Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67325.77 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67325.77 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$67325.77 (-0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HUND thành DZD
HUND/DZD: 1 HUND = 0.05013 DZD. Giá chuyển đổi 1 HUND (HUND) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.05013 DZD hôm nay.

HUND
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HUND/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HUND (HUND) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HUND hiện có giá trị là 0.05013 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HUND hiện có giá 0.05013 DZD, nghĩa là mua 5 HUND sẽ mất 0.2507 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 19.95 HUND và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 99.74 HUND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HUND sang DZD
Chuyển đổi DZD sang HUND
HUND
Dinar Algeria
1 HUND
0.05013 DZD
Đổi 1 HUND sang 0.05013 DZD
2 HUND
0.1003 DZD
Đổi 2 HUND sang 0.1003 DZD
5 HUND
0.2507 DZD
Đổi 5 HUND sang 0.2507 DZD
10 HUND
0.5013 DZD
Đổi 10 HUND sang 0.5013 DZD
20 HUND
1 DZD
Đổi 20 HUND sang 1 DZD
50 HUND
2.51 DZD
Đổi 50 HUND sang 2.51 DZD
100 HUND
5.01 DZD
Đổi 100 HUND sang 5.01 DZD
200 HUND
10.03 DZD
Đổi 200 HUND sang 10.03 DZD
500 HUND
25.07 DZD
Đổi 500 HUND sang 25.07 DZD
1000 HUND
50.13 DZD
Đổi 1000 HUND sang 50.13 DZD
5000 HUND
250.66 DZD
Đổi 5000 HUND sang 250.66 DZD
10000 HUND
501.31 DZD
Đổi 10000 HUND sang 501.31 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUND thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của HUND tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUND sang DZD, lên đến 10000 HUND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
HUND
1 DZD
19.95 HUND
Đổi 1 DZD sang 19.95 HUND
10 DZD
199.48 HUND
Đổi 10 DZD sang 199.48 HUND
50 DZD
997.39 HUND
Đổi 50 DZD sang 997.39 HUND
100 DZD
1,994.77 HUND
Đổi 100 DZD sang 1,994.77 HUND
200 DZD
3,989.54 HUND
Đổi 200 DZD sang 3,989.54 HUND
500 DZD
9,973.86 HUND
Đổi 500 DZD sang 9,973.86 HUND
1000 DZD
19,947.72 HUND
Đổi 1000 DZD sang 19,947.72 HUND
2000 DZD
39,895.44 HUND
Đổi 2000 DZD sang 39,895.44 HUND
5000 DZD
99,738.59 HUND
Đổi 5000 DZD sang 99,738.59 HUND
10000 DZD
199,477.19 HUND
Đổi 10000 DZD sang 199,477.19 HUND
50000 DZD
997,385.94 HUND
Đổi 50000 DZD sang 997,385.94 HUND
100000 DZD
1,994,771.87 HUND
Đổi 100000 DZD sang 1,994,771.87 HUND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành HUND toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo HUND đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang HUND, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HUND/DZD
HUND/DZD: 1 HUND = 0.05013 DZD; 2026/02/23 00:33:55
Trong 1D vừa qua, HUND đã thay đổi -35.23% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HUND(HUND) đã thay đổi -35.23% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành HUND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HUND sang DZD: Biến động và thay đổi giá của HUND/DZD
Giá HUND cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.1157 DZD trong khi giá HUND thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.05013 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HUND theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HUND theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1157 DZD | 0.1157 DZD | 0.2569 DZD | 0.2569 DZD |
Thấp | 0.05013 DZD | 0.05013 DZD | 0.05013 DZD | 0.05013 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -35.23% | -27.90% | -30.65% | -39.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HUND (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HUND b ằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HUND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HUND
Số liệu thị trường HUND sang DZD
HUND/DZD:
د.ج0.05013
Khối lượng HUND 24 giờ:
د.ج21,008,355.77
Vốn hóa thị trường HUND:
د.ج20,048,679.57
Nguồn cung lưu hành HUND:
399.93M HUND
Tỷ giá HUND sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HUND thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HUND là د.ج0.05013 mỗi HUND, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج20,048,679.57 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 399,925,400 HUND. Khối lượng giao dịch của HUND đã thay đổi +43.80% (د.ج6,398,959.43 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HUND là د.ج14,609,396.35.
Thông tin thêm về HUND trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HUND phổ biến nhất là HUND sang DZD, trong đó mã của HUND là HUND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 68591.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1992.31 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.44 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 86.40 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 58096.71 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 50784.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 93777.83 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 355144.45 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6223317.10 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.83 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HUND sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HUND sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HUND phổ biến
HUND đến TWD
1 HUND thành NT$0.01217 TWD
HUND đến CNY
1 HUND thành ¥0.002666 CNY
HUND đến USD
1 HUND thành $0.0003859 USD
HUND đến DZD
1 HUND thành د.ج0.05013 DZD
HUND đến AUD
1 HUND thành AU$0.0005443 AUD
HUND đến EUR
1 HUND thành €0.0003269 EUR
HUND đến CAD
1 HUND thành C$0.0005276 CAD
HUND đến KRW
1 HUND thành ₩0.5579 KRW
HUND đến JPY
1 HUND thành ¥0.05971 JPY
HUND đến GBP
1 HUND thành £0.0002857 GBP
HUND đến BRL
1 HUND thành R$0.001998 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

PIPPIN đến DZD
1 PIPPIN thành د.ج80.41 DZD

PAXG đến DZD
1 PAXG thành د.ج670,609.51 DZD

KITE đến DZD
1 KITE thành د.ج33.49 DZD

SHIB đến DZD
1 SHIB thành د.ج0.0008049 DZD

AGLD đến DZD
1 AGLD thành د.ج50.43 DZD

BCH đến DZD
1 BCH thành د.ج74,004.08 DZD

DOGE đến DZD
1 DOGE thành د.ج12.42 DZD

XAUt đến DZD
1 XAUt thành د.ج666,057.67 DZD

RAVE đến DZD
1 RAVE thành د.ج88.93 DZD

ZEC đến DZD
1 ZEC thành د.ج31,730.48 DZD
Bảng chuyển đổi từ HUND sang DZD
Tỷ giá hoán đổi của HUND đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HUND thành Dinar Algeria đã thay đổi -27.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -35.23%, đạt mức cao nhất là 0.1157 DZD và mức thấp nhất là 0.05013 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 HUND là د.ج0.07312 DZD , thay đổi -30.65% so với giá hiện tại. HUND đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.93% so với năm trước.
-د.ج
0.5926DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HUND | د.ج0.02507 | د.ج0.03921 | -35.23% |
1 HUND | د.ج0.05013 | د.ج0.07843 | -35.23% |
5 HUND | د.ج0.2507 | د.ج0.3921 | -35.23% |
10 HUND | د.ج0.5013 | د.ج0.7843 | -35.23% |
50 HUND | د.ج2.51 | د.ج3.92 | -35.23% |
100 HUND | د.ج5.01 | د.ج7.84 | -35.23% |
500 HUND | د.ج25.07 | د.ج39.21 | -35.23% |
1000 HUND | د.ج50.13 | د.ج78.43 | -35.23% |
Câu Hỏi Thường Gặp HUND/DZD
1 HUND bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 HUND (HUND) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.05013.
Tôi có thể mua bao nhiêu HUND với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19.95 HUND đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HUND sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HUND sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HUND bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 99.74 HUND, trong khi 5 HUND sẽ có giá khoảng 0.2507DZD.
Giá cao nhất của HUND/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HUND tính theo DZD là د.ج7.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HUND/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HUND tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HUND (HUND) đã giảm 27.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HUND (HUND) đã giảm 30.65% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HUND thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HUND và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HUND/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HUND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HUND/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HUND/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HUND/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HUND và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp HUND: HUND sang Đô la Mỹ (USD), HUND sang Euro (EUR), HUND sang Bảng Anh (GBP), HUND sang Đô la Canada (CAD), HUND sang Rupee Ấn Độ (INR), HUND sang Rupee Pakistan (PKR), HUND sang Real Brazil (BRL), HUND sang ...
Giá của HUND ở Mỹ là $0.0003859 USD. Ngoài ra, giá của HUND là €0.0003269 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002857 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005276 CAD ở Canada, ₹0.03502 INR ở Ấn Độ, ₨0.1077 PKR ở Pakistan, R$0.001998 BRL ở Brazil, ...
Cặp HUND phổ biến nhất là HUND sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 HUND (HUND) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.05013.
Giá của HUND ở Mỹ là $0.0003859 USD. Ngoài ra, giá của HUND là €0.0003269 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002857 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005276 CAD ở Canada, ₹0.03502 INR ở Ấn Độ, ₨0.1077 PKR ở Pakistan, R$0.001998 BRL ở Brazil, ...
Cặp HUND phổ biến nhất là HUND sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 HUND (HUND) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.05013.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Visa tokenized stock (xStock)Hướng dẫn cách mua Oracle tokenized stock (xStock)Hướng dẫn cách mua Pfizer tokenized stock (xStock)Hướng dẫn cách mua PingHướng dẫn cách mua MegaETHHướng dẫn cách mua LimitlessHướng dẫn cách mua John Tsubasa RivalsHướng dẫn cách mua OPEN tokenized stock (xStock)Hướng dẫn cách mua CygnusHướng dẫn cách mua Nockchain






































