Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82910.99 (-5.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82910.99 (-5.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82910.99 (-5.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KAR thành ISK
KAR/ISK: 1 KAR = 0.2614 ISK. Giá chuyển đổi 1 Karura (KAR) thành Króna Iceland (ISK) là 0.2614 ISK hôm nay.

KAR
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KAR/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Karura (KAR) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KAR hiện có giá trị là 0.2614 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KAR hiện có giá 0.2614 ISK, nghĩa là mua 5 KAR sẽ mất 1.31 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 3.83 KAR và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 19.13 KAR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KAR sang ISK
Chuyển đổi ISK sang KAR
Karura
Króna Iceland
1 KAR
0.2614 ISK
Đổi 1 KAR sang 0.2614 ISK
2 KAR
0.5228 ISK
Đổi 2 KAR sang 0.5228 ISK
5 KAR
1.31 ISK
Đổi 5 KAR sang 1.31 ISK
10 KAR
2.61 ISK
Đổi 10 KAR sang 2.61 ISK
20 KAR
5.23 ISK
Đổi 20 KAR sang 5.23 ISK
50 KAR
13.07 ISK
Đổi 50 KAR sang 13.07 ISK
100 KAR
26.14 ISK
Đổi 100 KAR sang 26.14 ISK
200 KAR
52.28 ISK
Đổi 200 KAR sang 52.28 ISK
500 KAR
130.7 ISK
Đổi 500 KAR sang 130.7 ISK
1000 KAR
261.39 ISK
Đổi 1000 KAR sang 261.39 ISK
5000 KAR
1,306.95 ISK
Đổi 5000 KAR sang 1,306.95 ISK
10000 KAR
2,613.9 ISK
Đổi 10000 KAR sang 2,613.9 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KAR thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Karura tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KAR sang ISK, lên đến 10000 KAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Karura
1 ISK
3.83 KAR
Đổi 1 ISK sang 3.83 KAR
10 ISK
38.26 KAR
Đổi 10 ISK sang 38.26 KAR
50 ISK
191.29 KAR
Đổi 50 ISK sang 191.29 KAR
100 ISK
382.57 KAR
Đổi 100 ISK sang 382.57 KAR
200 ISK
765.14 KAR
Đổi 200 ISK sang 765.14 KAR
500 ISK
1,912.85 KAR
Đổi 500 ISK sang 1,912.85 KAR
1000 ISK
3,825.7 KAR
Đổi 1000 ISK sang 3,825.7 KAR
2000 ISK
7,651.4 KAR
Đổi 2000 ISK sang 7,651.4 KAR
5000 ISK
19,128.5 KAR
Đổi 5000 ISK sang 19,128.5 KAR
10000 ISK
38,257.01 KAR
Đổi 10000 ISK sang 38,257.01 KAR
50000 ISK
191,285.05 KAR
Đổi 50000 ISK sang 191,285.05 KAR
100000 ISK
382,570.1 KAR
Đổi 100000 ISK sang 382,570.1 KAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành KAR toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Karura đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang KAR, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KAR/ISK
KAR/ISK: 1 KAR = 0.2614 ISK; 2026/01/30 08:20:50
Trong 1D vừa qua, Karura đã thay đổi -42.79% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Karura(KAR) đã thay đổi -42.79% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành KAR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KAR sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Karura/ISK
Giá Karura cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.8977 ISK trong khi giá Karura thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.2433 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Karura theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KAR theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4819 ISK | 0.8977 ISK | 1.26 ISK | 3.04 ISK |
Thấp | 0.2433 ISK | 0.2433 ISK | 0.2433 ISK | 0.2433 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -42.79% | -71.63% | -79.06% | -89.42% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KAR (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KAR bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KAR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Karura
Số liệu thị trường KAR sang ISK
KAR/ISK:
kr0.2614
Khối lượng KAR 24 giờ:
kr10,840,208.08
Vốn hóa thị trường KAR:
kr30,495,499.01
Nguồn cung lưu hành KAR:
116.67M KAR
Tỷ giá KAR sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Karura thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Karura là kr0.2614 mỗi KAR, với tổng vốn hoá thị trường của kr30,495,499.01 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 116,666,660 KAR. Khối lượng giao dịch của Karura đã thay đổi -2.87% (kr-319,996.55 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KAR là kr11,160,204.63.
Thông tin thêm về Karura trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Karura phổ biến nhất là KAR sang ISK, trong đó mã của Karura là KAR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73627.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63855.78 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118713.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 456489.27 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8076503.47 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KAR sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KAR sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Karura phổ biến
KAR đến TWD
1 KAR thành NT$0.06758 TWD
KAR đến CNY
1 KAR thành ¥0.01496 CNY
KAR đến ISK
1 KAR thành kr0.2616 ISK
KAR đến USD
1 KAR thành $0.002152 USD
KAR đến AUD
1 KAR thành AU$0.003072 AUD
KAR đến EUR
1 KAR thành €0.001804 EUR
KAR đến CAD
1 KAR thành C$0.002908 CAD
KAR đến KRW
1 KAR thành ₩3.09 KRW
KAR đến JPY
1 KAR thành ¥0.3311 JPY
KAR đến GBP
1 KAR thành £0.001564 GBP
KAR đến BRL
1 KAR thành R$0.01118 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr10,028,274.26 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr332,134.51 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr14,029.23 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr213.18 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr102,690.41 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,313.22 ISK

XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr627,296.74 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr13.88 ISK

PAXG đến ISK
1 PAXG thành kr630,426.94 ISK

UNI đến ISK
1 UNI thành kr515.91 ISK
Bảng chuyển đổi từ KAR sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Karura đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KAR thành Króna Iceland đã thay đổi -71.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -42.79%, đạt mức cao nhất là 0.4819 ISK và mức thấp nhất là 0.2433 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 KAR là kr1.2 ISK , thay đổi -79.06% so với giá hiện tại. Karura đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.80% so với năm trước.
-kr
7.54ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:20 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KAR | kr0.1307 | kr0.2237 | -42.79% |
1 KAR | kr0.2614 | kr0.4474 | -42.79% |
5 KAR | kr1.31 | kr2.24 | -42.79% |
10 KAR | kr2.61 | kr4.47 | -42.79% |
50 KAR | kr13.07 | kr22.37 | -42.79% |
100 KAR | kr26.14 | kr44.74 | -42.79% |
500 KAR | kr130.7 | kr223.71 | -42.79% |
1000 KAR | kr261.39 | kr447.43 | -42.79% |
Câu Hỏi Thường Gặp KAR/ISK
1 Karura bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Karura (KAR) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.2614.
Tôi có thể mua bao nhiêu KAR với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.83 KAR đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KAR sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KAR sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KAR bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 19.13 KAR, trong khi 5 KAR sẽ có giá khoảng 1.31ISK.
Giá cao nhất của KAR/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KAR tính theo ISK là kr1,600.75. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KAR/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Karura tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Karura (KAR) đã giảm 71.63%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Karura (KAR) đã giảm 79.06% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KAR thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Karura và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KAR/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KAR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KAR/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KAR/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KAR/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Karura và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Karura: KAR sang Đô la Mỹ (USD), KAR sang Euro (EUR), KAR sang Bảng Anh (GBP), KAR sang Đô la Canada (CAD), KAR sang Rupee Ấn Độ (INR), KAR sang Rupee Pakistan (PKR), KAR sang Real Brazil (BRL), KAR sang ...
Giá của Karura ở Mỹ là $0.002152 USD. Ngoài ra, giá của Karura là €0.001804 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001564 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002908 CAD ở Canada, ₹0.1978 INR ở Ấn Độ, ₨0.6023 PKR ở Pakistan, R$0.01118 BRL ở Brazil, ...
Cặp Karura phổ biến nhất là KAR sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Karura (KAR) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2614.
Giá của Karura ở Mỹ là $0.002152 USD. Ngoài ra, giá của Karura là €0.001804 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001564 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002908 CAD ở Canada, ₹0.1978 INR ở Ấn Độ, ₨0.6023 PKR ở Pakistan, R$0.01118 BRL ở Brazil, ...
Cặp Karura phổ biến nhất là KAR sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Karura (KAR) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2614.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
R úp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































