Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.83%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82439.99 (-1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.83%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82439.99 (-1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.83%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82439.99 (-1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRAPE thành LKR
GRAPE/LKR: 1 GRAPE = 0.0006411 LKR. Giá chuyển đổi 1 Grapeswap (GRAPE) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.0006411 LKR hôm nay.

GRAPE
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRAPE/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Grapeswap (GRAPE) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRAPE hiện có giá trị là 0.0006411 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRAPE hiện có giá 0.0006411 LKR, nghĩa là mua 5 GRAPE sẽ mất 0.003206 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 1,559.75 GRAPE và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 7,798.74 GRAPE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRAPE sang LKR
Chuyển đổi LKR sang GRAPE
Grapeswap
Rupee Sri Lanka
1 GRAPE
0.0006411 LKR
Đổi 1 GRAPE sang 0.0006411 LKR
2 GRAPE
0.001282 LKR
Đổi 2 GRAPE sang 0.001282 LKR
5 GRAPE
0.003206 LKR
Đổi 5 GRAPE sang 0.003206 LKR
10 GRAPE
0.006411 LKR
Đổi 10 GRAPE sang 0.006411 LKR
20 GRAPE
0.01282 LKR
Đổi 20 GRAPE sang 0.01282 LKR
50 GRAPE
0.03206 LKR
Đổi 50 GRAPE sang 0.03206 LKR
100 GRAPE
0.06411 LKR
Đổi 100 GRAPE sang 0.06411 LKR
200 GRAPE
0.1282 LKR
Đổi 200 GRAPE sang 0.1282 LKR
500 GRAPE
0.3206 LKR
Đổi 500 GRAPE sang 0.3206 LKR
1000 GRAPE
0.6411 LKR
Đổi 1000 GRAPE sang 0.6411 LKR
5000 GRAPE
3.21 LKR
Đổi 5000 GRAPE sang 3.21 LKR
10000 GRAPE
6.41 LKR
Đổi 10000 GRAPE sang 6.41 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRAPE thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Grapeswap tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRAPE sang LKR, lên đến 10000 GRAPE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Grapeswap
1 LKR
1,559.75 GRAPE
Đổi 1 LKR sang 1,559.75 GRAPE
10 LKR
15,597.48 GRAPE
Đổi 10 LKR sang 15,597.48 GRAPE
50 LKR
77,987.38 GRAPE
Đổi 50 LKR sang 77,987.38 GRAPE
100 LKR
155,974.75 GRAPE
Đổi 100 LKR sang 155,974.75 GRAPE
200 LKR
311,949.51 GRAPE
Đổi 200 LKR sang 311,949.51 GRAPE
500 LKR
779,873.77 GRAPE
Đổi 500 LKR sang 779,873.77 GRAPE
1000 LKR
1,559,747.55 GRAPE
Đổi 1000 LKR sang 1,559,747.55 GRAPE
2000 LKR
3,119,495.09 GRAPE
Đổi 2000 LKR sang 3,119,495.09 GRAPE
5000 LKR
7,798,737.74 GRAPE
Đổi 5000 LKR sang 7,798,737.74 GRAPE
10000 LKR
15,597,475.47 GRAPE
Đổi 10000 LKR sang 15,597,475.47 GRAPE
50000 LKR
77,987,377.37 GRAPE
Đổi 50000 LKR sang 77,987,377.37 GRAPE
100000 LKR
155,974,754.75 GRAPE
Đổi 100000 LKR sang 155,974,754.75 GRAPE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành GRAPE toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Grapeswap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang GRAPE, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRAPE/LKR
GRAPE/LKR: 1 GRAPE = 0.0006411 LKR; 2026/01/30 18:27:27
Trong 1D vừa qua, Grapeswap đã thay đổi -1.08% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Grapeswap(GRAPE) đã thay đổi -1.08% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành GRAPE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRAPE sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Grapeswap/LKR
Giá Grapeswap cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.0006688 LKR trong khi giá Grapeswap thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.0006381 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Grapeswap theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRAPE theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0006481 LKR | 0.0006688 LKR | 0.0008858 LKR | 0.001007 LKR |
Thấp | 0.0006381 LKR | 0.0006381 LKR | 0.0006381 LKR | 0.0006381 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.08% | -2.67% | -25.72% | -34.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRAPE (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRAPE bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRAPE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Grapeswap
Số liệu th ị trường GRAPE sang LKR
GRAPE/LKR:
Rs0.0006411
Khối lượng GRAPE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GRAPE:
--
Nguồn cung lưu hành GRAPE:
0 GRAPE
Tỷ giá GRAPE sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Grapeswap thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Grapeswap là Rs0.0006411 mỗi GRAPE, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GRAPE. Khối lượng giao dịch của Grapeswap đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRAPE là Rs0.
Thông tin thêm về Grapeswap trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Grapeswap phổ biến nhất là GRAPE sang LKR, trong đó mã của Grapeswap là GRAPE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74013.65 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 64119.39 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 119249.58 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 461972.42 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8065282.36 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRAPE sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRAPE sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Grapeswap phổ biến
GRAPE đến TWD
1 GRAPE thành NT$0.{4}6536 TWD
GRAPE đến CNY
1 GRAPE thành ¥0.{4}1441 CNY
GRAPE đến USD
1 GRAPE thành $0.{5}2073 USD
GRAPE đến AUD
1 GRAPE thành AU$0.{5}2971 AUD
GRAPE đến EUR
1 GRAPE thành €0.{5}1746 EUR
GRAPE đến CAD
1 GRAPE thành C$0.{5}2813 CAD
GRAPE đến LKR
1 GRAPE thành Rs0.0006411 LKR
GRAPE đến KRW
1 GRAPE thành ₩0.002997 KRW
GRAPE đến JPY
1 GRAPE thành ¥0.0003202 JPY
GRAPE đến GBP
1 GRAPE thành £0.{5}1513 GBP
GRAPE đến BRL
1 GRAPE thành R$0.{4}1090 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs25,660,119.34 LKR

ETH đến LKR
1 ETH thành Rs838,657.68 LKR

BNB đến LKR
1 BNB thành Rs262,372.46 LKR

XAUt đến LKR
1 XAUt thành Rs1,508,764.02 LKR

ENSO đến LKR
1 ENSO thành Rs475.71 LKR

PI đến LKR
1 PI thành Rs51.25 LKR

SOL đến LKR
1 SOL thành Rs36,043.47 LKR

PIPPIN đến LKR
1 PIPPIN thành Rs67.64 LKR

ESPORTS đến LKR
1 ESPORTS thành Rs146.31 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs541.58 LKR
Bảng chuyển đổi từ GRAPE sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Grapeswap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRAPE thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -2.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.08%, đạt mức cao nhất là 0.0006481 LKR và mức thấp nhất là 0.0006381 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 GRAPE là Rs0.0008632 LKR , thay đổi -25.72% so với giá hiện tại. Grapeswap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -27.69% so với năm trước.
-Rs
0.0002456LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:27 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRAPE | Rs0.0003206 | Rs0.0003241 | -1.08% |
1 GRAPE | Rs0.0006411 | Rs0.0006481 | -1.08% |
5 GRAPE | Rs0.003206 | Rs0.003241 | -1.08% |
10 GRAPE | Rs0.006411 | Rs0.006481 | -1.08% |
50 GRAPE | Rs0.03206 | Rs0.03241 | -1.08% |
100 GRAPE | Rs0.06411 | Rs0.06481 | -1.08% |
500 GRAPE | Rs0.3206 | Rs0.3241 | -1.08% |
1000 GRAPE | Rs0.6411 | Rs0.6481 | -1.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRAPE/LKR
1 Grapeswap bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Grapeswap (GRAPE) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.0006411.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRAPE với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,559.75 GRAPE đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRAPE sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRAPE sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRAPE bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 7,798.74 GRAPE, trong khi 5 GRAPE sẽ có giá khoảng 0.003206LKR.
Giá cao nhất của GRAPE/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRAPE tính theo LKR là Rs0.5565. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRAPE/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Grapeswap tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Grapeswap (GRAPE) đã giảm 2.67%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Grapeswap (GRAPE) đã giảm 25.72% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRAPE thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Grapeswap và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRAPE/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRAPE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRAPE/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRAPE/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRAPE/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Grapeswap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Grapeswap: GRAPE sang Đô la Mỹ (USD), GRAPE sang Euro (EUR), GRAPE sang Bảng Anh (GBP), GRAPE sang Đô la Canada (CAD), GRAPE sang Rupee Ấn Độ (INR), GRAPE sang Rupee Pakistan (PKR), GRAPE sang Real Brazil (BRL), GRAPE sang ...
Giá của Grapeswap ở Mỹ là $0.₹0.00019032073 USD. Ngoài ra, giá của Grapeswap là €0.{5}1746 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1513 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2813 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0005800 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1090 BRL ở Brazil, ...
Cặp Grapeswap phổ biến nhất là GRAPE sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Grapeswap (GRAPE) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.0006411.
Giá của Grapeswap ở Mỹ là $0.₹0.00019032073 USD. Ngoài ra, giá của Grapeswap là €0.{5}1746 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1513 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2813 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0005800 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1090 BRL ở Brazil, ...
Cặp Grapeswap phổ biến nhất là GRAPE sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Grapeswap (GRAPE) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.0006411.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hư ớng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































