Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Harold sang Đô la Namibia (HAROLD sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HAROLD thành NAD

HAROLD/NAD: 1 HAROLD = 0.04525 NAD. Giá chuyển đổi 1 Harold (HAROLD) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.04525 NAD hôm nay.
HAROLD
HAROLD
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HAROLD/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Harold (HAROLD) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HAROLD hiện có giá trị là 0.04525 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HAROLD hiện có giá 0.04525 NAD, nghĩa là mua 5 HAROLD sẽ mất 0.2262 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 22.1 HAROLD và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 110.51 HAROLD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HAROLD sang NAD

Chuyển đổi NAD sang HAROLD

Harold
Đô la Namibia
1 HAROLD
0.04525  NAD
Đổi 1 HAROLD sang 0.04525 NAD
2 HAROLD
0.09049  NAD
Đổi 2 HAROLD sang 0.09049 NAD
5 HAROLD
0.2262  NAD
Đổi 5 HAROLD sang 0.2262 NAD
10 HAROLD
0.4525  NAD
Đổi 10 HAROLD sang 0.4525 NAD
20 HAROLD
0.9049  NAD
Đổi 20 HAROLD sang 0.9049 NAD
50 HAROLD
2.26  NAD
Đổi 50 HAROLD sang 2.26 NAD
100 HAROLD
4.52  NAD
Đổi 100 HAROLD sang 4.52 NAD
200 HAROLD
9.05  NAD
Đổi 200 HAROLD sang 9.05 NAD
500 HAROLD
22.62  NAD
Đổi 500 HAROLD sang 22.62 NAD
1000 HAROLD
45.25  NAD
Đổi 1000 HAROLD sang 45.25 NAD
5000 HAROLD
226.23  NAD
Đổi 5000 HAROLD sang 226.23 NAD
10000 HAROLD
452.47  NAD
Đổi 10000 HAROLD sang 452.47 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HAROLD thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Harold tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HAROLD sang NAD, lên đến 10000 HAROLD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Harold
1 NAD
22.1 HAROLD
Đổi 1 NAD sang 22.1 HAROLD
10 NAD
221.01 HAROLD
Đổi 10 NAD sang 221.01 HAROLD
50 NAD
1,105.05 HAROLD
Đổi 50 NAD sang 1,105.05 HAROLD
100 NAD
2,210.1 HAROLD
Đổi 100 NAD sang 2,210.1 HAROLD
200 NAD
4,420.21 HAROLD
Đổi 200 NAD sang 4,420.21 HAROLD
500 NAD
11,050.52 HAROLD
Đổi 500 NAD sang 11,050.52 HAROLD
1000 NAD
22,101.04 HAROLD
Đổi 1000 NAD sang 22,101.04 HAROLD
2000 NAD
44,202.09 HAROLD
Đổi 2000 NAD sang 44,202.09 HAROLD
5000 NAD
110,505.22 HAROLD
Đổi 5000 NAD sang 110,505.22 HAROLD
10000 NAD
221,010.45 HAROLD
Đổi 10000 NAD sang 221,010.45 HAROLD
50000 NAD
1,105,052.23 HAROLD
Đổi 50000 NAD sang 1,105,052.23 HAROLD
100000 NAD
2,210,104.46 HAROLD
Đổi 100000 NAD sang 2,210,104.46 HAROLD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành HAROLD toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Harold đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang HAROLD, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HAROLD/NAD

HAROLD/NAD: 1 HAROLD = 0.04525 NAD; 2026/01/05 19:45:29
Trong 1D vừa qua, Harold đã thay đổi +0.06% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Harold(HAROLD) đã thay đổi +0.06% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành HAROLD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HAROLD sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Harold/NAD

Giá Harold cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.05114 NAD trong khi giá Harold thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.04476 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Harold theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HAROLD theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.04577 NAD
0.05114 NAD
0.06568 NAD
0.07374 NAD
Thấp
0.04476 NAD
0.04476 NAD
0.04476 NAD
0.04024 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.06%
-10.51%
-29.42%
-27.25%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HAROLD (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HAROLD bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HAROLD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Harold

Số liệu thị trường HAROLD sang NAD

HAROLD/NAD:
N$0.04525
Khối lượng HAROLD 24 giờ:
N$558,984.53
Vốn hóa thị trường HAROLD:
N$35,609,422.9
Nguồn cung lưu hành HAROLD:
787.01M HAROLD

Tỷ giá HAROLD sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Harold thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Harold là N$0.04525 mỗi HAROLD, với tổng vốn hoá thị trường của N$35,609,422.9 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 787,005,440 HAROLD. Khối lượng giao dịch của Harold đã thay đổi -26.93% (N$-206,035.08 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HAROLD là N$765,019.61.

Thông tin thêm về Harold trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Harold phổ biến nhất là HAROLD sang NAD, trong đó mã của Harold là HAROLD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69272.50 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128849.66 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506752.46 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8453043.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HAROLD sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HAROLD sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Harold phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HAROLD đến TWD
1 HAROLD thành NT$0.08650 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HAROLD đến CNY
1 HAROLD thành ¥0.01921 CNY
popular info Đô la Mỹ
HAROLD đến USD
1 HAROLD thành $0.002748 USD
popular info Đô la Úc
HAROLD đến AUD
1 HAROLD thành AU$0.004092 AUD
popular info Euro
HAROLD đến EUR
1 HAROLD thành €0.002346 EUR
popular info Đô la Canada
HAROLD đến CAD
1 HAROLD thành C$0.003781 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HAROLD đến KRW
1 HAROLD thành ₩3.97 KRW
popular info Yên Nhật
HAROLD đến JPY
1 HAROLD thành ¥0.4297 JPY
popular info Bảng Anh
HAROLD đến GBP
1 HAROLD thành £0.002032 GBP
popular info Đô la Namibia
HAROLD đến NAD
1 HAROLD thành N$0.04525 NAD
popular info Real Brazil
HAROLD đến BRL
1 HAROLD thành R$0.01487 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Bitcoin
BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,555,174.84 NAD
other assets Ethereum
ETH đến NAD
1 ETH thành N$53,094.75 NAD
other assets Solana
SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,275.24 NAD
other assets XRP
XRP đến NAD
1 XRP thành N$37.38 NAD
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến NAD
1 VIRTUAL thành N$18.49 NAD
other assets BNB
BNB đến NAD
1 BNB thành N$15,013.65 NAD
other assets Chainlink
LINK đến NAD
1 LINK thành N$227.22 NAD
other assets Cardano
ADA đến NAD
1 ADA thành N$6.87 NAD
other assets Aster
ASTER đến NAD
1 ASTER thành N$12.84 NAD
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến NAD
1 FET thành N$4.74 NAD

Bảng chuyển đổi từ HAROLD sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của Harold đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HAROLD thành Đô la Namibia đã thay đổi -10.51% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.06%, đạt mức cao nhất là 0.04577 NAD và mức thấp nhất là 0.04476 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 HAROLD là N$0.06411 NAD , thay đổi -29.42% so với giá hiện tại. Harold đã thay đổi
-N$
0.2826NAD
, tương đương mức thay đổi -86.20% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:45 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HAROLD
N$0.02262N$0.02261
+0.06%
1 HAROLD
N$0.04525N$0.04522
+0.06%
5 HAROLD
N$0.2262N$0.2261
+0.06%
10 HAROLD
N$0.4525N$0.4522
+0.06%
50 HAROLD
N$2.26N$2.26
+0.06%
100 HAROLD
N$4.52N$4.52
+0.06%
500 HAROLD
N$22.62N$22.61
+0.06%
1000 HAROLD
N$45.25N$45.22
+0.06%

Câu Hỏi Thường Gặp HAROLD/NAD

1 Harold bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Harold (HAROLD) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.04525.
Tôi có thể mua bao nhiêu HAROLD với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.1 HAROLD đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HAROLD sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HAROLD sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HAROLD bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 110.51 HAROLD, trong khi 5 HAROLD sẽ có giá khoảng 0.2262NAD.
Giá cao nhất của HAROLD/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HAROLD tính theo NAD là N$0.7646. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HAROLD/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Harold tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Harold (HAROLD) đã giảm 10.51%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Harold (HAROLD) đã giảm 29.42% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HAROLD thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Harold và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HAROLD/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HAROLD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HAROLD/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HAROLD/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HAROLD/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Harold và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Harold: HAROLD sang Đô la Mỹ (USD), HAROLD sang Euro (EUR), HAROLD sang Bảng Anh (GBP), HAROLD sang Đô la Canada (CAD), HAROLD sang Rupee Ấn Độ (INR), HAROLD sang Rupee Pakistan (PKR), HAROLD sang Real Brazil (BRL), HAROLD sang ...
Giá của Harold ở Mỹ là $0.002748 USD. Ngoài ra, giá của Harold là €0.002346 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002032 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003781 CAD ở Canada, ₹0.2480 INR ở Ấn Độ, ₨0.7698 PKR ở Pakistan, R$0.01487 BRL ở Brazil, ...
Cặp Harold phổ biến nhất là HAROLD sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Harold (HAROLD) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.04525.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget