Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87813.15 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87813.15 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.15%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87813.15 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$103.5M (1 ngày); -$778M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HT thành ILS
HT/ILS: 1 HT = 0.3174 ILS. Giá chuyển đổi 1 Huobi Token (HT) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.3174 ILS hôm nay.

HT
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HT/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Huobi Token (HT) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HT hiện có giá trị là 0.3174 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HT hiện có giá 0.3174 ILS, nghĩa là mua 5 HT sẽ mất 1.59 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 3.15 HT và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 15.75 HT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HT sang ILS
Chuyển đổi ILS sang HT
Huobi Token
Shekel Israel mới
1 HT
0.3174 ILS
Đổi 1 HT sang 0.3174 ILS
2 HT
0.6349 ILS
Đổi 2 HT sang 0.6349 ILS
5 HT
1.59 ILS
Đổi 5 HT sang 1.59 ILS
10 HT
3.17 ILS
Đổi 10 HT sang 3.17 ILS
20 HT
6.35 ILS
Đổi 20 HT sang 6.35 ILS
50 HT
15.87 ILS
Đổi 50 HT sang 15.87 ILS
100 HT
31.74 ILS
Đổi 100 HT sang 31.74 ILS
200 HT
63.49 ILS
Đổi 200 HT sang 63.49 ILS
500 HT
158.72 ILS
Đổi 500 HT sang 158.72 ILS
1000 HT
317.44 ILS
Đổi 1000 HT sang 317.44 ILS
5000 HT
1,587.21 ILS
Đổi 5000 HT sang 1,587.21 ILS
10000 HT
3,174.41 ILS
Đổi 10000 HT sang 3,174.41 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HT thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Huobi Token tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HT sang ILS, lên đến 10000 HT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Huobi Token
1 ILS
3.15 HT
Đổi 1 ILS sang 3.15 HT
10 ILS
31.5 HT
Đổi 10 ILS sang 31.5 HT
50 ILS
157.51 HT
Đổi 50 ILS sang 157.51 HT
100 ILS
315.02 HT
Đổi 100 ILS sang 315.02 HT
200 ILS
630.04 HT
Đổi 200 ILS sang 630.04 HT
500 ILS
1,575.09 HT
Đổi 500 ILS sang 1,575.09 HT
1000 ILS
3,150.19 HT
Đổi 1000 ILS sang 3,150.19 HT
2000 ILS
6,300.38 HT
Đổi 2000 ILS sang 6,300.38 HT
5000 ILS
15,750.95 HT
Đổi 5000 ILS sang 15,750.95 HT
10000 ILS
31,501.9 HT
Đổi 10000 ILS sang 31,501.9 HT
50000 ILS
157,509.5 HT
Đổi 50000 ILS sang 157,509.5 HT
100000 ILS
315,019 HT
Đổi 100000 ILS sang 315,019 HT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành HT toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Huobi Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang HT, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HT/ILS
HT/ILS: 1 HT = 0.3174 ILS; 2026/01/26 11:35:41
Trong 1D vừa qua, Huobi Token đã thay đổi -3.10% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Huobi Token(HT) đã thay đổi -3.10% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành HT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HT sang ILS: Biến động và thay đổi giá của /ILS
Giá cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.7026 ILS trong khi giá thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.3074 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HT theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3271 ILS | 0.7026 ILS | 0.7026 ILS | 1.12 ILS |
Thấp | 0.3074 ILS | 0.3074 ILS | 0.3074 ILS | 0.3074 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.10% | -2.64% | -19.28% | -71.32% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HT (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HT bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Huobi Token
Số liệu thị trường HT sang ILS
HT/ILS:
₪0.3174
Khối lượng HT 24 giờ: