Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Ika sang Rial Qatar (IKA sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi IKA thành QAR

IKA/QAR: 1 IKA = 0.02700 QAR. Giá chuyển đổi 1 Ika (IKA) thành Rial Qatar (QAR) là 0.02700 QAR hôm nay.
IKA
IKA
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IKA/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ika (IKA) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IKA hiện có giá trị là 0.02700 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IKA hiện có giá 0.02700 QAR, nghĩa là mua 5 IKA sẽ mất 0.1350 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 37.04 IKA và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 185.19 IKA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi IKA sang QAR

Chuyển đổi QAR sang IKA

Ika
Rial Qatar
1 IKA
0.02700  QAR
Đổi 1 IKA sang 0.02700 QAR
2 IKA
0.05400  QAR
Đổi 2 IKA sang 0.05400 QAR
5 IKA
0.1350  QAR
Đổi 5 IKA sang 0.1350 QAR
10 IKA
0.2700  QAR
Đổi 10 IKA sang 0.2700 QAR
20 IKA
0.5400  QAR
Đổi 20 IKA sang 0.5400 QAR
50 IKA
1.35  QAR
Đổi 50 IKA sang 1.35 QAR
100 IKA
2.7  QAR
Đổi 100 IKA sang 2.7 QAR
200 IKA
5.4  QAR
Đổi 200 IKA sang 5.4 QAR
500 IKA
13.5  QAR
Đổi 500 IKA sang 13.5 QAR
1000 IKA
27  QAR
Đổi 1000 IKA sang 27 QAR
5000 IKA
135  QAR
Đổi 5000 IKA sang 135 QAR
10000 IKA
269.99  QAR
Đổi 10000 IKA sang 269.99 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IKA thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của Ika tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IKA sang QAR, lên đến 10000 IKA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
Ika
1 QAR
37.04 IKA
Đổi 1 QAR sang 37.04 IKA
10 QAR
370.38 IKA
Đổi 10 QAR sang 370.38 IKA
50 QAR
1,851.92 IKA
Đổi 50 QAR sang 1,851.92 IKA
100 QAR
3,703.84 IKA
Đổi 100 QAR sang 3,703.84 IKA
200 QAR
7,407.67 IKA
Đổi 200 QAR sang 7,407.67 IKA
500 QAR
18,519.18 IKA
Đổi 500 QAR sang 18,519.18 IKA
1000 QAR
37,038.37 IKA
Đổi 1000 QAR sang 37,038.37 IKA
2000 QAR
74,076.73 IKA
Đổi 2000 QAR sang 74,076.73 IKA
5000 QAR
185,191.83 IKA
Đổi 5000 QAR sang 185,191.83 IKA
10000 QAR
370,383.67 IKA
Đổi 10000 QAR sang 370,383.67 IKA
50000 QAR
1,851,918.33 IKA
Đổi 50000 QAR sang 1,851,918.33 IKA
100000 QAR
3,703,836.66 IKA
Đổi 100000 QAR sang 3,703,836.66 IKA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành IKA toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo Ika đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang IKA, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ IKA/QAR

IKA/QAR: 1 IKA = 0.02700 QAR; 2026/01/08 15:23:22
Trong 1D vừa qua, Ika đã thay đổi -6.93% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ika(IKA) đã thay đổi -6.93% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành IKA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi IKA sang QAR: Biến động và thay đổi giá của Ika/QAR

Giá Ika cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.03101 QAR trong khi giá Ika thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.02672 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ika theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IKA theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02896 QAR
0.03101 QAR
0.03597 QAR
0.1059 QAR
Thấp
0.02672 QAR
0.02672 QAR
0.01828 QAR
0.01807 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-6.93%
+0.03%
+27.28%
-74.56%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua IKA (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IKA bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IKA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Ika

Số liệu thị trường IKA sang QAR

IKA/QAR:
ر.ق0.02700
Khối lượng IKA 24 giờ:
ر.ق57,467,460.64
Vốn hóa thị trường IKA:
ر.ق80,997,095.99
Nguồn cung lưu hành IKA:
3.00B IKA

Tỷ giá IKA sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Ika thành Rial Qatar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Ika là ر.ق0.02700 mỗi IKA, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ق80,997,095.99 QAR dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,000,000,000 IKA. Khối lượng giao dịch của Ika đã thay đổi -12.29% (ر.ق-8,053,510.12 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IKA là ر.ق65,520,970.76.

Thông tin thêm về Ika trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ika phổ biến nhất là IKA sang QAR, trong đó mã của Ika là IKA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi IKA sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi IKA sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Ika phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
IKA đến TWD
1 IKA thành NT$0.2330 TWD
popular info Rial Qatar
IKA đến QAR
1 IKA thành ر.ق0.02700 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
IKA đến CNY
1 IKA thành ¥0.05155 CNY
popular info Đô la Mỹ
IKA đến USD
1 IKA thành $0.007383 USD
popular info Đô la Úc
IKA đến AUD
1 IKA thành AU$0.01103 AUD
popular info Euro
IKA đến EUR
1 IKA thành €0.006328 EUR
popular info Đô la Canada
IKA đến CAD
1 IKA thành C$0.01023 CAD
popular info Won Hàn Quốc
IKA đến KRW
1 IKA thành ₩10.73 KRW
popular info Yên Nhật
IKA đến JPY
1 IKA thành ¥1.16 JPY
popular info Bảng Anh
IKA đến GBP
1 IKA thành £0.005499 GBP
popular info Real Brazil
IKA đến BRL
1 IKA thành R$0.03977 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets Zcash
ZEC đến QAR
1 ZEC thành ر.ق1,505.57 QAR
other assets 币安人生
币安人生 đến QAR
1 币安人生 thành ر.ق0.5229 QAR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến QAR
1 FRAX thành ر.ق3.33 QAR
other assets KGeN
KGEN đến QAR
1 KGEN thành ر.ق0.7382 QAR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến QAR
1 WLFI thành ر.ق0.6411 QAR
other assets zkPass
ZKP đến QAR
1 ZKP thành ر.ق0.6174 QAR
other assets Gravity (by Galxe)
G đến QAR
1 G thành ر.ق0.01902 QAR
other assets Yei Finance
CLO đến QAR
1 CLO thành ر.ق2.6 QAR
other assets MetaArena
TIMI đến QAR
1 TIMI thành ر.ق0.06527 QAR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến QAR
1 BCH thành ر.ق2,299.46 QAR

Bảng chuyển đổi từ IKA sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của Ika đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 IKA thành Rial Qatar đã thay đổi +0.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.93%, đạt mức cao nhất là 0.02896 QAR và mức thấp nhất là 0.02672 QAR . Một tháng trước, giá trị của 1 IKA là ر.ق0.02126 QAR , thay đổi +27.28% so với giá hiện tại. Ika đã thay đổi
+ر.ق
0.02676QAR
, tương đương mức thay đổi -74.40% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:23 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 IKA
ر.ق0.01350ر.ق0.01450
-6.93%
1 IKA
ر.ق0.02700ر.ق0.02899
-6.93%
5 IKA
ر.ق0.1350ر.ق0.1450
-6.93%
10 IKA
ر.ق0.2700ر.ق0.2899
-6.93%
50 IKA
ر.ق1.35ر.ق1.45
-6.93%
100 IKA
ر.ق2.7ر.ق2.9
-6.93%
500 IKA
ر.ق13.5ر.ق14.5
-6.93%
1000 IKA
ر.ق27ر.ق28.99
-6.93%

Câu Hỏi Thường Gặp IKA/QAR

1 Ika bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 Ika (IKA) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.02700.
Tôi có thể mua bao nhiêu IKA với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 37.04 IKA đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IKA sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IKA sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IKA bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 185.19 IKA, trong khi 5 IKA sẽ có giá khoảng 0.1350QAR.
Giá cao nhất của IKA/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IKA tính theo QAR là ر.ق1.46. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IKA/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ika tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ika (IKA) đã tăng 0.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ika (IKA) đã tăng 27.28% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IKA thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ika và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IKA/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IKA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IKA/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IKA/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IKA/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ika và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ika: IKA sang Đô la Mỹ (USD), IKA sang Euro (EUR), IKA sang Bảng Anh (GBP), IKA sang Đô la Canada (CAD), IKA sang Rupee Ấn Độ (INR), IKA sang Rupee Pakistan (PKR), IKA sang Real Brazil (BRL), IKA sang ...
Giá của Ika ở Mỹ là $0.007383 USD. Ngoài ra, giá của Ika là €0.006328 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005499 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01023 CAD ở Canada, ₹0.6638 INR ở Ấn Độ, ₨2.09 PKR ở Pakistan, R$0.03977 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ika phổ biến nhất là IKA sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 Ika (IKA) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.02700.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget