Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91866.80 (-2.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91866.80 (-2.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91866.80 (-2.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HBA thành ISK
HBA/ISK: 1 HBA = 0.01129 ISK. Giá chuyển đổi 1 Hedera🥇 (HBA) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01129 ISK hôm nay.

HBA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HBA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hedera🥇 (HBA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HBA hiện có giá trị là 0.01129 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HBA hiện có giá 0.01129 ISK, nghĩa là mua 5 HBA sẽ mất 0.05643 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 88.6 HBA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 443 HBA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HBA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang HBA
Hedera🥇
Króna Iceland
1 HBA
0.01129 ISK
Đổi 1 HBA sang 0.01129 ISK
2 HBA
0.02257 ISK
Đổi 2 HBA sang 0.02257 ISK
5 HBA
0.05643 ISK
Đổi 5 HBA sang 0.05643 ISK
10 HBA
0.1129 ISK
Đổi 10 HBA sang 0.1129 ISK
20 HBA
0.2257 ISK
Đổi 20 HBA sang 0.2257 ISK
50 HBA
0.5643 ISK
Đổi 50 HBA sang 0.5643 ISK
100 HBA
1.13 ISK
Đổi 100 HBA sang 1.13 ISK
200 HBA
2.26 ISK
Đổi 200 HBA sang 2.26 ISK
500 HBA
5.64 ISK
Đổi 500 HBA sang 5.64 ISK
1000 HBA
11.29 ISK
Đổi 1000 HBA sang 11.29 ISK
5000 HBA
56.43 ISK
Đổi 5000 HBA sang 56.43 ISK
10000 HBA
112.87 ISK
Đổi 10000 HBA sang 112.87 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HBA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Hedera🥇 tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HBA sang ISK, lên đến 10000 HBA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Hedera🥇
1 ISK
88.6 HBA
Đổi 1 ISK sang 88.6 HBA
10 ISK
886.01 HBA
Đổi 10 ISK sang 886.01 HBA
50 ISK
4,430.03 HBA
Đổi 50 ISK sang 4,430.03 HBA
100 ISK
8,860.06 HBA
Đổi 100 ISK sang 8,860.06 HBA
200 ISK
17,720.12 HBA
Đổi 200 ISK sang 17,720.12 HBA
500 ISK
44,300.31 HBA
Đổi 500 ISK sang 44,300.31 HBA
1000 ISK
88,600.61 HBA
Đổi 1000 ISK sang 88,600.61 HBA
2000 ISK
177,201.23 HBA
Đổi 2000 ISK sang 177,201.23 HBA
5000 ISK
443,003.07 HBA
Đổi 5000 ISK sang 443,003.07 HBA
10000 ISK
886,006.14 HBA
Đổi 10000 ISK sang 886,006.14 HBA
50000 ISK
4,430,030.7 HBA
Đổi 50000 ISK sang 4,430,030.7 HBA
100000 ISK
8,860,061.39 HBA
Đổi 100000 ISK sang 8,860,061.39 HBA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành HBA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Hedera🥇 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang HBA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HBA/ISK
HBA/ISK: 1 HBA = 0.01129 ISK; 2026/01/06 18:20:58
Trong 1D vừa qua, Hedera🥇 đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hedera🥇(HBA) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành HBA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HBA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Hedera🥇/ISK
Giá Hedera🥇 cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Hedera🥇 thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hedera🥇 theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HBA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HBA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HBA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HBA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hedera🥇
Số liệu thị trường HBA sang ISK
HBA/ISK:
kr0.01129
Khối lượng HBA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HBA:
kr1,322,937.13
Nguồn cung lưu hành HBA:
117.21M HBA
Tỷ giá HBA sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hedera🥇 thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hedera🥇 là kr0.01129 mỗi HBA, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,322,937.13 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 117,213,040 HBA. Khối lượng giao dịch của Hedera🥇 đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HBA là kr--.
Thông tin thêm về Hedera🥇 trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hedera🥇 phổ biến nhất là HBA sang ISK, trong đó mã của Hedera🥇 là HBA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HBA sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn v à tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HBA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hedera🥇 phổ biến
HBA đến TWD
1 HBA thành NT$0.002820 TWD
HBA đến CNY
1 HBA thành ¥0.0006259 CNY
HBA đến ISK
1 HBA thành kr0.01129 ISK
HBA đến USD
1 HBA thành $0.{4}8962 USD
HBA đến AUD
1 HBA thành AU$0.0001331 AUD
HBA đến EUR
1 HBA thành €0.{4}7667 EUR
HBA đến CAD
1 HBA thành C$0.0001236 CAD
HBA đến KRW
1 HBA thành ₩0.1297 KRW
HBA đến JPY
1 HBA thành ¥0.01404 JPY
HBA đến GBP
1 HBA thành £0.{4}6641 GBP
HBA đến BRL
1 HBA thành R$0.0004813 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ARTY đến ISK
1 ARTY thành kr17.64 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr43.82 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr231.81 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,279.47 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr404,167.03 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.14 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr294.48 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr54.32 ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr4.48 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr1.21 ISK
Bảng chuyển đổi từ HBA sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Hedera🥇 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HBA thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 HBA là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Hedera🥇 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:20 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HBA | kr0.005643 | kr-- | 0.00% |
1 HBA | kr0.01129 | kr-- | 0.00% |
5 HBA | kr0.05643 | kr-- | 0.00% |
10 HBA | kr0.1129 | kr-- | 0.00% |
50 HBA | kr0.5643 | kr-- | 0.00% |
100 HBA | kr1.13 | kr-- | 0.00% |
500 HBA | kr5.64 | kr-- | 0.00% |
1000 HBA | kr11.29 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp HBA/ISK
1 Hedera🥇 bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Hedera🥇 (HBA) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01129.
Tôi có thể mua bao nhiêu HBA với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 88.6 HBA đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HBA sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HBA sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HBA bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 443 HBA, trong khi 5 HBA sẽ có giá khoảng 0.05643ISK.
Giá cao nhất của HBA/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HBA tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HBA/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hedera🥇 tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hedera🥇 (HBA) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hedera🥇 (HBA) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HBA thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hedera🥇 và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HBA/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HBA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HBA/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HBA/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự ph át triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HBA/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hedera🥇 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hedera🥇: HBA sang Đô la Mỹ (USD), HBA sang Euro (EUR), HBA sang Bảng Anh (GBP), HBA sang Đô la Canada (CAD), HBA sang Rupee Ấn Độ (INR), HBA sang Rupee Pakistan (PKR), HBA sang Real Brazil (BRL), HBA sang ...
Giá của Hedera🥇 ở Mỹ là $0.C$0.00012368962 USD. Ngoài ra, giá của Hedera🥇 là €0.{4}7667 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6641 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008076 INR ở Ấn Độ, ₨0.02508 PKR ở Pakistan, R$0.0004813 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hedera🥇 phổ biến nhất là HBA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Hedera🥇 (HBA) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01129.
Giá của Hedera🥇 ở Mỹ là $0.C$0.00012368962 USD. Ngoài ra, giá của Hedera🥇 là €0.{4}7667 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6641 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.008076 INR ở Ấn Độ, ₨0.02508 PKR ở Pakistan, R$0.0004813 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hedera🥇 phổ biến nhất là HBA sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Hedera🥇 (HBA) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01129.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












