Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90500.32 (-1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90500.32 (-1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90500.32 (-1.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HDN thành KHR
HDN/KHR: 1 HDN = 123.96 KHR. Giá chuyển đổi 1 Hydranet (HDN) thành Riel Campuchia (KHR) là 123.96 KHR hôm nay.

HDN
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HDN/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hydranet (HDN) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HDN hiện có giá trị là 123.96 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HDN hiện có giá 123.96 KHR, nghĩa là mua 5 HDN sẽ mất 619.82 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.008067 HDN và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.04033 HDN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HDN sang KHR
Chuyển đổi KHR sang HDN
Hydranet
Riel Campuchia
1 HDN
123.96 KHR
Đổi 1 HDN sang 123.96 KHR
2 HDN
247.93 KHR
Đổi 2 HDN sang 247.93 KHR
5 HDN
619.82 KHR
Đổi 5 HDN sang 619.82 KHR
10 HDN
1,239.63 KHR
Đổi 10 HDN sang 1,239.63 KHR
20 HDN
2,479.26 KHR
Đổi 20 HDN sang 2,479.26 KHR
50 HDN
6,198.16 KHR
Đổi 50 HDN sang 6,198.16 KHR
100 HDN
12,396.32 KHR
Đổi 100 HDN sang 12,396.32 KHR
200 HDN
24,792.64 KHR
Đổi 200 HDN sang 24,792.64 KHR
500 HDN
61,981.59 KHR
Đổi 500 HDN sang 61,981.59 KHR
1000 HDN
123,963.19 KHR
Đổi 1000 HDN sang 123,963.19 KHR
5000 HDN
619,815.95 KHR
Đổi 5000 HDN sang 619,815.95 KHR
10000 HDN
1,239,631.89 KHR
Đổi 10000 HDN sang 1,239,631.89 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HDN thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Hydranet tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HDN sang KHR, lên đến 10000 HDN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Hydranet
1 KHR
0.008067 HDN
Đổi 1 KHR sang 0.008067 HDN
10 KHR
0.08067 HDN
Đổi 10 KHR sang 0.08067 HDN
50 KHR
0.4033 HDN
Đổi 50 KHR sang 0.4033 HDN
100 KHR
0.8067 HDN
Đổi 100 KHR sang 0.8067 HDN
200 KHR
1.61 HDN
Đổi 200 KHR sang 1.61 HDN
500 KHR
4.03 HDN
Đổi 500 KHR sang 4.03 HDN
1000 KHR
8.07 HDN
Đổi 1000 KHR sang 8.07 HDN
2000 KHR
16.13 HDN
Đổi 2000 KHR sang 16.13 HDN
5000 KHR
40.33 HDN
Đổi 5000 KHR sang 40.33 HDN
10000 KHR
80.67 HDN
Đổi 10000 KHR sang 80.67 HDN
50000 KHR
403.35 HDN
Đổi 50000 KHR sang 403.35 HDN
100000 KHR
806.69 HDN
Đổi 100000 KHR sang 806.69 HDN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành HDN toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Hydranet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang HDN, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HDN/KHR
HDN/KHR: 1 HDN = 123.96 KHR; 2026/01/08 15:51:53
Trong 1D vừa qua, Hydranet đã thay đổi -3.39% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hydranet(HDN) đã thay đổi -3.39% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành HDN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HDN sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Hydranet/KHR
Giá Hydranet cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 136.96 KHR trong khi giá Hydranet thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 106.19 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hydranet theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HDN theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 125.94 KHR | 136.96 KHR | 136.96 KHR | 164.01 KHR |
Thấp | 119.93 KHR | 106.19 KHR | 106.19 KHR | 82.59 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.39% | -5.40% | -4.63% | -21.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HDN (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HDN bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HDN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hydranet
Số liệu thị trường HDN sang KHR
HDN/KHR:
៛123.96
Khối lượng HDN 24 giờ:
៛640,720,464.39
Vốn hóa thị trường HDN:
៛23,182,748,821.51
Nguồn cung lưu hành HDN:
187.01M HDN
Tỷ giá HDN sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hydranet thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hydranet là ៛123.96 mỗi HDN, với tổng vốn hoá thị trường của ៛23,182,748,821.51 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 187,013,170 HDN. Khối lượng giao dịch của Hydranet đã thay đổi +0.06% (៛352,842.56 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HDN là ៛640,367,621.83.
Thông tin thêm về Hydranet trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hydranet phổ biến nhất là HDN sang KHR, trong đó mã của Hydranet là HDN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HDN sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HDN sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hydranet phổ biến
HDN đến TWD
1 HDN thành NT$0.9736 TWD
HDN đến CNY
1 HDN thành ¥0.2154 CNY
HDN đến USD
1 HDN thành $0.03085 USD
HDN đến AUD
1 HDN thành AU$0.04611 AUD
HDN đến KHR
1 HDN thành ៛123.96 KHR
HDN đến EUR
1 HDN thành €0.02645 EUR
HDN đến CAD
1 HDN thành C$0.04276 CAD
HDN đến KRW
1 HDN thành ₩44.84 KRW
HDN đến JPY
1 HDN thành ¥4.84 JPY
HDN đến GBP
1 HDN thành £0.02298 GBP
HDN đến BRL
1 HDN thành R$0.1662 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,709,123.52 KHR
