Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75692.08 (-3.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75692.08 (-3.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75692.08 (-3.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam17(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$561.8M (1 ngày); -$1.03B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HACHI thành LKR
HACHI/LKR: 1 HACHI = 0.01148 LKR. Giá chuyển đổi 1 Hachiko (HACHI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.01148 LKR hôm nay.

HACHI
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HACHI/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hachiko (HACHI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HACHI hiện có giá trị là 0.01148 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HACHI hiện có giá 0.01148 LKR, nghĩa là mua 5 HACHI sẽ mất 0.05741 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 87.1 HACHI và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 435.48 HACHI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HACHI sang LKR
Chuyển đổi LKR sang HACHI
Hachiko
Rupee Sri Lanka
1 HACHI
0.01148 LKR
Đổi 1 HACHI sang 0.01148 LKR
2 HACHI
0.02296 LKR
Đổi 2 HACHI sang 0.02296 LKR
5 HACHI
0.05741 LKR
Đổi 5 HACHI sang 0.05741 LKR
10 HACHI
0.1148 LKR
Đổi 10 HACHI sang 0.1148 LKR
20 HACHI
0.2296 LKR
Đổi 20 HACHI sang 0.2296 LKR
50 HACHI
0.5741 LKR
Đổi 50 HACHI sang 0.5741 LKR
100 HACHI
1.15 LKR
Đổi 100 HACHI sang 1.15 LKR
200 HACHI
2.3 LKR
Đổi 200 HACHI sang 2.3 LKR
500 HACHI
5.74 LKR
Đổi 500 HACHI sang 5.74 LKR
1000 HACHI
11.48 LKR
Đổi 1000 HACHI sang 11.48 LKR
5000 HACHI
57.41 LKR
Đổi 5000 HACHI sang 57.41 LKR
10000 HACHI
114.82 LKR
Đổi 10000 HACHI sang 114.82 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HACHI thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Hachiko tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HACHI sang LKR, lên đến 10000 HACHI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Hachiko
1 LKR
87.1 HACHI
Đổi 1 LKR sang 87.1 HACHI
10 LKR
870.95 HACHI
Đổi 10 LKR sang 870.95 HACHI
50 LKR
4,354.77 HACHI
Đổi 50 LKR sang 4,354.77 HACHI
100 LKR
8,709.53 HACHI
Đổi 100 LKR sang 8,709.53 HACHI
200 LKR
17,419.06 HACHI
Đổi 200 LKR sang 17,419.06 HACHI
500 LKR
43,547.66 HACHI
Đổi 500 LKR sang 43,547.66 HACHI
1000 LKR
87,095.31 HACHI
Đổi 1000 LKR sang 87,095.31 HACHI
2000 LKR
174,190.63 HACHI
Đổi 2000 LKR sang 174,190.63 HACHI
5000 LKR
435,476.57 HACHI
Đổi 5000 LKR sang 435,476.57 HACHI
10000 LKR
870,953.13 HACHI
Đổi 10000 LKR sang 870,953.13 HACHI
50000 LKR
4,354,765.67 HACHI
Đổi 50000 LKR sang 4,354,765.67 HACHI
100000 LKR
8,709,531.35 HACHI
Đổi 100000 LKR sang 8,709,531.35 HACHI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành HACHI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Hachiko đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang HACHI, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HACHI/LKR
HACHI/LKR: 1 HACHI = 0.01148 LKR; 2026/02/04 00:00:59
Trong 1D vừa qua, Hachiko đã thay đổi -0.13% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hachiko(HACHI) đã thay đổi -0.13% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành HACHI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HACHI sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Hachiko/LKR
Giá Hachiko cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.01206 LKR trong khi giá Hachiko thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.01145 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hachiko theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HACHI theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01205 LKR | 0.01206 LKR | 0.01579 LKR | 0.01584 LKR |
Thấp | 0.01146 LKR | 0.01145 LKR | 0.01145 LKR | 0.01109 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.13% | -0.72% | -5.01% | -26.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HACHI (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HACHI bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HACHI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hachiko
Số liệu thị trường HACHI sang LKR
HACHI/LKR:
Rs0.01148
Khối lượng HACHI 24 giờ:
Rs17,264,191.31
Vốn hóa thị trường HACHI:
--
Nguồn cung lưu hành HACHI:
0 HACHI
Tỷ giá HACHI sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hachiko thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hachiko là Rs0.01148 mỗi HACHI, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HACHI. Khối lượng giao dịch của Hachiko đã thay đổi +5.28% (Rs865,537.35 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HACHI là Rs16,398,653.96.
Thông tin thêm về Hachiko trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hachiko phổ biến nhất là HACHI sang LKR, trong đó mã của Hachiko là HACHI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HACHI sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HACHI sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hachiko phổ biến
HACHI đến TWD
1 HACHI thành NT$0.001173 TWD
HACHI đến CNY
1 HACHI thành ¥0.0002580 CNY
HACHI đến USD
1 HACHI thành $0.{4}3711 USD
HACHI đến AUD
1 HACHI thành AU$0.{4}5342 AUD
HACHI đến EUR
1 HACHI thành €0.{4}3129 EUR
HACHI đến CAD
1 HACHI thành C$0.{4}5063 CAD
HACHI đến LKR
1 HACHI thành Rs0.01155 LKR
HACHI đến KRW
1 HACHI thành ₩0.05407 KRW
HACHI đến JPY
1 HACHI thành ¥0.005746 JPY
HACHI đến GBP
1 HACHI thành £0.{4}2711 GBP
HACHI đến BRL
1 HACHI thành R$0.0001953 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

TRIA đến LKR
1 TRIA thành Rs5.9 LKR

WMTX đến LKR
1 WMTX thành Rs22.87 LKR

HYPE đến LKR
1 HYPE thành Rs10,081.51 LKR

ZAMA đến LKR
1 ZAMA thành Rs8.54 LKR

BIRB đến LKR
1 BIRB thành Rs95.75 LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs23,399,110.66 LKR

ASTER đến LKR
1 ASTER thành Rs174.58 LKR

SHIB đến LKR
1 SHIB thành Rs0.002066 LKR

MERL đến LKR
1 MERL thành Rs16.78 LKR

CYBER đến LKR
1 CYBER thành Rs187.54 LKR
Bảng chuyển đổi từ HACHI sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Hachiko đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HACHI thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -0.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.13%, đạt mức cao nhất là 0.01205 LKR và mức thấp nhất là 0.01146 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 HACHI là Rs0.01209 LKR , thay đổi -5.01% so với giá hiện tại. Hachiko đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.29% so với năm trước.
-Rs
0.01168LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:00 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HACHI | Rs0.005741 | Rs0.005749 | -0.13% |
1 HACHI | Rs0.01148 | Rs0.01150 | -0.13% |
5 HACHI | Rs0.05741 | Rs0.05749 | -0.13% |
10 HACHI | Rs0.1148 | Rs0.1150 | -0.13% |
50 HACHI | Rs0.5741 | Rs0.5749 | -0.13% |
100 HACHI | Rs1.15 | Rs1.15 | -0.13% |
500 HACHI | Rs5.74 | Rs5.75 | -0.13% |
1000 HACHI | Rs11.48 | Rs11.5 | -0.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp HACHI/LKR
1 Hachiko bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Hachiko (HACHI) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.01148.
Tôi có thể mua bao nhiêu HACHI với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 87.1 HACHI đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HACHI sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HACHI sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HACHI bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 435.48 HACHI, trong khi 5 HACHI sẽ có giá khoảng 0.05741LKR.
Giá cao nhất của HACHI/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HACHI tính theo LKR là Rs2.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HACHI/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hachiko tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hachiko (HACHI) đã giảm 0.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hachiko (HACHI) đã giảm 5.01% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HACHI thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hachiko và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HACHI/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HACHI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HACHI/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HACHI/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HACHI/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hachiko và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








