Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
goldenify sang Rial Oman (goldenify sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi goldenify thành OMR

goldenify/OMR: 1 goldenify = 0.{5}7353 OMR. Giá chuyển đổi 1 goldenify (goldenify) thành Rial Oman (OMR) là 0.{5}7353 OMR hôm nay.
goldenify
goldenify
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá goldenify/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi goldenify (goldenify) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 goldenify hiện có giá trị là 0.{5}7353 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 goldenify hiện có giá 0.{5}7353 OMR, nghĩa là mua 5 goldenify sẽ mất 0.{4}3677 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 135,992.98 goldenify và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 679,964.91 goldenify, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi goldenify sang OMR

Chuyển đổi OMR sang goldenify

goldenify
Rial Oman
1 goldenify
0.{5}7353  OMR
Đổi 1 goldenify sang 0.{5}7353 OMR
2 goldenify
0.{4}1471  OMR
Đổi 2 goldenify sang 0.{4}1471 OMR
5 goldenify
0.{4}3677  OMR
Đổi 5 goldenify sang 0.{4}3677 OMR
10 goldenify
0.{4}7353  OMR
Đổi 10 goldenify sang 0.{4}7353 OMR
20 goldenify
0.0001471  OMR
Đổi 20 goldenify sang 0.0001471 OMR
50 goldenify
0.0003677  OMR
Đổi 50 goldenify sang 0.0003677 OMR
100 goldenify
0.0007353  OMR
Đổi 100 goldenify sang 0.0007353 OMR
200 goldenify
0.001471  OMR
Đổi 200 goldenify sang 0.001471 OMR
500 goldenify
0.003677  OMR
Đổi 500 goldenify sang 0.003677 OMR
1000 goldenify
0.007353  OMR
Đổi 1000 goldenify sang 0.007353 OMR
5000 goldenify
0.03677  OMR
Đổi 5000 goldenify sang 0.03677 OMR
10000 goldenify
0.07353  OMR
Đổi 10000 goldenify sang 0.07353 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi goldenify thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của goldenify tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 goldenify sang OMR, lên đến 10000 goldenify, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
goldenify
1 OMR
135,992.98 goldenify
Đổi 1 OMR sang 135,992.98 goldenify
10 OMR
1,359,929.83 goldenify
Đổi 10 OMR sang 1,359,929.83 goldenify
50 OMR
6,799,649.13 goldenify
Đổi 50 OMR sang 6,799,649.13 goldenify
100 OMR
13,599,298.25 goldenify
Đổi 100 OMR sang 13,599,298.25 goldenify
200 OMR
27,198,596.5 goldenify
Đổi 200 OMR sang 27,198,596.5 goldenify
500 OMR
67,996,491.25 goldenify
Đổi 500 OMR sang 67,996,491.25 goldenify
1000 OMR
135,992,982.5 goldenify
Đổi 1000 OMR sang 135,992,982.5 goldenify
2000 OMR
271,985,965 goldenify
Đổi 2000 OMR sang 271,985,965 goldenify
5000 OMR
679,964,912.5 goldenify
Đổi 5000 OMR sang 679,964,912.5 goldenify
10000 OMR
1,359,929,825 goldenify
Đổi 10000 OMR sang 1,359,929,825 goldenify
50000 OMR
6,799,649,125.01 goldenify
Đổi 50000 OMR sang 6,799,649,125.01 goldenify
100000 OMR
13,599,298,250.01 goldenify
Đổi 100000 OMR sang 13,599,298,250.01 goldenify
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành goldenify toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo goldenify đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang goldenify, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ goldenify/OMR

goldenify/OMR: 1 goldenify = 0.{5}7353 OMR; 2026/01/23 04:25:16
Trong 1D vừa qua, goldenify đã thay đổi +1.98% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy goldenify(goldenify) đã thay đổi +1.98% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành goldenify trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi goldenify sang OMR: Biến động và thay đổi giá của goldenify/OMR

Giá goldenify cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá goldenify thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá goldenify theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá goldenify theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}5609 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.{5}5523 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.98%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua goldenify (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp goldenify bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua goldenify bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin goldenify

Số liệu thị trường goldenify sang OMR

goldenify/OMR:
ر.ع.0.{5}7353
Khối lượng goldenify 24 giờ:
ر.ع.425,023.73
Vốn hóa thị trường goldenify:
ر.ع.7,353.32
Nguồn cung lưu hành goldenify:
1.00B goldenify

Tỷ giá goldenify sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi goldenify thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của goldenify là ر.ع.0.goldenify7353 mỗi goldenify, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.7,353.32 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 {5}. Khối lượng giao dịch của goldenify đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của goldenify là ر.ع.--.

Thông tin thêm về goldenify trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá goldenify phổ biến nhất là goldenify sang OMR, trong đó mã của goldenify là goldenify. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90092.13 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3016.11 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.95 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 129.91 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76686.42 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66758.27 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124282.09 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 476245.02 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8251024.66 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 16.83 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi goldenify sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi goldenify sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi goldenify phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
goldenify đến TWD
1 goldenify thành NT$0.0006044 TWD
popular info Rial Oman
goldenify đến OMR
1 goldenify thành ر.ع.0.{5}7353 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
goldenify đến CNY
1 goldenify thành ¥0.0001332 CNY
popular info Đô la Mỹ
goldenify đến USD
1 goldenify thành $0.{4}1913 USD
popular info Đô la Úc
goldenify đến AUD
1 goldenify thành AU$0.{4}2796 AUD
popular info Euro
goldenify đến EUR
1 goldenify thành €0.{4}1628 EUR
popular info Đô la Canada
goldenify đến CAD
1 goldenify thành C$0.{4}2639 CAD
popular info Won Hàn Quốc
goldenify đến KRW
1 goldenify thành ₩0.02810 KRW
popular info Yên Nhật
goldenify đến JPY
1 goldenify thành ¥0.003035 JPY
popular info Bảng Anh
goldenify đến GBP
1 goldenify thành £0.{4}1417 GBP
popular info Real Brazil
goldenify đến BRL
1 goldenify thành R$0.0001011 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets River
RIVER đến OMR
1 RIVER thành ر.ع.20.66 OMR
other assets FIGHT
FIGHT đến OMR
1 FIGHT thành ر.ع.0.009531 OMR
other assets Dadacoin
DADA đến OMR
1 DADA thành ر.ع.0.{9}1753 OMR
other assets Verified Emeralds
VEREM đến OMR
1 VEREM thành ر.ع.88.46 OMR
other assets Fogo
FOGO đến OMR
1 FOGO thành ر.ع.0.01360 OMR
other assets Enso
ENSO đến OMR
1 ENSO thành ر.ع.0.2485 OMR
other assets Lombard
BARD đến OMR
1 BARD thành ر.ع.0.3026 OMR
other assets Sky
SKY đến OMR
1 SKY thành ر.ع.0.02534 OMR
other assets Bio Protocol
BIO đến OMR
1 BIO thành ر.ع.0.01988 OMR
other assets 0G
0G đến OMR
1 0G thành ر.ع.0.3289 OMR

Bảng chuyển đổi từ goldenify sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của goldenify đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 goldenify thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.98%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5609 OMR và mức thấp nhất là 0.{5}5523 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 goldenify là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. goldenify đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:25 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 goldenify
ر.ع.0.{5}3677ر.ع.--
+1.98%
1 goldenify
ر.ع.0.{5}7353ر.ع.--
+1.98%
5 goldenify
ر.ع.0.{4}3677ر.ع.--
+1.98%
10 goldenify
ر.ع.0.{4}7353ر.ع.--
+1.98%
50 goldenify
ر.ع.0.0003677ر.ع.--
+1.98%
100 goldenify
ر.ع.0.0007353ر.ع.--
+1.98%
500 goldenify
ر.ع.0.003677ر.ع.--
+1.98%
1000 goldenify
ر.ع.0.007353ر.ع.--
+1.98%

Câu Hỏi Thường Gặp goldenify/OMR

1 goldenify bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 goldenify (goldenify) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}7353.
Tôi có thể mua bao nhiêu goldenify với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 135,992.98 goldenify đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển goldenify sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi goldenify sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng goldenify bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 679,964.91 goldenify, trong khi 5 goldenify sẽ có giá khoảng 0.{4}3677OMR.
Giá cao nhất của goldenify/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 goldenify tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 goldenify/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của goldenify tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi goldenify (goldenify) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi goldenify (goldenify) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ goldenify thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa goldenify và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của goldenify/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với goldenify hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá goldenify/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá goldenify/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá goldenify/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của goldenify và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp goldenify: goldenify sang Đô la Mỹ (USD), goldenify sang Euro (EUR), goldenify sang Bảng Anh (GBP), goldenify sang Đô la Canada (CAD), goldenify sang Rupee Ấn Độ (INR), goldenify sang Rupee Pakistan (PKR), goldenify sang Real Brazil (BRL), goldenify sang ...
Giá của goldenify ở Mỹ là $0.C$0.{4}26391913 USD. Ngoài ra, giá của goldenify là €0.{4}1628 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1417 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001752 INR ở Ấn Độ, ₨0.005331 PKR ở Pakistan, R$0.0001011 BRL ở Brazil, ...
Cặp goldenify phổ biến nhất là goldenify sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 goldenify (goldenify) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}7353.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget