Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92771.43 (+1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92771.43 (+1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.81%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92771.43 (+1.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICX thành UZS
ICX/UZS: 1 ICX = 684.26 UZS. Giá chuyển đổi 1 ICON (ICX) thành Som Uzbekistan (UZS) là 684.26 UZS hôm nay.

ICX
UZS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICX/UZS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ICON (ICX) thành Som Uzbekistan (UZS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICX hiện có giá trị là 684.26 UZS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICX hiện có giá 684.26 UZS, nghĩa là mua 5 ICX sẽ mất 3,421.29 UZS. Tương tự, so'm1 UZS có thể được chuyển đổi thành 0.001461 ICX và so'm50 UZS có thể được chuyển đổi thành 0.007307 ICX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICX sang UZS
Chuyển đổi UZS sang ICX
ICON
Som Uzbekistan
1 ICX
684.26 UZS
Đổi 1 ICX sang 684.26 UZS
2 ICX
1,368.52 UZS
Đổi 2 ICX sang 1,368.52 UZS
5 ICX
3,421.29 UZS
Đổi 5 ICX sang 3,421.29 UZS
10 ICX
6,842.58 UZS
Đổi 10 ICX sang 6,842.58 UZS
20 ICX
13,685.15 UZS
Đổi 20 ICX sang 13,685.15 UZS
50 ICX
34,212.88 UZS
Đổi 50 ICX sang 34,212.88 UZS
100 ICX
68,425.76 UZS
Đổi 100 ICX sang 68,425.76 UZS
200 ICX
136,851.52 UZS
Đổi 200 ICX sang 136,851.52 UZS
500 ICX
342,128.8 UZS
Đổi 500 ICX sang 342,128.8 UZS
1000 ICX
684,257.6 UZS
Đổi 1000 ICX sang 684,257.6 UZS
5000 ICX
3,421,288.02 UZS
Đổi 5000 ICX sang 3,421,288.02 UZS
10000 ICX
6,842,576.05 UZS
Đổi 10000 ICX sang 6,842,576.05 UZS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICX thành UZS toàn diện, cho thấy giá trị của ICON tính theo Som Uzbekistan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICX sang UZS, lên đến 10000 ICX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Som Uzbekistan
ICON
1 UZS
0.001461 ICX
Đổi 1 UZS sang 0.001461 ICX
10 UZS
0.01461 ICX
Đổi 10 UZS sang 0.01461 ICX
50 UZS
0.07307 ICX
Đổi 50 UZS sang 0.07307 ICX
100 UZS
0.1461 ICX
Đổi 100 UZS sang 0.1461 ICX
200