 1.87 ILS
1000 KASTA
3.73 ILS
Đổi 1000 KASTA sang 3.73 ILS
5000 KASTA
18.65 ILS
Đổi 5000 KASTA sang 18.65 ILS
10000 KASTA
37.31 ILS
Đổi 10000 KASTA sang 37.31 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KASTA thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Kasta tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KASTA sang ILS, lên đến 10000 KASTA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Kasta
1 ILS
268.04 KASTA
Đổi 1 ILS sang 268.04 KASTA
10 ILS
2,680.42 KASTA
Đổi 10 ILS sang 2,680.42 KASTA
50 ILS
13,402.09 KASTA
Đổi 50 ILS sang 13,402.09 KASTA
100 ILS
26,804.18 KASTA
Đổi 100 ILS sang 26,804.18 KASTA
200 ILS
53,608.37 KASTA
Đổi 200 ILS sang 53,608.37 KASTA
500 ILS
134,020.92 KASTA
Đổi 500 ILS sang 134,020.92 KASTA
1000 ILS
268,041.83 KASTA
Đổi 1000 ILS sang 268,041.83 KASTA
2000 ILS
536,083.66 KASTA
Đổi 2000 ILS sang 536,083.66 KASTA
5000 ILS
1,340,209.16 KASTA
Đổi 5000 ILS sang 1,340,209.16 KASTA
10000 ILS
2,680,418.32 KASTA
Đổi 10000 ILS sang 2,680,418.32 KASTA
50000 ILS
13,402,091.6 KASTA
Đổi 50000 ILS sang 13,402,091.6 KASTA
100000 ILS
26,804,183.19 KASTA
Đổi 100000 ILS sang 26,804,183.19 KASTA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành KASTA toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Kasta đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang KASTA, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KASTA/ILS
KASTA/ILS: 1 KASTA = 0.003731 ILS; 2026/01/09 12:19:48
Trong 1D vừa qua, Kasta đã thay đổi -14.44% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Kasta(KASTA) đã thay đổi -14.44% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành KASTA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KASTA sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Kasta/ILS
Giá Kasta cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01046 ILS trong khi giá Kasta thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.003527 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Kasta theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KASTA theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.004256 ILS | 0.01046 ILS | 0.01360 ILS | 0.04453 ILS |
Thấp | 0.003527 ILS | 0.003527 ILS | 0.003527 ILS | 0.003527 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -14.44% | -41.44% | -71.67% | -87.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KASTA (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KASTA bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KASTA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Kasta
Số liệu thị trường KASTA sang ILS
KASTA/ILS:
₪0.003731
Khối lượng KASTA 24 giờ:
₪529,550.24
Vốn hóa thị trường KASTA:
₪2,855,677.69
Nguồn cung lưu hành KASTA:
765.44M KASTA
Tỷ giá KASTA sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Kasta thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Kasta là ₪0.003731 mỗi KASTA, với tổng vốn hoá thị trường của ₪2,855,677.69 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 765,441,100 KASTA. Khối lượng giao dịch của Kasta đã thay đổi -13.68% (₪-83,902.55 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KASTA là ₪613,452.79.
Thông tin thêm về Kasta trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Kasta phổ biến nhất là KASTA sang ILS, trong đó mã của Kasta là KASTA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KASTA sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KASTA sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Kasta phổ biến
KASTA đến TWD
1 KASTA thành NT$0.03721 TWD
KASTA đến CNY
1 KASTA thành ¥0.008225 CNY
KASTA đến USD
1 KASTA thành $0.001178 USD
KASTA đến AUD
1 KASTA thành AU$0.001763 AUD
KASTA đến ILS
1 KASTA thành ₪0.003731 ILS
KASTA đến EUR
1 KASTA thành €0.001011 EUR
KASTA đến CAD
1 KASTA thành C$0.001634 CAD
KASTA đến KRW
1 KASTA thành ₩1.72 KRW
KASTA đến JPY
1 KASTA thành ¥0.1857 JPY
KASTA đến GBP
1 KASTA thành £0.0008784 GBP
KASTA đến BRL
1 KASTA thành R$0.006361 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

POL đến ILS
1 POL thành ₪0.4637 ILS

ISLM đến ILS
1 ISLM thành ₪0.1757 ILS

DEEP đến ILS
1 DEEP thành ₪0.1717 ILS

LMWR đến ILS
1 LMWR thành ₪0.1863 ILS

WMTX đến ILS
1 WMTX thành ₪0.2586 ILS

BIFI đến ILS
1 BIFI thành ₪796.07 ILS

TOKEN đến ILS
1 TOKEN thành ₪0.01703 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪438.23 ILS

WAL đến ILS
1 WAL thành ₪0.4832 ILS

MIS đến ILS
1 MIS thành ₪0.8981 ILS
Bảng chuyển đổi từ KASTA sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Kasta đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KASTA thành Shekel Israel mới đã thay đổi -41.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -14.44%, đạt mức cao nhất là 0.004256 ILS và mức thấp nhất là 0.003527 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 KASTA là ₪0.01306 ILS , thay đổi -71.67% so với giá hiện tại. Kasta đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.82% so với năm trước.
-₪
0.08454ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:19 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KASTA | ₪0.001865 | ₪0.002176 | -14.44% |
1 KASTA | ₪0.003731 | ₪0.004353 | -14.44% |
5 KASTA | ₪0.01865 | ₪0.02176 | -14.44% |
10 KASTA | ₪0.03731 | ₪0.04353 | -14.44% |
50 KASTA | ₪0.1865 | ₪0.2176 | -14.44% |
100 KASTA | ₪0.3731 | ₪0.4353 | -14.44% |
500 KASTA | ₪1.87 | ₪2.18 | -14.44% |
1000 KASTA | ₪3.73 | ₪4.35 | -14.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp KASTA/ILS
1 Kasta bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Kasta (KASTA) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.003731.
Tôi có thể mua bao nhiêu KASTA với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 268.04 KASTA đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KASTA sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KASTA sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KASTA bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 1,340.21 KASTA, trong khi 5 KASTA sẽ có giá khoảng 0.01865ILS.
Giá cao nhất của KASTA/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KASTA tính theo ILS là ₪4.73. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KASTA/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Kasta tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Kasta (KASTA) đã giảm 41.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Kasta (KASTA) đã giảm 71.67% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KASTA thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Kasta và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KASTA/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KASTA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KASTA/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KASTA/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử c ó tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KASTA/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Kasta và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Kasta: KASTA sang Đô la Mỹ (USD), KASTA sang Euro (EUR), KASTA sang Bảng Anh (GBP), KASTA sang Đô la Canada (CAD), KASTA sang Rupee Ấn Độ (INR), KASTA sang Rupee Pakistan (PKR), KASTA sang Real Brazil (BRL), KASTA sang ...
Giá của Kasta ở Mỹ là $0.001178 USD. Ngoài ra, giá của Kasta là €0.001011 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008784 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001634 CAD ở Canada, ₹0.1062 INR ở Ấn Độ, ₨0.3337 PKR ở Pakistan, R$0.006361 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kasta phổ biến nhất là KASTA sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Kasta (KASTA) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.003731.
Giá của Kasta ở Mỹ là $0.001178 USD. Ngoài ra, giá của Kasta là €0.001011 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008784 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001634 CAD ở Canada, ₹0.1062 INR ở Ấn Độ, ₨0.3337 PKR ở Pakistan, R$0.006361 BRL ở Brazil, ...
Cặp Kasta phổ biến nhất là KASTA sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Kasta (KASTA) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.003731.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































