Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91137.57 (+0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91137.57 (+0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91137.57 (+0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JEX thành ISK
JEX/ISK: 1 JEX = 0.09700 ISK. Giá chuyển đổi 1 JEXchange (JEX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.09700 ISK hôm nay.

JEX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JEX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi JEXchange (JEX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JEX hiện có giá trị là 0.09700 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JEX hiện có giá 0.09700 ISK, nghĩa là mua 5 JEX sẽ mất 0.4850 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 10.31 JEX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 51.55 JEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JEX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang JEX
JEXchange
Króna Iceland
1 JEX
0.09700 ISK
Đổi 1 JEX sang 0.09700 ISK
2 JEX
0.1940 ISK
Đổi 2 JEX sang 0.1940 ISK
5 JEX
0.4850 ISK
Đổi 5 JEX sang 0.4850 ISK
10 JEX
0.9700 ISK
Đổi 10 JEX sang 0.9700 ISK
20 JEX
1.94 ISK
Đổi 20 JEX sang 1.94 ISK
50 JEX
4.85 ISK
Đổi 50 JEX sang 4.85 ISK
100 JEX
9.7 ISK
Đổi 100 JEX sang 9.7 ISK
200 JEX
19.4 ISK
Đổi 200 JEX sang 19.4 ISK
500 JEX
48.5 ISK
Đổi 500 JEX sang 48.5 ISK
1000 JEX
97 ISK
Đổi 1000 JEX sang 97 ISK
5000 JEX
484.98 ISK
Đổi 5000 JEX sang 484.98 ISK
10000 JEX
969.95 ISK
Đổi 10000 JEX sang 969.95 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JEX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của JEXchange tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JEX sang ISK, lên đến 10000 JEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
JEXchange
1 ISK
10.31 JEX
Đổi 1 ISK sang 10.31 JEX
10 ISK
103.1 JEX
Đổi 10 ISK sang 103.1 JEX
50 ISK
515.49 JEX
Đổi 50 ISK sang 515.49 JEX
100 ISK
1,030.98 JEX
Đổi 100 ISK sang 1,030.98 JEX
200 ISK
2,061.96 JEX
Đổi 200 ISK sang 2,061.96 JEX
500 ISK
5,154.89 JEX
Đổi 500 ISK sang 5,154.89 JEX
1000 ISK
10,309.79 JEX
Đổi 1000 ISK sang 10,309.79 JEX
2000 ISK
20,619.58 JEX
Đổi 2000 ISK sang 20,619.58 JEX
5000 ISK
51,548.94 JEX
Đổi 5000 ISK sang 51,548.94 JEX
10000 ISK
103,097.88 JEX
Đổi 10000 ISK sang 103,097.88 JEX
50000 ISK
515,489.4 JEX
Đổi 50000 ISK sang 515,489.4 JEX
100000 ISK
1,030,978.8 JEX
Đổi 100000 ISK sang 1,030,978.8 JEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành JEX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo JEXchange đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang JEX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JEX/ISK
JEX/ISK: 1 JEX = 0.09700 ISK; 2026/01/08 19:00:26
Trong 1D vừa qua, JEXchange đã thay đổi -3.60% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy JEXchange(JEX) đã thay đổi -3.60% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành JEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JEX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của JEXchange/ISK
Giá JEXchange cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1082 ISK trong khi giá JEXchange thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.09142 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá JEXchange theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JEX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1008 ISK | 0.1082 ISK | 0.1187 ISK | 0.1771 ISK |
Thấp | 0.09553 ISK | 0.09142 ISK | 0.08717 ISK | 0.08717 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.60% | +4.30% | -18.50% | -49.38% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JEX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JEX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin JEXchange
Số liệu thị trường JEX sang ISK
JEX/ISK:
kr0.09700
Khối lượng JEX 24 giờ:
kr1,135.72
Vốn hóa thị trường JEX:
--
Nguồn cung lưu hành JEX:
0 JEX
Tỷ giá JEX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi JEXchange thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của JEXchange là kr0.09700 mỗi JEX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JEX. Khối lượng giao dịch của JEXchange đã thay đổi -89.13% (kr-9,311.59 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JEX là kr10,447.31.
Thông tin thêm về JEXchange trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá JEXchange phổ biến nhất là JEX sang ISK, trong đó mã của JEXchange là JEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JEX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JEX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi JEXchange phổ biến
JEX đến TWD
1 JEX thành NT$0.02422 TWD
JEX đến CNY
1 JEX thành ¥0.005363 CNY
JEX đến ISK
1 JEX thành kr0.09700 ISK
JEX đến USD
1 JEX thành $0.0007679 USD
JEX đến AUD
1 JEX thành AU$0.001147 AUD
JEX đến EUR
1 JEX thành €0.0006589 EUR
JEX đến CAD
1 JEX thành C$0.001065 CAD
JEX đến KRW
1 JEX thành ₩1.12 KRW
JEX đến JPY
1 JEX thành ¥0.1204 JPY
JEX đến GBP
1 JEX thành £0.0005716 GBP
JEX đến BRL
1 JEX thành R$0.004135 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr54,526.31 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr393,818 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr269.01 ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.68 ISK

我踏马来了 đến ISK
1 我踏马来了 thành kr0.9351 ISK

FRAX đến ISK
1 FRAX thành kr104.95 ISK

币安人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr17.1 ISK

CLO đến ISK
1 CLO thành kr90.21 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,453.66 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,487,316 ISK
Bảng chuyển đổi từ JEX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của JEXchange đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JEX thành Króna Iceland đã thay đổi +4.30% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.60%, đạt mức cao nhất là 0.1008 ISK và mức thấp nhất là 0.09553 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 JEX là kr0.1190 ISK , thay đổi -18.50% so với giá hiện tại. JEXchange đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.63% so với năm trước.
-kr
0.2869ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JEX | kr0.04850 | kr0.05031 | -3.60% |
1 JEX | kr0.09700 | kr0.1006 | -3.60% |
5 JEX | kr0.4850 | kr0.5031 | -3.60% |
10 JEX | kr0.9700 | kr1.01 | -3.60% |
50 JEX | kr4.85 | kr5.03 | -3.60% |
100 JEX | kr9.7 | kr10.06 | -3.60% |
500 JEX | kr48.5 | kr50.31 | -3.60% |
1000 JEX | kr97 | kr100.62 | -3.60% |
Câu H ỏi Thường Gặp JEX/ISK
1 JEXchange bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 JEXchange (JEX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.09700.
Tôi có thể mua bao nhiêu JEX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10.31 JEX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JEX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JEX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JEX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 51.55 JEX, trong khi 5 JEX sẽ có giá khoảng 0.4850ISK.
Giá cao nhất của JEX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JEX tính theo ISK là kr1.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JEX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của JEXchange tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi JEXchange (JEX) đã tăng 4.30%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi JEXchange (JEX) đã giảm 18.50% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JEX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa JEXchange và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JEX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JEX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JEX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JEX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JEX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của JEXchange và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp JEXchange: JEX sang Đô la Mỹ (USD), JEX sang Euro (EUR), JEX sang Bảng Anh (GBP), JEX sang Đô la Canada (CAD), JEX sang Rupee Ấn Độ (INR), JEX sang Rupee Pakistan (PKR), JEX sang Real Brazil (BRL), JEX sang ...
Giá của JEXchange ở Mỹ là $0.0007679 USD. Ngoài ra, giá của JEXchange là €0.0006589 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005716 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001065 CAD ở Canada, ₹0.06904 INR ở Ấn Độ, ₨0.2171 PKR ở Pakistan, R$0.004135 BRL ở Brazil, ...
Cặp JEXchange phổ biến nhất là JEX sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 JEXchange (JEX) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.09700.
Giá của JEXchange ở Mỹ là $0.0007679 USD. Ngoài ra, giá của JEXchange là €0.0006589 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005716 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001065 CAD ở Canada, ₹0.06904 INR ở Ấn Độ, ₨0.2171 PKR ở Pakistan, R$0.004135 BRL ở Brazil, ...
Cặp JEXchange phổ biến nhất là JEX sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 JEXchange (JEX) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.09700.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua VK TokenHướng dẫn cách mua The Yellow WhaleHướng dẫn cách mua GainXHướng dẫn cách mua CoinPHướng dẫn cách mua The Silver WhaleHướng dẫn cách mua l2 Momentum ooooCoinHướng dẫn cách mua oooo_moneyHướng dẫn cách mua James Wynn RealHướng dẫn cách mua VALIDATOR KalshisCoin STACKHướng dẫn cách mua Airtel-Ltd







































