Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92727.82 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92727.82 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92727.82 (-0.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GSWIFT thành HNL
GSWIFT/HNL: 1 GSWIFT = 0.03386 HNL. Giá chuyển đổi 1 GameSwift (GSWIFT) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.03386 HNL hôm nay.

GSWIFT
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GSWIFT/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GameSwift (GSWIFT) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GSWIFT hiện có giá trị là 0.03386 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GSWIFT hiện có giá 0.03386 HNL, nghĩa là mua 5 GSWIFT sẽ mất 0.1693 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 29.53 GSWIFT và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 147.65 GSWIFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GSWIFT sang HNL
Chuyển đổi HNL sang GSWIFT
GameSwift
Lempira Honduras
1 GSWIFT
0.03386 HNL
Đổi 1 GSWIFT sang 0.03386 HNL
2 GSWIFT
0.06773 HNL
Đổi 2 GSWIFT sang 0.06773 HNL
5 GSWIFT
0.1693 HNL
Đổi 5 GSWIFT sang 0.1693 HNL
10 GSWIFT
0.3386 HNL
Đổi 10 GSWIFT sang 0.3386 HNL
20 GSWIFT
0.6773 HNL
Đổi 20 GSWIFT sang 0.6773 HNL
50 GSWIFT
1.69 HNL
Đổi 50 GSWIFT sang 1.69 HNL
100 GSWIFT
3.39 HNL
Đổi 100 GSWIFT sang 3.39 HNL
200 GSWIFT
6.77 HNL
Đổi 200 GSWIFT sang 6.77 HNL
500 GSWIFT
16.93 HNL
Đổi 500 GSWIFT sang 16.93 HNL
1000 GSWIFT
33.86 HNL
Đổi 1000 GSWIFT sang 33.86 HNL
5000 GSWIFT
169.32 HNL
Đổi 5000 GSWIFT sang 169.32 HNL
10000 GSWIFT
338.64 HNL
Đổi 10000 GSWIFT sang 338.64 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GSWIFT thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của GameSwift tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GSWIFT sang HNL, lên đến 10000 GSWIFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
GameSwift
1 HNL
29.53 GSWIFT
Đổi 1 HNL sang 29.53 GSWIFT
10 HNL
295.3 GSWIFT
Đổi 10 HNL sang 295.3 GSWIFT
50 HNL
1,476.5 GSWIFT
Đổi 50 HNL sang 1,476.5 GSWIFT
100 HNL
2,953 GSWIFT
Đổi 100 HNL sang 2,953 GSWIFT
200 HNL
5,906 GSWIFT
Đổi 200 HNL sang 5,906 GSWIFT
500 HNL
14,765 GSWIFT
Đổi 500 HNL sang 14,765 GSWIFT
1000 HNL
29,530 GSWIFT
Đổi 1000 HNL sang 29,530 GSWIFT
2000 HNL
59,060 GSWIFT
Đổi 2000 HNL sang 59,060 GSWIFT
5000 HNL
147,650.01 GSWIFT
Đổi 5000 HNL sang 147,650.01 GSWIFT
10000 HNL
295,300.01 GSWIFT
Đổi 10000 HNL sang 295,300.01 GSWIFT
50000 HNL
1,476,500.07 GSWIFT
Đổi 50000 HNL sang 1,476,500.07 GSWIFT
100000 HNL
2,953,000.14 GSWIFT
Đổi 100000 HNL sang 2,953,000.14 GSWIFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành GSWIFT toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo GameSwift đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang GSWIFT, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GSWIFT/HNL
GSWIFT/HNL: 1 GSWIFT = 0.03386 HNL; 2026/01/06 17:06:37
Trong 1D vừa qua, GameSwift đã thay đổi +2.95% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GameSwift(GSWIFT) đã thay đổi +2.95% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành GSWIFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GSWIFT sang HNL: Biến động và thay đổi giá của /HNL
Giá cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.03404 HNL trong khi giá thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.02999 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GSWIFT theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03404 HNL | 0.03404 HNL | 0.04285 HNL | 0.1523 HNL |
Thấp | 0.03291 HNL | 0.02999 HNL | 0.02999 HNL | 0.02999 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.95% | +3.22% | -19.30% | -73.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GSWIFT (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GSWIFT bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GSWIFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GameSwift
Số liệu thị trường GSWIFT sang HNL
GSWIFT/HNL:
L0.03386
Khối lượng GSWIFT 24 giờ:
L844,805.18
Vốn hóa thị trường GSWIFT:
L12,217,039.09
Nguồn cung lưu hành GSWIFT:
360.77M GSWIFT
Tỷ giá GSWIFT sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi GameSwift thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của GameSwift là L0.03386 mỗi GSWIFT, với tổng vốn hoá thị trường của L12,217,039.09 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 360,769,180 GSWIFT. Khối lượng giao dịch của GameSwift đã thay đổi +2.45% (L20,177.81 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GSWIFT là L824,627.37.
Thông tin thêm về GameSwift trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá GameSwift phổ biến nhất là GSWIFT sang HNL, trong đó mã của GameSwift là GSWIFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GSWIFT sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GSWIFT sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi GameSwift phổ biến
GSWIFT đến HNL
1 GSWIFT thành L0.03386 HNL
GSWIFT đến TWD
1 GSWIFT thành NT$0.04045 TWD
GSWIFT đến CNY
1 GSWIFT thành ¥0.008977 CNY
GSWIFT đến USD
1 GSWIFT thành $0.001285 USD
GSWIFT đến AUD
1 GSWIFT thành AU$0.001911 AUD
GSWIFT đến EUR
1 GSWIFT thành €0.001097 EUR
GSWIFT đến CAD
1 GSWIFT thành C$0.001770 CAD
GSWIFT đến KRW
1 GSWIFT thành ₩1.86 KRW
GSWIFT đến JPY
1 GSWIFT thành ¥0.2010 JPY
GSWIFT đến GBP
1 GSWIFT thành £0.0009503 GBP
GSWIFT đến BRL
1 GSWIFT thành R$0.006932 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

SUI đến HNL
1 SUI thành L49.22 HNL

BREV đến HNL
1 BREV thành L10.53 HNL

JASMY đến HNL
1 JASMY thành L0.2366 HNL

ZK đến HNL
1 ZK thành L0.9545 HNL

XCN đến HNL
1 XCN thành L0.2760 HNL

WIF đến HNL
1 WIF thành L11.29 HNL

RENDER đến HNL
1 RENDER thành L63.47 HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L60.33 HNL

TAO đến HNL
1 TAO thành L7,451.65 HNL

BabyDoge đến HNL
1 BabyDoge thành L0.{7}1893 HNL
Bảng chuyển đổi từ GSWIFT sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của GameSwift đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GSWIFT thành Lempira Honduras đã thay đổi +3.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.95%, đạt mức cao nhất là 0.03404 HNL và mức thấp nhất là 0.03291 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 GSWIFT là L0.04200 HNL , thay đổi -19.30% so với giá hiện tại. GameSwift đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.43% so với năm trước.
-L
2.13HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GSWIFT | L0.01693 | L0.01645 | +2.95% |
1 GSWIFT | L0.03386 | L0.03289 | +2.95% |
5 GSWIFT | L0.1693 | L0.1645 | +2.95% |
10 GSWIFT | L0.3386 | L0.3289 | +2.95% |
50 GSWIFT | L1.69 | L1.64 | +2.95% |
100 GSWIFT | L3.39 | L3.29 | +2.95% |
500 GSWIFT | L16.93 | L16.45 | +2.95% |
1000 GSWIFT | L33.86 | L32.89 | +2.95% |
Câu Hỏi Thường Gặp GSWIFT/HNL
1 GameSwift bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 GameSwift (GSWIFT) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.03386.
Tôi có thể mua bao nhiêu GSWIFT với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 29.53 GSWIFT đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GSWIFT sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GSWIFT sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GSWIFT bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 147.65 GSWIFT, trong khi 5 GSWIFT sẽ có giá khoảng 0.1693HNL.
Giá cao nhất của GSWIFT/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GSWIFT tính theo HNL là L21.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GSWIFT/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi GameSwift (GSWIFT) đã tăng 3.22%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi GameSwift (GSWIFT) đã giảm 19.30% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GSWIFT thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa GameSwift và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GSWIFT/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GSWIFT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GSWIFT/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GSWIFT/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GSWIFT/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của GameSwift và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp GameSwift: GSWIFT sang Đô la Mỹ (USD), GSWIFT sang Euro (EUR), GSWIFT sang Bảng Anh (GBP), GSWIFT sang Đô la Canada (CAD), GSWIFT sang Rupee Ấn Độ (INR), GSWIFT sang Rupee Pakistan (PKR), GSWIFT sang Real Brazil (BRL), GSWIFT sang ...
Giá của GameSwift ở Mỹ là $0.001285 USD. Ngoài ra, giá của GameSwift là €0.001097 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0009503 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001770 CAD ở Canada, ₹0.1158 INR ở Ấn Độ, ₨0.3597 PKR ở Pakistan, R$0.006932 BRL ở Brazil, ...
Cặp GameSwift phổ biến nhất là GSWIFT sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 GameSwift (GSWIFT) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.03386.
Giá của GameSwift ở Mỹ là $0.001285 USD. Ngoài ra, giá của GameSwift là €0.001097 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0009503 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001770 CAD ở Canada, ₹0.1158 INR ở Ấn Độ, ₨0.3597 PKR ở Pakistan, R$0.006932 BRL ở Brazil, ...
Cặp GameSwift phổ biến nhất là GSWIFT sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 GameSwift (GSWIFT) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.03386.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất tr ên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































