Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93519.80 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93519.80 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93519.80 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FUSAKA thành MNT
FUSAKA/MNT: 1 FUSAKA = 0.002966 MNT. Giá chuyển đổi 1 Fusaka (FUSAKA) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.002966 MNT hôm nay.

FUSAKA
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FUSAKA/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fusaka (FUSAKA) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FUSAKA hiện có giá trị là 0.002966 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FUSAKA hiện có giá 0.002966 MNT, nghĩa là mua 5 FUSAKA sẽ mất 0.01483 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 337.19 FUSAKA và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 1,685.94 FUSAKA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FUSAKA sang MNT
Chuyển đổi MNT sang FUSAKA
Fusaka
Tugrik Mông Cổ
1 FUSAKA
0.002966 MNT
Đổi 1 FUSAKA sang 0.002966 MNT
2 FUSAKA
0.005931 MNT
Đổi 2 FUSAKA sang 0.005931 MNT
5 FUSAKA
0.01483 MNT
Đổi 5 FUSAKA sang 0.01483 MNT
10 FUSAKA
0.02966 MNT
Đổi 10 FUSAKA sang 0.02966 MNT
20 FUSAKA
0.05931 MNT
Đổi 20 FUSAKA sang 0.05931 MNT
50 FUSAKA
0.1483 MNT
Đổi 50 FUSAKA sang 0.1483 MNT
100 FUSAKA
0.2966 MNT
Đổi 100 FUSAKA sang 0.2966 MNT
200 FUSAKA
0.5931 MNT
Đổi 200 FUSAKA sang 0.5931 MNT
500 FUSAKA
1.48 MNT
Đổi 500 FUSAKA sang 1.48 MNT
1000 FUSAKA
2.97 MNT
Đổi 1000 FUSAKA sang 2.97 MNT
5000 FUSAKA
14.83 MNT
Đổi 5000 FUSAKA sang 14.83 MNT
10000 FUSAKA
29.66 MNT
Đổi 10000 FUSAKA sang 29.66 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FUSAKA thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Fusaka tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FUSAKA sang MNT, lên đến 10000 FUSAKA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Fusaka
1 MNT
337.19 FUSAKA
Đổi 1 MNT sang 337.19 FUSAKA
10 MNT
3,371.88 FUSAKA
Đổi 10 MNT sang 3,371.88 FUSAKA
50 MNT
16,859.38 FUSAKA
Đổi 50 MNT sang 16,859.38 FUSAKA
100 MNT
33,718.77 FUSAKA
Đổi 100 MNT sang 33,718.77 FUSAKA
200 MNT
67,437.54 FUSAKA
Đổi 200 MNT sang 67,437.54 FUSAKA
500 MNT
168,593.85 FUSAKA
Đổi 500 MNT sang 168,593.85 FUSAKA
1000 MNT
337,187.7 FUSAKA
Đổi 1000 MNT sang 337,187.7 FUSAKA
2000 MNT
674,375.39 FUSAKA
Đổi 2000 MNT sang 674,375.39 FUSAKA
5000 MNT
1,685,938.48 FUSAKA
Đổi 5000 MNT sang 1,685,938.48 FUSAKA
10000 MNT
3,371,876.95 FUSAKA
Đổi 10000 MNT sang 3,371,876.95 FUSAKA
50000 MNT
16,859,384.77 FUSAKA
Đổi 50000 MNT sang 16,859,384.77 FUSAKA
100000 MNT
33,718,769.55 FUSAKA
Đổi 100000 MNT sang 33,718,769.55 FUSAKA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành FUSAKA toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Fusaka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang FUSAKA, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FUSAKA/MNT
FUSAKA/MNT: 1 FUSAKA = 0.002966 MNT; 2026/01/06 21:41:04
Trong 1D vừa qua, Fusaka đã thay đổi -15.36% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fusaka(FUSAKA) đã thay đổi -15.36% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành FUSAKA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FUSAKA sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Fusaka/MNT
Giá Fusaka cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.003989 MNT trong khi giá Fusaka thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.002499 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fusaka theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FUSAKA theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003415 MNT | 0.003989 MNT | 0.009851 MNT | 0.02738 MNT |
Thấp | 0.002889 MNT | 0.002499 MNT | 0.002310 MNT | 0.002310 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -15.36% | +14.56% | -65.20% | -73.57% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FUSAKA (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FUSAKA bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FUSAKA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fusaka
Số liệu thị trường FUSAKA sang MNT
FUSAKA/MNT:
₮0.002966
Khối lượng FUSAKA 24 giờ:
₮37,290,281.73
Vốn hóa thị trường FUSAKA:
--
Nguồn cung lưu hành FUSAKA:
0 FUSAKA
Tỷ giá FUSAKA sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fusaka thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fusaka là ₮0.002966 mỗi FUSAKA, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FUSAKA. Khối lượng giao dịch của Fusaka đã thay đổi +202.78% (₮24,974,291.36 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FUSAKA là ₮12,315,990.36.
Thông tin thêm về Fusaka trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fusaka phổ biến nhất là FUSAKA sang MNT, trong đó mã của Fusaka là FUSAKA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FUSAKA sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FUSAKA sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fusaka phổ biến
FUSAKA đến TWD
1 FUSAKA thành NT$0.{4}2623 TWD
FUSAKA đến CNY
1 FUSAKA thành ¥0.{5}5818 CNY
FUSAKA đến USD
1 FUSAKA thành $0.{6}8331 USD
FUSAKA đến AUD
1 FUSAKA thành AU$0.{5}1237 AUD
FUSAKA đến EUR
1 FUSAKA thành €0.{6}7125 EUR
FUSAKA đến CAD
1 FUSAKA thành C$0.{5}1150 CAD
FUSAKA đến KRW
1 FUSAKA thành ₩0.001206 KRW
FUSAKA đến MNT
1 FUSAKA thành ₮0.002966 MNT
FUSAKA đến JPY
1 FUSAKA thành ¥0.0001305 JPY
FUSAKA đến GBP
1 FUSAKA thành £0.{6}6170 GBP
FUSAKA đến BRL
1 FUSAKA thành R$0.{5}4483 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮502,483.18 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮8,110.98 MNT

BREV đến MNT
1 BREV thành ₮1,205.11 MNT

SUI đến MNT
1 SUI thành ₮6,686.36 MNT

JASMY đến MNT
1 JASMY thành ₮32.54 MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮332,785,916.4 MNT

WIF đến MNT
1 WIF thành ₮1,542.48 MNT

RENDER đến MNT
1 RENDER thành ₮8,650.57 MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,772,911.68 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮49,713.6 MNT
Bảng chuyển đổi từ FUSAKA sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Fusaka đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FUSAKA thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +14.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -15.36%, đạt mức cao nhất là 0.003415 MNT và mức thấp nhất là 0.002889 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 FUSAKA là ₮0.008379 MNT , thay đổi -65.20% so với giá hiện tại. Fusaka đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -88.70% so với năm trước.
+₮
0.{4}4057MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FUSAKA | ₮0.001483 | ₮0.001745 | -15.36% |
1 FUSAKA | ₮0.002966 | ₮0.003490 | -15.36% |
5 FUSAKA | ₮0.01483 | ₮0.01745 | -15.36% |
10 FUSAKA | ₮0.02966 | ₮0.03490 | -15.36% |
50 FUSAKA | ₮0.1483 | ₮0.1745 | -15.36% |
100 FUSAKA | ₮0.2966 | ₮0.3490 | -15.36% |
500 FUSAKA | ₮1.48 | ₮1.75 | -15.36% |
1000 FUSAKA | ₮2.97 | ₮3.49 | -15.36% |
Câu Hỏi Thường Gặp FUSAKA/MNT
1 Fusaka bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Fusaka (FUSAKA) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.002966.
Tôi có thể mua bao nhiêu FUSAKA với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 337.19 FUSAKA đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FUSAKA sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FUSAKA sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FUSAKA bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 1,685.94 FUSAKA, trong khi 5 FUSAKA sẽ có giá khoảng 0.01483MNT.
Giá cao nhất của FUSAKA/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FUSAKA tính theo MNT là ₮0.03089. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FUSAKA/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fusaka tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fusaka (FUSAKA) đã tăng 14.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fusaka (FUSAKA) đã giảm 65.20% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FUSAKA thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fusaka và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FUSAKA/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FUSAKA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FUSAKA/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FUSAKA/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FUSAKA/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fusaka và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đ ổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fusaka: FUSAKA sang Đô la Mỹ (USD), FUSAKA sang Euro (EUR), FUSAKA sang Bảng Anh (GBP), FUSAKA sang Đô la Canada (CAD), FUSAKA sang Rupee Ấn Độ (INR), FUSAKA sang Rupee Pakistan (PKR), FUSAKA sang Real Brazil (BRL), FUSAKA sang ...
Giá của Fusaka ở Mỹ là $0.₨0.00023318331 USD. Ngoài ra, giá của Fusaka là €0.{6}7125 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}6170 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}75081150 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}4483 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fusaka phổ biến nhất là FUSAKA sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Fusaka (FUSAKA) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.002966.
Giá của Fusaka ở Mỹ là $0.₨0.00023318331 USD. Ngoài ra, giá của Fusaka là €0.{6}7125 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}6170 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}75081150 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}4483 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fusaka phổ biến nhất là FUSAKA sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Fusaka (FUSAKA) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.002966.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































