Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Genopets sang Dinar Algeria (GENE sang DZD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GENE thành DZD

GENE/DZD: 1 GENE = 0.7424 DZD. Giá chuyển đổi 1 Genopets (GENE) thành Dinar Algeria (DZD) là 0.7424 DZD hôm nay.
GENE
GENE
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GENE/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Genopets (GENE) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GENE hiện có giá trị là 0.7424 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GENE hiện có giá 0.7424 DZD, nghĩa là mua 5 GENE sẽ mất 3.71 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 1.35 GENE và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 6.73 GENE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GENE sang DZD

Chuyển đổi DZD sang GENE

Genopets
Dinar Algeria
1 GENE
0.7424  DZD
Đổi 1 GENE sang 0.7424 DZD
2 GENE
1.48  DZD
Đổi 2 GENE sang 1.48 DZD
5 GENE
3.71  DZD
Đổi 5 GENE sang 3.71 DZD
10 GENE
7.42  DZD
Đổi 10 GENE sang 7.42 DZD
20 GENE
14.85  DZD
Đổi 20 GENE sang 14.85 DZD
50 GENE
37.12  DZD
Đổi 50 GENE sang 37.12 DZD
100 GENE
74.24  DZD
Đổi 100 GENE sang 74.24 DZD
200 GENE
148.49  DZD
Đổi 200 GENE sang 148.49 DZD
500 GENE
371.22  DZD
Đổi 500 GENE sang 371.22 DZD
1000 GENE
742.44  DZD
Đổi 1000 GENE sang 742.44 DZD
5000 GENE
3,712.2  DZD
Đổi 5000 GENE sang 3,712.2 DZD
10000 GENE
7,424.4  DZD
Đổi 10000 GENE sang 7,424.4 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GENE thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của Genopets tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GENE sang DZD, lên đến 10000 GENE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
Genopets
1 DZD
1.35 GENE
Đổi 1 DZD sang 1.35 GENE
10 DZD
13.47 GENE
Đổi 10 DZD sang 13.47 GENE
50 DZD
67.35 GENE
Đổi 50 DZD sang 67.35 GENE
100 DZD
134.69 GENE
Đổi 100 DZD sang 134.69 GENE
200 DZD
269.38 GENE
Đổi 200 DZD sang 269.38 GENE
500 DZD
673.46 GENE
Đổi 500 DZD sang 673.46 GENE
1000 DZD
1,346.91 GENE
Đổi 1000 DZD sang 1,346.91 GENE
2000 DZD
2,693.82 GENE
Đổi 2000 DZD sang 2,693.82 GENE
5000 DZD
6,734.56 GENE
Đổi 5000 DZD sang 6,734.56 GENE
10000 DZD
13,469.11 GENE
Đổi 10000 DZD sang 13,469.11 GENE
50000 DZD
67,345.55 GENE
Đổi 50000 DZD sang 67,345.55 GENE
100000 DZD
134,691.1 GENE
Đổi 100000 DZD sang 134,691.1 GENE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành GENE toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo Genopets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang GENE, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GENE/DZD

GENE/DZD: 1 GENE = 0.7424 DZD; 2026/01/05 03:21:25
Trong 1D vừa qua, Genopets đã thay đổi +3.64% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Genopets(GENE) đã thay đổi +3.64% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành GENE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GENE sang DZD: Biến động và thay đổi giá của /DZD

Giá cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 0.8115 DZD trong khi giá thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 0.6373 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GENE theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.7394 DZD
0.8115 DZD
0.8115 DZD
5.23 DZD
Thấp
0.7078 DZD
0.6373 DZD
0.3668 DZD
0.1033 DZD
Bình thường
0 DZD
0 DZD
0 DZD
0 DZD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.64%
+9.08%
+100.74%
-18.85%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GENE (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GENE bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GENE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Genopets

Số liệu thị trường GENE sang DZD

GENE/DZD:
د.ج0.7424
Khối lượng GENE 24 giờ:
د.ج56,701.5
Vốn hóa thị trường GENE:
د.ج65,184,461.09
Nguồn cung lưu hành GENE:
87.80M GENE

Tỷ giá GENE sang DZD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Genopets thành Dinar Algeria đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Genopets là د.ج0.7424 mỗi GENE, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج65,184,461.09 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của 87,797,670 GENE. Khối lượng giao dịch của Genopets đã thay đổi -10.10% (د.ج-6,372.07 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GENE là د.ج63,073.57.

Thông tin thêm về Genopets trên Bitget

Thông tin Dinar Algeria

Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Genopets phổ biến nhất là GENE sang DZD, trong đó mã của Genopets là GENE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GENE sang DZD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GENE sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Genopets phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GENE đến TWD
1 GENE thành NT$0.1793 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GENE đến CNY
1 GENE thành ¥0.03988 CNY
popular info Đô la Mỹ
GENE đến USD
1 GENE thành $0.005711 USD
popular info Dinar Algeria
GENE đến DZD
1 GENE thành د.ج0.7424 DZD
popular info Đô la Úc
GENE đến AUD
1 GENE thành AU$0.008547 AUD
popular info Euro
GENE đến EUR
1 GENE thành €0.004880 EUR
popular info Đô la Canada
GENE đến CAD
1 GENE thành C$0.007851 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GENE đến KRW
1 GENE thành ₩8.27 KRW
popular info Yên Nhật
GENE đến JPY
1 GENE thành ¥0.8967 JPY
popular info Bảng Anh
GENE đến GBP
1 GENE thành £0.004249 GBP
popular info Real Brazil
GENE đến BRL
1 GENE thành R$0.03095 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DZD

other assets Bitcoin
BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج12,101,938.36 DZD
other assets XRP
XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج278.97 DZD
other assets Ethereum
ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج415,140.05 DZD
other assets Shiba Inu
SHIB đến DZD
1 SHIB thành د.ج0.001164 DZD
other assets Solana
SOL đến DZD
1 SOL thành د.ج17,787.2 DZD
other assets Pepe
PEPE đến DZD
1 PEPE thành د.ج0.0009217 DZD
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến DZD
1 BROCCOLI thành د.ج4.28 DZD
other assets Bonk
BONK đến DZD
1 BONK thành د.ج0.001549 DZD
other assets dogwifhat
WIF đến DZD
1 WIF thành د.ج52.3 DZD
other assets Chainlink
LINK đến DZD
1 LINK thành د.ج1,786.81 DZD

Bảng chuyển đổi từ GENE sang DZD

Tỷ giá hoán đổi của Genopets đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GENE thành Dinar Algeria đã thay đổi +9.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.64%, đạt mức cao nhất là 0.7394 DZD và mức thấp nhất là 0.7078 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 GENE là د.ج0.3713 DZD , thay đổi +100.74% so với giá hiện tại. Genopets đã thay đổi
-د.ج
18.94DZD
, tương đương mức thay đổi -96.24% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 03:21 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GENE
د.ج0.3712د.ج0.3582
+3.64%
1 GENE
د.ج0.7424د.ج0.7164
+3.64%
5 GENE
د.ج3.71د.ج3.58
+3.64%
10 GENE
د.ج7.42د.ج7.16
+3.64%
50 GENE
د.ج37.12د.ج35.82
+3.64%
100 GENE
د.ج74.24د.ج71.64
+3.64%
500 GENE
د.ج371.22د.ج358.22
+3.64%
1000 GENE
د.ج742.44د.ج716.43
+3.64%

Câu Hỏi Thường Gặp GENE/DZD

1 Genopets bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 Genopets (GENE) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.7424.
Tôi có thể mua bao nhiêu GENE với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.35 GENE đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GENE sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GENE sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GENE bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 6.73 GENE, trong khi 5 GENE sẽ có giá khoảng 3.71DZD.
Giá cao nhất của GENE/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GENE tính theo DZD là د.ج4,912.47. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GENE/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Genopets (GENE) đã tăng 9.08%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Genopets (GENE) đã tăng 100.74% so với Dinar Algeria (DZD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GENE thành DZD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Genopets và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GENE/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GENE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GENE/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GENE/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GENE/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Genopets và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Genopets: GENE sang Đô la Mỹ (USD), GENE sang Euro (EUR), GENE sang Bảng Anh (GBP), GENE sang Đô la Canada (CAD), GENE sang Rupee Ấn Độ (INR), GENE sang Rupee Pakistan (PKR), GENE sang Real Brazil (BRL), GENE sang ...
Giá của Genopets ở Mỹ là $0.005711 USD. Ngoài ra, giá của Genopets là €0.004880 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004249 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007851 CAD ở Canada, ₹0.5141 INR ở Ấn Độ, ₨1.6 PKR ở Pakistan, R$0.03095 BRL ở Brazil, ...
Cặp Genopets phổ biến nhất là GENE sang Dinar Algeria(DZD). Giá của 1 Genopets (GENE) ở Dinar Algeria (DZD) là د.ج0.7424.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget