Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90527.89 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90527.89 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90527.89 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOP thành MDL
HOP/MDL: 1 HOP = 0.01882 MDL. Giá chuyển đổi 1 Hop Protocol (HOP) thành Leu Moldova (MDL) là 0.01882 MDL hôm nay.

HOP
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOP/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hop Protocol (HOP) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOP hiện có giá trị là 0.01882 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOP hiện có giá 0.01882 MDL, nghĩa là mua 5 HOP sẽ mất 0.09409 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 53.14 HOP và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 265.69 HOP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOP sang MDL
Chuyển đổi MDL sang HOP
Hop Protocol
Leu Moldova
1 HOP
0.01882 MDL
Đổi 1 HOP sang 0.01882 MDL
2 HOP
0.03764 MDL
Đổi 2 HOP sang 0.03764 MDL
5 HOP
0.09409 MDL
Đổi 5 HOP sang 0.09409 MDL
10 HOP
0.1882 MDL
Đổi 10 HOP sang 0.1882 MDL
20 HOP
0.3764 MDL
Đổi 20 HOP sang 0.3764 MDL
50 HOP
0.9409 MDL
Đổi 50 HOP sang 0.9409 MDL
100 HOP
1.88 MDL
Đổi 100 HOP sang 1.88 MDL
200 HOP
3.76 MDL
Đổi 200 HOP sang 3.76 MDL
500 HOP
9.41 MDL
Đổi 500 HOP sang 9.41 MDL
1000 HOP
18.82 MDL
Đổi 1000 HOP sang 18.82 MDL
5000 HOP
94.09 MDL
Đổi 5000 HOP sang 94.09 MDL
10000 HOP
188.19 MDL
Đổi 10000 HOP sang 188.19 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOP thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của Hop Protocol tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOP sang MDL, lên đến 10000 HOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
Hop Protocol
1 MDL
53.14 HOP
Đổi 1 MDL sang 53.14 HOP
10 MDL
531.38 HOP
Đổi 10 MDL sang 531.38 HOP
50 MDL
2,656.92 HOP
Đổi 50 MDL sang 2,656.92 HOP
100 MDL
5,313.84 HOP
Đổi 100 MDL sang 5,313.84 HOP
200 MDL
10,627.68 HOP
Đổi 200 MDL sang 10,627.68 HOP
500 MDL
26,569.19 HOP
Đổi 500 MDL sang 26,569.19 HOP
1000 MDL
53,138.39 HOP
Đổi 1000 MDL sang 53,138.39 HOP
2000 MDL
106,276.77 HOP
Đổi 2000 MDL sang 106,276.77 HOP
5000 MDL
265,691.94 HOP
Đổi 5000 MDL sang 265,691.94 HOP
10000 MDL
531,383.87 HOP
Đổi 10000 MDL sang 531,383.87 HOP
50000 MDL
2,656,919.36 HOP
Đổi 50000 MDL sang 2,656,919.36 HOP
100000 MDL
5,313,838.71 HOP
Đổi 100000 MDL sang 5,313,838.71 HOP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành HOP toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo Hop Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang HOP, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOP/MDL
HOP/MDL: 1 HOP = 0.01882 MDL; 2026/01/09 11:53:03
Trong 1D vừa qua, Hop Protocol đã thay đổi +36.50% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hop Protocol(HOP) đã thay đổi +36.50% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành HOP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOP sang MDL: Biến động và thay đổi giá của Hop Protocol/MDL
Giá Hop Protocol cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.02434 MDL trong khi giá Hop Protocol thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.01289 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hop Protocol theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOP theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01882 MDL | 0.02434 MDL | 0.04283 MDL | 55,792.05 MDL |
Thấp | 0.01379 MDL | 0.01289 MDL | 0.002109 MDL | 0.002109 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +36.50% | +33.01% | -53.03% | -87.47% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOP (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOP bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hop Protocol
Số liệu thị trường HOP sang MDL
HOP/MDL:
L0.01882
Khối lượng HOP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HOP:
--
Nguồn cung lưu hành HOP:
0 HOP
Tỷ giá HOP sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hop Protocol thành Leu Moldova đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hop Protocol là L0.01882 mỗi HOP, với tổng vốn hoá thị trường của L0 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOP. Khối lượng giao dịch của Hop Protocol đã thay đổi 0.00% (L0 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOP là L0.
Thông tin thêm về Hop Protocol trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang MDL, trong đó mã của Hop Protocol là HOP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOP sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOP sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hop Protocol phổ biến
HOP đến TWD
1 HOP thành NT$0.03552 TWD
HOP đến CNY
1 HOP thành ¥0.007850 CNY
HOP đến USD
1 HOP thành $0.001124 USD
HOP đến AUD
1 HOP thành AU$0.001683 AUD
HOP đến MDL
1 HOP thành L0.01882 MDL
HOP đến EUR
1 HOP thành €0.0009654 EUR
HOP đến CAD
1 HOP thành C$0.001559 CAD
HOP đến KRW
1 HOP thành ₩1.64 KRW
HOP đến JPY
1 HOP thành ¥0.1772 JPY
HOP đến GBP
1 HOP thành £0.0008384 GBP
HOP đến BRL
1 HOP thành R$0.006071 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

POL đến MDL
1 POL thành L2.45 MDL

ISLM đến MDL
1 ISLM thành L0.9101 MDL

SOL đến MDL
1 SOL thành L2,316.46 MDL

DEEP đến MDL
1 DEEP thành L0.9140 MDL

WMTX đến MDL
1 WMTX thành L1.36 MDL

LMWR đến MDL
1 LMWR thành L1.02 MDL

WAL đến MDL
1 WAL thành L2.56 MDL

WLFI đến MDL
1 WLFI thành L2.84 MDL

TOKEN đến MDL
1 TOKEN thành L0.08992 MDL

MIS đến MDL
1 MIS thành L4.71 MDL
Bảng chuyển đổi từ HOP sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của Hop Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOP thành Leu Moldova đã thay đổi +33.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +36.50%, đạt mức cao nhất là 0.01882 MDL và mức thấp nhất là 0.01379 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 HOP là L0.04007 MDL , thay đổi -53.03% so với giá hiện tại. Hop Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.22% so với năm trước.
-L
0.2231MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:53 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOP | L0.009409 | L0.006893 | +36.50% |
1 HOP | L0.01882 | L0.01379 | +36.50% |
5 HOP | L0.09409 | L0.06893 | +36.50% |
10 HOP | L0.1882 | L0.1379 | +36.50% |
50 HOP | L0.9409 | L0.6893 | +36.50% |
100 HOP | L1.88 | L1.38 | +36.50% |
500 HOP | L9.41 | L6.89 | +36.50% |
1000 HOP | L18.82 | L13.79 | +36.50% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOP/MDL
1 Hop Protocol bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 Hop Protocol (HOP) trong Leu Moldova (MDL) là L0.01882.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOP với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 53.14 HOP đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOP sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOP sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOP bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 265.69 HOP, trong khi 5 HOP sẽ có giá khoảng 0.09409MDL.
Giá cao nhất của HOP/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOP tính theo MDL là L55,792.05. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOP/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hop Protocol tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hop Protocol (HOP) đã tăng 33.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hop Protocol (HOP) đã giảm 53.03% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOP thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hop Protocol và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOP/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOP/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOP/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOP/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hop Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hop Protocol: HOP sang Đô la Mỹ (USD), HOP sang Euro (EUR), HOP sang Bảng Anh (GBP), HOP sang Đô la Canada (CAD), HOP sang Rupee Ấn Độ (INR), HOP sang Rupee Pakistan (PKR), HOP sang Real Brazil (BRL), HOP sang ...
Giá của Hop Protocol ở Mỹ là $0.001124 USD. Ngoài ra, giá của Hop Protocol là €0.0009654 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008384 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001559 CAD ở Canada, ₹0.1013 INR ở Ấn Độ, ₨0.3185 PKR ở Pakistan, R$0.006071 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Hop Protocol (HOP) ở Leu Moldova (MDL) là L0.01882.
Giá của Hop Protocol ở Mỹ là $0.001124 USD. Ngoài ra, giá của Hop Protocol là €0.0009654 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008384 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001559 CAD ở Canada, ₹0.1013 INR ở Ấn Độ, ₨0.3185 PKR ở Pakistan, R$0.006071 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Hop Protocol (HOP) ở Leu Moldova (MDL) là L0.01882.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































