Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95402.38 (+4.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$447.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95402.38 (+4.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$447.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95402.38 (+4.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$447.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi hi thành ISK
hi/ISK: 1 hi = 0.01077 ISK. Giá chuyển đổi 1 Hi Core (hi) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01077 ISK hôm nay.

hi
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá hi/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hi Core (hi) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 hi hiện có giá trị là 0.01077 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 hi hiện có giá 0.01077 ISK, nghĩa là mua 5 hi sẽ mất 0.05386 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 92.83 hi và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 464.14 hi, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi hi sang ISK
Chuyển đổi ISK sang hi
Hi Core
Króna Iceland
1 hi
0.01077 ISK
Đổi 1 hi sang 0.01077 ISK
2 hi
0.02155 ISK
Đổi 2 hi sang 0.02155 ISK
5 hi
0.05386 ISK
Đổi 5 hi sang 0.05386 ISK
10 hi
0.1077 ISK
Đổi 10 hi sang 0.1077 ISK
20 hi
0.2155 ISK
Đổi 20 hi sang 0.2155 ISK
50 hi
0.5386 ISK
Đổi 50 hi sang 0.5386 ISK
100 hi
1.08 ISK
Đổi 100 hi sang 1.08 ISK
200 hi
2.15 ISK
Đổi 200 hi sang 2.15 ISK
500 hi
5.39 ISK
Đổi 500 hi sang 5.39 ISK
1000 hi
10.77 ISK
Đổi 1000 hi sang 10.77 ISK
5000 hi
53.86 ISK
Đổi 5000 hi sang 53.86 ISK
10000 hi
107.73 ISK
Đổi 10000 hi sang 107.73 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi hi thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Hi Core tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 hi sang ISK, lên đến 10000 hi, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Hi Core
1 ISK
92.83 hi
Đổi 1 ISK sang 92.83 hi
10 ISK
928.28 hi
Đổi 10 ISK sang 928.28 hi
50 ISK
4,641.39 hi
Đổi 50 ISK sang 4,641.39 hi
100 ISK
9,282.77 hi
Đổi 100 ISK sang 9,282.77 hi
200 ISK
18,565.54 hi
Đổi 200 ISK sang 18,565.54 hi
500 ISK
46,413.86 hi
Đổi 500 ISK sang 46,413.86 hi
1000 ISK
92,827.72 hi
Đổi 1000 ISK sang 92,827.72 hi
2000 ISK
185,655.44 hi
Đổi 2000 ISK sang 185,655.44 hi
5000 ISK
464,138.6 hi
Đổi 5000 ISK sang 464,138.6 hi
10000 ISK
928,277.19