Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91176.47 (+1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91176.47 (+1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91176.47 (+1.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JKC thành MKD
JKC/MKD: 1 JKC = 0.6408 MKD. Giá chuyển đổi 1 Junkcoin (JKC) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.6408 MKD hôm nay.

JKC
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JKC/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Junkcoin (JKC) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JKC hiện có giá trị là 0.6408 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JKC hiện có giá 0.6408 MKD, nghĩa là mua 5 JKC sẽ mất 3.2 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 1.56 JKC và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 7.8 JKC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JKC sang MKD
Chuyển đổi MKD sang JKC
Junkcoin
Denar Macedonia
1 JKC
0.6408 MKD
Đổi 1 JKC sang 0.6408 MKD
2 JKC
1.28 MKD
Đổi 2 JKC sang 1.28 MKD
5 JKC
3.2 MKD
Đổi 5 JKC sang 3.2 MKD
10 JKC
6.41 MKD
Đổi 10 JKC sang 6.41 MKD
20 JKC
12.82 MKD
Đổi 20 JKC sang 12.82 MKD
50 JKC
32.04 MKD
Đổi 50 JKC sang 32.04 MKD
100 JKC
64.08 MKD
Đổi 100 JKC sang 64.08 MKD
200 JKC
128.15 MKD
Đổi 200 JKC sang 128.15 MKD
500 JKC
320.38 MKD
Đổi 500 JKC sang 320.38 MKD
1000 JKC
640.77 MKD
Đổi 1000 JKC sang 640.77 MKD
5000 JKC
3,203.84 MKD
Đổi 5000 JKC sang 3,203.84 MKD
10000 JKC
6,407.68 MKD
Đổi 10000 JKC sang 6,407.68 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JKC thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Junkcoin tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JKC sang MKD, lên đến 10000 JKC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Junkcoin
1 MKD
1.56 JKC
Đổi 1 MKD sang 1.56 JKC
10 MKD
15.61 JKC
Đổi 10 MKD sang 15.61 JKC
50 MKD
78.03 JKC
Đổi 50 MKD sang 78.03 JKC
100 MKD
156.06 JKC
Đổi 100 MKD sang 156.06 JKC
200 MKD
312.13 JKC
Đổi 200 MKD sang 312.13 JKC
500 MKD
780.31 JKC
Đổi 500 MKD sang 780.31 JKC
1000 MKD
1,560.63 JKC
Đổi 1000 MKD sang 1,560.63 JKC
2000 MKD
3,121.25 JKC
Đổi 2000 MKD sang 3,121.25 JKC
5000 MKD
7,803.14 JKC
Đổi 5000 MKD sang 7,803.14 JKC
10000 MKD
15,606.27 JKC
Đổi 10000 MKD sang 15,606.27 JKC
50000 MKD
78,031.36 JKC
Đổi 50000 MKD sang 78,031.36 JKC
100000 MKD
156,062.72 JKC
Đổi 100000 MKD sang 156,062.72 JKC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành JKC toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Junkcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang JKC, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JKC/MKD
JKC/MKD: 1 JKC = 0.6408 MKD; 2026/01/04 02:16:48
Trong 1D vừa qua, Junkcoin đã thay đổi -3.81% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Junkcoin(JKC) đã thay đổi -3.81% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành JKC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JKC sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Junkcoin/MKD
Giá Junkcoin cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.6691 MKD trong khi giá Junkcoin thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.5689 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Junkcoin theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JKC theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6691 MKD | 0.6691 MKD | 0.8001 MKD | 1.74 MKD |
Thấp | 0.6320 MKD | 0.5689 MKD | 0.5689 MKD | 0.5691 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.81% | +11.57% | -19.89% | -55.90% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JKC (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực ti ếp JKC bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JKC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Junkcoin
Số liệu thị trường JKC sang MKD
JKC/MKD:
ден0.6408
Khối lượng JKC 24 giờ:
ден112,684.01
Vốn hóa thị trường JKC:
ден11,433,390.42
Nguồn cung lưu hành JKC:
17.84M JKC
Tỷ giá JKC sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Junkcoin thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Junkcoin là ден0.6408 mỗi JKC, với tổng vốn hoá thị trường của ден11,433,390.42 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 17,843,260 JKC. Khối lượng giao dịch của Junkcoin đã thay đổi -12.00% (ден-15,370.51 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JKC là ден128,054.53.
Thông tin thêm về Junkcoin trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Junkcoin phổ biến nhất là JKC sang MKD, trong đó mã của Junkcoin là JKC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JKC sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JKC sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Junkcoin phổ biến
JKC đến TWD
1 JKC thành NT$0.3831 TWD
JKC đến CNY
1 JKC thành ¥0.08540 CNY
JKC đến USD
1 JKC thành $0.01221 USD
JKC đến MKD
1 JKC thành ден0.6408 MKD
JKC đến AUD
1 JKC thành AU$0.01825 AUD
JKC đến EUR
1 JKC thành €0.01041 EUR
JKC đến CAD
1 JKC thành C$0.01678 CAD
JKC đến KRW
1 JKC thành ₩17.62 KRW
JKC đến JPY
1 JKC thành ¥1.91 JPY
JKC đến GBP
1 JKC thành £0.009067 GBP
JKC đến BRL
1 JKC thành R$0.06623 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

WLFI đến MKD
1 WLFI thành ден9.29 MKD

MYX đến MKD
1 MYX thành ден330.83 MKD

TRUMP đến MKD
1 TRUMP thành ден279.7 MKD

LUNC đến MKD
1 LUNC thành ден0.002279 MKD

BCH đến MKD
1 BCH thành ден33,781.02 MKD

CVX đến MKD
1 CVX thành ден126.36 MKD

SIDUS đến MKD
1 SIDUS thành ден0.01105 MKD

ACH đến MKD
1 ACH thành ден0.4670 MKD

COAI đến MKD
1 COAI thành ден23 MKD

EDGE đến MKD
1 EDGE thành ден8.98 MKD
Bảng chuyển đổi từ JKC sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Junkcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JKC thành Denar Macedonia đã thay đổi +11.57% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.81%, đạt mức cao nhất là 0.6691 MKD và mức thấp nhất là 0.6320 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 JKC là ден0.7998 MKD , thay đổi -19.89% so với giá hiện tại. Junkcoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.15% so với năm trước.
-ден
5.87MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:16 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JKC | ден0.3204 | ден0.3331 | -3.81% |
1 JKC | ден0.6408 | ден0.6661 | -3.81% |
5 JKC | ден3.2 | ден3.33 | -3.81% |
10 JKC | ден6.41 | ден6.66 | -3.81% |
50 JKC | ден32.04 | ден33.31 | -3.81% |
100 JKC | ден64.08 | ден66.61 | -3.81% |
500 JKC | ден320.38 | ден333.06 | -3.81% |
1000 JKC | ден640.77 | ден666.12 | -3.81% |
Câu Hỏi Thường Gặp JKC/MKD
1 Junkcoin bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Junkcoin (JKC) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.6408.
Tôi có thể mua bao nhiêu JKC với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.56 JKC đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JKC sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JKC sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JKC bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 7.8 JKC, trong khi 5 JKC sẽ có giá khoảng 3.2MKD.
Giá cao nhất của JKC/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JKC tính theo MKD là ден41.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JKC/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Junkcoin tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Junkcoin (JKC) đã tăng 11.57%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Junkcoin (JKC) đã giảm 19.89% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JKC thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Junkcoin và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JKC/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JKC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JKC/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JKC/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JKC/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Junkcoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Junkcoin: JKC sang Đô la Mỹ (USD), JKC sang Euro (EUR), JKC sang Bảng Anh (GBP), JKC sang Đô la Canada (CAD), JKC sang Rupee Ấn Độ (INR), JKC sang Rupee Pakistan (PKR), JKC sang Real Brazil (BRL), JKC sang ...
Giá của Junkcoin ở Mỹ là $0.01221 USD. Ngoài ra, giá của Junkcoin là €0.01041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.009067 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01678 CAD ở Canada, ₹1.1 INR ở Ấn Độ, ₨3.42 PKR ở Pakistan, R$0.06623 BRL ở Brazil, ...
Cặp Junkcoin phổ biến nhất là JKC sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Junkcoin (JKC) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.6408.
Giá của Junkcoin ở Mỹ là $0.01221 USD. Ngoài ra, giá của Junkcoin là €0.01041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.009067 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01678 CAD ở Canada, ₹1.1 INR ở Ấn Độ, ₨3.42 PKR ở Pakistan, R$0.06623 BRL ở Brazil, ...
Cặp Junkcoin phổ biến nhất là JKC sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Junkcoin (JKC) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.6408.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































