Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Goldfinch sang Dinar Kuwait (GFI sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GFI thành KWD

GFI/KWD: 1 GFI = 0.06921 KWD. Giá chuyển đổi 1 Goldfinch (GFI) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.06921 KWD hôm nay.
GFI
GFI
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GFI/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Goldfinch (GFI) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GFI hiện có giá trị là 0.06921 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GFI hiện có giá 0.06921 KWD, nghĩa là mua 5 GFI sẽ mất 0.3461 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 14.45 GFI và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 72.24 GFI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GFI sang KWD

Chuyển đổi KWD sang GFI

Goldfinch
Dinar Kuwait
1 GFI
0.06921  KWD
Đổi 1 GFI sang 0.06921 KWD
2 GFI
0.1384  KWD
Đổi 2 GFI sang 0.1384 KWD
5 GFI
0.3461  KWD
Đổi 5 GFI sang 0.3461 KWD
10 GFI
0.6921  KWD
Đổi 10 GFI sang 0.6921 KWD
20 GFI
1.38  KWD
Đổi 20 GFI sang 1.38 KWD
50 GFI
3.46  KWD
Đổi 50 GFI sang 3.46 KWD
100 GFI
6.92  KWD
Đổi 100 GFI sang 6.92 KWD
200 GFI
13.84  KWD
Đổi 200 GFI sang 13.84 KWD
500 GFI
34.61  KWD
Đổi 500 GFI sang 34.61 KWD
1000 GFI
69.21  KWD
Đổi 1000 GFI sang 69.21 KWD
5000 GFI
346.05  KWD
Đổi 5000 GFI sang 346.05 KWD
10000 GFI
692.1  KWD
Đổi 10000 GFI sang 692.1 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GFI thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Goldfinch tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GFI sang KWD, lên đến 10000 GFI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Goldfinch
1 KWD
14.45 GFI
Đổi 1 KWD sang 14.45 GFI
10 KWD
144.49 GFI
Đổi 10 KWD sang 144.49 GFI
50 KWD
722.43 GFI
Đổi 50 KWD sang 722.43 GFI
100 KWD
1,444.87 GFI
Đổi 100 KWD sang 1,444.87 GFI
200 KWD
2,889.74 GFI
Đổi 200 KWD sang 2,889.74 GFI
500 KWD
7,224.34 GFI
Đổi 500 KWD sang 7,224.34 GFI
1000 KWD
14,448.68 GFI
Đổi 1000 KWD sang 14,448.68 GFI
2000 KWD
28,897.35 GFI
Đổi 2000 KWD sang 28,897.35 GFI
5000 KWD
72,243.38 GFI
Đổi 5000 KWD sang 72,243.38 GFI
10000 KWD
144,486.77 GFI
Đổi 10000 KWD sang 144,486.77 GFI
50000 KWD
722,433.84 GFI
Đổi 50000 KWD sang 722,433.84 GFI
100000 KWD
1,444,867.68 GFI
Đổi 100000 KWD sang 1,444,867.68 GFI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành GFI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Goldfinch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang GFI, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GFI/KWD

GFI/KWD: 1 GFI = 0.06921 KWD; 2026/01/08 11:40:29
Trong 1D vừa qua, Goldfinch đã thay đổi -4.21% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Goldfinch(GFI) đã thay đổi -4.21% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành GFI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GFI sang KWD: Biến động và thay đổi giá của /KWD

Giá cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.08385 KWD trong khi giá thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.05687 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GFI theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.07415 KWD
0.08385 KWD
0.08385 KWD
0.1492 KWD
Thấp
0.06977 KWD
0.05687 KWD
0.05295 KWD
0.05295 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.21%
+26.19%
-4.78%
-52.46%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GFI (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GFI bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GFI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Goldfinch

Số liệu thị trường GFI sang KWD

GFI/KWD:
د.ك0.06921
Khối lượng GFI 24 giờ:
د.ك82,264.22
Vốn hóa thị trường GFI:
د.ك5,888,429.98
Nguồn cung lưu hành GFI:
85.08M GFI

Tỷ giá GFI sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Goldfinch thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Goldfinch là د.ك0.06921 mỗi GFI, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك5,888,429.98 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 85,080,024 GFI. Khối lượng giao dịch của Goldfinch đã thay đổi -75.31% (د.ك-250,860.80 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GFI là د.ك333,125.02.

Thông tin thêm về Goldfinch trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Goldfinch phổ biến nhất là GFI sang KWD, trong đó mã của Goldfinch là GFI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GFI sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GFI sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Goldfinch phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GFI đến TWD
1 GFI thành NT$7.11 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GFI đến CNY
1 GFI thành ¥1.58 CNY
popular info Dinar Kuwait
GFI đến KWD
1 GFI thành د.ك0.06921 KWD
popular info Đô la Mỹ
GFI đến USD
1 GFI thành $0.2252 USD
popular info Đô la Úc
GFI đến AUD
1 GFI thành AU$0.3362 AUD
popular info Euro
GFI đến EUR
1 GFI thành €0.1928 EUR
popular info Đô la Canada
GFI đến CAD
1 GFI thành C$0.3124 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GFI đến KRW
1 GFI thành ₩327.24 KRW
popular info Yên Nhật
GFI đến JPY
1 GFI thành ¥35.29 JPY
popular info Bảng Anh
GFI đến GBP
1 GFI thành £0.1675 GBP
popular info Real Brazil
GFI đến BRL
1 GFI thành R$1.22 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets 币安人生
币安人生 đến KWD
1 币安人生 thành د.ك0.03780 KWD
other assets zkPass
ZKP đến KWD
1 ZKP thành د.ك0.05405 KWD
other assets KGeN
KGEN đến KWD
1 KGEN thành د.ك0.06076 KWD
other assets Zcash
ZEC đến KWD
1 ZEC thành د.ك121.64 KWD
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến KWD
1 FRAX thành د.ك0.3019 KWD
other assets Gravity (by Galxe)
G đến KWD
1 G thành د.ك0.001555 KWD
other assets ThunderCore
TT đến KWD
1 TT thành د.ك0.0003993 KWD
other assets MetaArena
TIMI đến KWD
1 TIMI thành د.ك0.005318 KWD
other assets TRON
TRX đến KWD
1 TRX thành د.ك0.09096 KWD
other assets Alchemy Pay
ACH đến KWD
1 ACH thành د.ك0.002850 KWD

Bảng chuyển đổi từ GFI sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của Goldfinch đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GFI thành Dinar Kuwait đã thay đổi +26.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.21%, đạt mức cao nhất là 0.07415 KWD và mức thấp nhất là 0.06977 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 GFI là د.ك0.07272 KWD , thay đổi -4.78% so với giá hiện tại. Goldfinch đã thay đổi
-د.ك
0.3905KWD
, tương đương mức thay đổi -84.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:40 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GFI
د.ك0.03461د.ك0.03614
-4.21%
1 GFI
د.ك0.06921د.ك0.07228
-4.21%
5 GFI
د.ك0.3461د.ك0.3614
-4.21%
10 GFI
د.ك0.6921د.ك0.7228
-4.21%
50 GFI
د.ك3.46د.ك3.61
-4.21%
100 GFI
د.ك6.92د.ك7.23
-4.21%
500 GFI
د.ك34.61د.ك36.14
-4.21%
1000 GFI
د.ك69.21د.ك72.28
-4.21%

Câu Hỏi Thường Gặp GFI/KWD

1 Goldfinch bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Goldfinch (GFI) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.06921.
Tôi có thể mua bao nhiêu GFI với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14.45 GFI đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GFI sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GFI sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GFI bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 72.24 GFI, trong khi 5 GFI sẽ có giá khoảng 0.3461KWD.
Giá cao nhất của GFI/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GFI tính theo KWD là د.ك10.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GFI/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Goldfinch (GFI) đã tăng 26.19%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Goldfinch (GFI) đã giảm 4.78% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GFI thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Goldfinch và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GFI/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GFI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GFI/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GFI/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GFI/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Goldfinch và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Goldfinch: GFI sang Đô la Mỹ (USD), GFI sang Euro (EUR), GFI sang Bảng Anh (GBP), GFI sang Đô la Canada (CAD), GFI sang Rupee Ấn Độ (INR), GFI sang Rupee Pakistan (PKR), GFI sang Real Brazil (BRL), GFI sang ...
Giá của Goldfinch ở Mỹ là $0.2252 USD. Ngoài ra, giá của Goldfinch là €0.1928 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1675 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.3124 CAD ở Canada, ₹20.25 INR ở Ấn Độ, ₨63.08 PKR ở Pakistan, R$1.22 BRL ở Brazil, ...
Cặp Goldfinch phổ biến nhất là GFI sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Goldfinch (GFI) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.06921.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget