Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Hamster sang Tenge Kazakhstan (HAM sang KZT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HAM thành KZT

HAM/KZT: 1 HAM = 0.{6}1404 KZT. Giá chuyển đổi 1 Hamster (HAM) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 0.{6}1404 KZT hôm nay.
HAM
HAM
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HAM/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hamster (HAM) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HAM hiện có giá trị là 0.{6}1404 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HAM hiện có giá 0.{6}1404 KZT, nghĩa là mua 5 HAM sẽ mất 0.{6}7019 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 7,124,007.64 HAM và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 35,620,038.21 HAM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HAM sang KZT

Chuyển đổi KZT sang HAM

Hamster
Tenge Kazakhstan
1 HAM
0.{6}1404  KZT
Đổi 1 HAM sang 0.{6}1404 KZT
2 HAM
0.{6}2807  KZT
Đổi 2 HAM sang 0.{6}2807 KZT
5 HAM
0.{6}7019  KZT
Đổi 5 HAM sang 0.{6}7019 KZT
10 HAM
0.{5}1404  KZT
Đổi 10 HAM sang 0.{5}1404 KZT
20 HAM
0.{5}2807  KZT
Đổi 20 HAM sang 0.{5}2807 KZT
50 HAM
0.{5}7019  KZT
Đổi 50 HAM sang 0.{5}7019 KZT
100 HAM
0.{4}1404  KZT
Đổi 100 HAM sang 0.{4}1404 KZT
200 HAM
0.{4}2807  KZT
Đổi 200 HAM sang 0.{4}2807 KZT
500 HAM
0.{4}7019  KZT
Đổi 500 HAM sang 0.{4}7019 KZT
1000 HAM
0.0001404  KZT
Đổi 1000 HAM sang 0.0001404 KZT
5000 HAM
0.0007019  KZT
Đổi 5000 HAM sang 0.0007019 KZT
10000 HAM
0.001404  KZT
Đổi 10000 HAM sang 0.001404 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HAM thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Hamster tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HAM sang KZT, lên đến 10000 HAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Hamster
1 KZT
7,124,007.64 HAM
Đổi 1 KZT sang 7,124,007.64 HAM
10 KZT
71,240,076.41 HAM
Đổi 10 KZT sang 71,240,076.41 HAM
50 KZT
356,200,382.06 HAM
Đổi 50 KZT sang 356,200,382.06 HAM
100 KZT
712,400,764.12 HAM
Đổi 100 KZT sang 712,400,764.12 HAM
200 KZT
1,424,801,528.23 HAM
Đổi 200 KZT sang 1,424,801,528.23 HAM
500 KZT
3,562,003,820.58 HAM
Đổi 500 KZT sang 3,562,003,820.58 HAM
1000 KZT
7,124,007,641.15 HAM
Đổi 1000 KZT sang 7,124,007,641.15 HAM
2000 KZT
14,248,015,282.31 HAM
Đổi 2000 KZT sang 14,248,015,282.31 HAM
5000 KZT
35,620,038,205.77 HAM
Đổi 5000 KZT sang 35,620,038,205.77 HAM
10000 KZT
71,240,076,411.55 HAM
Đổi 10000 KZT sang 71,240,076,411.55 HAM
50000 KZT
356,200,382,057.74 HAM
Đổi 50000 KZT sang 356,200,382,057.74 HAM
100000 KZT
712,400,764,115.48 HAM
Đổi 100000 KZT sang 712,400,764,115.48 HAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành HAM toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Hamster đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang HAM, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HAM/KZT

HAM/KZT: 1 HAM = 0.{6}1404 KZT; 2026/01/06 10:49:21
Trong 1D vừa qua, Hamster đã thay đổi +3.66% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hamster(HAM) đã thay đổi +3.66% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành HAM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HAM sang KZT: Biến động và thay đổi giá của /KZT

Giá cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 0.{6}1408 KZT trong khi giá thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 0.{6}1027 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HAM theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{6}1408 KZT
0.{6}1408 KZT
0.{6}1408 KZT
0.{6}2060 KZT
Thấp
0.{6}1265 KZT
0.{6}1027 KZT
0.{6}1015 KZT
0.{6}1015 KZT
Bình thường
0 KZT
0 KZT
0 KZT
0 KZT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.66%
+32.40%
+24.41%
-29.35%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HAM (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HAM bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HAM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hamster

Số liệu thị trường HAM sang KZT

HAM/KZT:
₸0.{6}1404
Khối lượng HAM 24 giờ:
₸35,964,544.83
Vốn hóa thị trường HAM:
₸334,675,393.68
Nguồn cung lưu hành HAM:
2.38P HAM

Tỷ giá HAM sang KZT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hamster thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hamster là ₸0.{6}1404 mỗi HAM, với tổng vốn hoá thị trường của ₸334,675,393.68 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,384,230,000,000,000 HAM. Khối lượng giao dịch của Hamster đã thay đổi +2.28% (₸801,643.82 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HAM là ₸35,162,901.01.

Thông tin thêm về Hamster trên Bitget

Thông tin Tenge Kazakhstan

Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hamster phổ biến nhất là HAM sang KZT, trong đó mã của Hamster là HAM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79829.65 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69122.62 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 507145.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8451263.71 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.19 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HAM sang KZT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HAM sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hamster phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HAM đến TWD
1 HAM thành NT$0.{8}8649 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HAM đến CNY
1 HAM thành ¥0.{8}1917 CNY
popular info Đô la Mỹ
HAM đến USD
1 HAM thành $0.{9}2747 USD
popular info Đô la Úc
HAM đến AUD
1 HAM thành AU$0.{9}4083 AUD
popular info Euro
HAM đến EUR
1 HAM thành €0.{9}2341 EUR
popular info Đô la Canada
HAM đến CAD
1 HAM thành C$0.{9}3781 CAD
popular info Tenge Kazakhstan
HAM đến KZT
1 HAM thành ₸0.{6}1404 KZT
popular info Won Hàn Quốc
HAM đến KRW
1 HAM thành ₩0.{6}3972 KRW
popular info Yên Nhật
HAM đến JPY
1 HAM thành ¥0.{7}4295 JPY
popular info Bảng Anh
HAM đến GBP
1 HAM thành £0.{9}2027 GBP
popular info Real Brazil
HAM đến BRL
1 HAM thành R$0.{8}1487 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KZT

other assets XRP
XRP đến KZT
1 XRP thành ₸1,200.11 KZT
other assets Sui
SUI đến KZT
1 SUI thành ₸1,000.12 KZT
other assets Bitcoin
BTC đến KZT
1 BTC thành ₸47,797,713.39 KZT
other assets shoki
SOK đến KZT
1 SOK thành ₸0.02037 KZT
other assets Ethereum
ETH đến KZT
1 ETH thành ₸1,648,809.21 KZT
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến KZT
1 BabyDoge thành ₸0.{6}3755 KZT
other assets Onyxcoin
XCN đến KZT
1 XCN thành ₸5.78 KZT
other assets ZKsync
ZK đến KZT
1 ZK thành ₸19.94 KZT
other assets Stellar
XLM đến KZT
1 XLM thành ₸126.32 KZT
other assets Solana
SOL đến KZT
1 SOL thành ₸70,439.15 KZT

Bảng chuyển đổi từ HAM sang KZT

Tỷ giá hoán đổi của Hamster đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HAM thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi +32.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.66%, đạt mức cao nhất là 0.{6}1408 KZT và mức thấp nhất là 0.{6}1265 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 HAM là ₸0.{6}1128 KZT , thay đổi +24.41% so với giá hiện tại. Hamster đã thay đổi
-
0.{6}3980KZT
, tương đương mức thay đổi -73.93% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:49 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HAM
₸0.{7}7019₸0.{7}6771
+3.66%
1 HAM
₸0.{6}1404₸0.{6}1354
+3.66%
5 HAM
₸0.{6}7019₸0.{6}6771
+3.66%
10 HAM
₸0.{5}1404₸0.{5}1354
+3.66%
50 HAM
₸0.{5}7019₸0.{5}6771
+3.66%
100 HAM
₸0.{4}1404₸0.{4}1354
+3.66%
500 HAM
₸0.{4}7019₸0.{4}6771
+3.66%
1000 HAM
₸0.0001404₸0.0001354
+3.66%

Câu Hỏi Thường Gặp HAM/KZT

1 Hamster bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 Hamster (HAM) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.{6}1404.
Tôi có thể mua bao nhiêu HAM với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7,124,007.64 HAM đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HAM sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HAM sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HAM bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 35,620,038.21 HAM, trong khi 5 HAM sẽ có giá khoảng 0.{6}7019KZT.
Giá cao nhất của HAM/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HAM tính theo KZT là ₸59.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HAM/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hamster (HAM) đã tăng 32.40%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hamster (HAM) đã tăng 24.41% so với Tenge Kazakhstan (KZT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HAM thành KZT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hamster và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HAM/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HAM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HAM/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HAM/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HAM/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hamster và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hamster: HAM sang Đô la Mỹ (USD), HAM sang Euro (EUR), HAM sang Bảng Anh (GBP), HAM sang Đô la Canada (CAD), HAM sang Rupee Ấn Độ (INR), HAM sang Rupee Pakistan (PKR), HAM sang Real Brazil (BRL), HAM sang ...
Giá của Hamster ở Mỹ là $0.{9}2747 USD. Ngoài ra, giá của Hamster là €0.{9}2341 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{9}2027 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{9}3781 CAD ở Canada, ₹0.R$0.{8}14872479 INR ở Ấn Độ, ₨0.{7}7667 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp Hamster phổ biến nhất là HAM sang Tenge Kazakhstan(KZT). Giá của 1 Hamster (HAM) ở Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸0.{6}1404.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget