Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93824.71 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93824.71 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93824.71 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi hyUSD thành AZN
hyUSD/AZN: 1 hyUSD = 1.7 AZN. Giá chuyển đổi 1 hyUSD (hyUSD) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 1.7 AZN hôm nay.

hyUSD
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hyUSD/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi hyUSD (hyUSD) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 hyUSD hiện có giá trị là 1.7 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 hyUSD hiện có giá 1.7 AZN, nghĩa là mua 5 hyUSD sẽ mất 8.51 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 0.5877 hyUSD và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 2.94 hyUSD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi hyUSD sang AZN
Chuyển đổi AZN sang hyUSD
hyUSD
Manat Azerbaijani
1 hyUSD
1.7 AZN
Đổi 1 hyUSD sang 1.7 AZN
2 hyUSD
3.4 AZN
Đổi 2 hyUSD sang 3.4 AZN
5 hyUSD
8.51 AZN
Đổi 5 hyUSD sang 8.51 AZN
10 hyUSD
17.02 AZN
Đổi 10 hyUSD sang 17.02 AZN
20 hyUSD
34.03 AZN
Đổi 20 hyUSD sang 34.03 AZN
50 hyUSD
85.08 AZN
Đổi 50 hyUSD sang 85.08 AZN
100 hyUSD
170.16 AZN
Đổi 100 hyUSD sang 170.16 AZN
200 hyUSD
340.33 AZN
Đổi 200 hyUSD sang 340.33 AZN
500 hyUSD
850.82 AZN
Đổi 500 hyUSD sang 850.82 AZN
1000 hyUSD
1,701.64 AZN
Đổi 1000 hyUSD sang 1,701.64 AZN
5000 hyUSD
8,508.19 AZN
Đổi 5000 hyUSD sang 8,508.19 AZN
10000 hyUSD
17,016.38 AZN
Đổi 10000 hyUSD sang 17,016.38 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi hyUSD thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của hyUSD tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 hyUSD sang AZN, lên đến 10000 hyUSD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
hyUSD
1 AZN
0.5877 hyUSD
Đổi 1 AZN sang 0.5877 hyUSD
10 AZN
5.88 hyUSD
Đổi 10 AZN sang 5.88 hyUSD
50 AZN
29.38 hyUSD
Đổi 50 AZN sang 29.38 hyUSD
100 AZN
58.77 hyUSD
Đổi 100 AZN sang 58.77 hyUSD
200 AZN
117.53 hyUSD
Đổi 200 AZN sang 117.53 hyUSD
500 AZN
293.83 hyUSD
Đổi 500 AZN sang 293.83 hyUSD
1000 AZN
587.67 hyUSD
Đổi 1000 AZN sang 587.67 hyUSD
2000 AZN
1,175.34 hyUSD
Đổi 2000 AZN sang 1,175.34 hyUSD
5000 AZN
2,938.35 hyUSD
Đổi 5000 AZN sang 2,938.35 hyUSD
10000 AZN
5,876.69 hyUSD
Đổi 10000 AZN sang 5,876.69 hyUSD
50000 AZN
29,383.45 hyUSD
Đổi 50000 AZN sang 29,383.45 hyUSD
100000 AZN
58,766.9 hyUSD
Đổi 100000 AZN sang 58,766.9 hyUSD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành hyUSD toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo hyUSD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang hyUSD, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ hyUSD/AZN
hyUSD/AZN: 1 hyUSD = 1.7 AZN; 2026/01/06 04:07:43
Trong 1D vừa qua, hyUSD đã thay đổi -0.00% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy hyUSD(hyUSD) đã thay đổi -0.00% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành hyUSD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi hyUSD sang AZN: Biến động và thay đổi giá của hyUSD/AZN
Giá hyUSD cao nhất theo AZN 7 ngày qua là -- AZN trong khi giá hyUSD thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là -- AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá hyUSD theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá hyUSD theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.7 AZN | -- AZN | -- AZN | -- AZN |
Thấp | 1.7 AZN | -- AZN | -- AZN | -- AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua hyUSD (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp hyUSD bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua hyUSD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin hyUSD
Số liệu thị trường hyUSD sang AZN
hyUSD/AZN: