Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84703.57 (-5.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84703.57 (-5.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84703.57 (-5.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FUNGI thành MUR
FUNGI/MUR: 1 FUNGI = 0.04335 MUR. Giá chuyển đổi 1 Fungi (FUNGI) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.04335 MUR hôm nay.

FUNGI
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FUNGI/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fungi (FUNGI) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FUNGI hiện có giá trị là 0.04335 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FUNGI hiện có giá 0.04335 MUR, nghĩa là mua 5 FUNGI sẽ mất 0.2168 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 23.07 FUNGI và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 115.34 FUNGI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FUNGI sang MUR
Chuyển đổi MUR sang FUNGI
Fungi
Rupee Mauritius
1 FUNGI
0.04335 MUR
Đổi 1 FUNGI sang 0.04335 MUR
2 FUNGI
0.08670 MUR
Đổi 2 FUNGI sang 0.08670 MUR
5 FUNGI
0.2168 MUR
Đổi 5 FUNGI sang 0.2168 MUR
10 FUNGI
0.4335 MUR
Đổi 10 FUNGI sang 0.4335 MUR
20 FUNGI
0.8670 MUR
Đổi 20 FUNGI sang 0.8670 MUR
50 FUNGI
2.17 MUR
Đổi 50 FUNGI sang 2.17 MUR
100 FUNGI
4.34 MUR
Đổi 100 FUNGI sang 4.34 MUR
200 FUNGI
8.67 MUR
Đổi 200 FUNGI sang 8.67 MUR
500 FUNGI
21.68 MUR
Đổi 500 FUNGI sang 21.68 MUR
1000 FUNGI
43.35 MUR
Đổi 1000 FUNGI sang 43.35 MUR
5000 FUNGI
216.76 MUR
Đổi 5000 FUNGI sang 216.76 MUR
10000 FUNGI
433.51 MUR
Đổi 10000 FUNGI sang 433.51 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FUNGI thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Fungi tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FUNGI sang MUR, lên đến 10000 FUNGI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Fungi
1 MUR
23.07 FUNGI
Đổi 1 MUR sang 23.07 FUNGI
10 MUR
230.67 FUNGI
Đổi 10 MUR sang 230.67 FUNGI
50 MUR
1,153.37 FUNGI
Đổi 50 MUR sang 1,153.37 FUNGI
100 MUR
2,306.74 FUNGI
Đổi 100 MUR sang 2,306.74 FUNGI
200 MUR
4,613.48 FUNGI
Đổi 200 MUR sang 4,613.48 FUNGI
500 MUR
11,533.71 FUNGI
Đổi 500 MUR sang 11,533.71 FUNGI
1000 MUR
23,067.42 FUNGI
Đổi 1000 MUR sang 23,067.42 FUNGI
2000 MUR
46,134.84 FUNGI
Đổi 2000 MUR sang 46,134.84 FUNGI
5000 MUR
115,337.11 FUNGI
Đổi 5000 MUR sang 115,337.11 FUNGI
10000 MUR
230,674.21 FUNGI
Đổi 10000 MUR sang 230,674.21 FUNGI
50000 MUR
1,153,371.05 FUNGI
Đổi 50000 MUR sang 1,153,371.05 FUNGI
100000 MUR
2,306,742.11 FUNGI
Đổi 100000 MUR sang 2,306,742.11 FUNGI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành FUNGI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Fungi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang FUNGI, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FUNGI/MUR
FUNGI/MUR: 1 FUNGI = 0.04335 MUR; 2026/01/29 23:57:51
Trong 1D vừa qua, Fungi đã thay đổi -13.93% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fungi(FUNGI) đã thay đổi -13.93% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành FUNGI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FUNGI sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Fungi/MUR
Giá Fungi cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.05226 MUR trong khi giá Fungi thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.04227 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fungi theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FUNGI theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05226 MUR | 0.05226 MUR | 0.06690 MUR | 0.2625 MUR |
Thấp | 0.04227 MUR | 0.04227 MUR | 0.03604 MUR | 0.03604 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -13.93% | -0.80% | -13.01% | -83.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FUNGI (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FUNGI bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FUNGI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fungi
Số liệu thị trường FUNGI sang MUR
FUNGI/MUR:
₨0.04335
Khối lượng FUNGI 24 giờ:
₨89,838.57
Vốn hóa thị trường FUNGI:
--
Nguồn cung lưu hành FUNGI:
0 FUNGI
Tỷ giá FUNGI sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fungi thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fungi là ₨0.04335 mỗi FUNGI, với tổng vốn hoá thị trường của ₨0 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FUNGI. Khối lượng giao dịch của Fungi đã thay đổi +110.64% (₨47,188.08 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FUNGI là ₨42,650.49.
Thông tin thêm về Fungi trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fungi phổ biến nhất là FUNGI sang MUR, trong đó mã của Fungi là FUNGI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73398.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63627.31 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118537.83 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 456120.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8064974.81 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FUNGI sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FUNGI sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fungi phổ biến
FUNGI đến TWD
1 FUNGI thành NT$0.03012 TWD
FUNGI đến CNY
1 FUNGI thành ¥0.006672 CNY
FUNGI đến USD
1 FUNGI thành $0.0009602 USD
FUNGI đến AUD
1 FUNGI thành AU$0.001363 AUD
FUNGI đến EUR
1 FUNGI thành €0.0008020 EUR
FUNGI đến CAD
1 FUNGI thành C$0.001295 CAD
FUNGI đến MUR
1 FUNGI thành ₨0.04335 MUR
FUNGI đến KRW
1 FUNGI thành ₩1.37 KRW
FUNGI đến JPY
1 FUNGI thành ¥0.1469 JPY
FUNGI đến GBP
1 FUNGI thành £0.0006953 GBP
FUNGI đến BRL
1 FUNGI thành R$0.004984 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨3,817,832.53 MUR

ETH đến MUR
1 ETH thành ₨127,427.18 MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨81.37 MUR

SOL đến MUR
1 SOL thành ₨5,306.72 MUR

BNB đến MUR
1 BNB thành ₨39,143.9 MUR

PAXG đến MUR
1 PAXG thành ₨246,100.69 MUR

XAUt đến MUR
1 XAUt thành ₨244,816 MUR

DOGE đến MUR
1 DOGE thành ₨5.28 MUR

LINK đến MUR
1 LINK thành ₨500.35 MUR

SUI đến MUR
1 SUI thành ₨59.44 MUR
Bảng chuyển đổi từ FUNGI sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của Fungi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FUNGI thành Rupee Mauritius đã thay đổi -0.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -13.93%, đạt mức cao nhất là 0.05226 MUR và mức thấp nhất là 0.04227 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 FUNGI là ₨0.04983 MUR , thay đổi -13.01% so với giá hiện tại. Fungi đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.10% so với năm trước.
-₨
0.3943MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:57 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FUNGI | ₨0.02168 | ₨0.02518 | -13.93% |
1 FUNGI | ₨0.04335 | ₨0.05036 | -13.93% |
5 FUNGI | ₨0.2168 | ₨0.2518 | -13.93% |
10 FUNGI | ₨0.4335 | ₨0.5036 | -13.93% |
50 FUNGI | ₨2.17 | ₨2.52 | -13.93% |
100 FUNGI | ₨4.34 | ₨5.04 | -13.93% |
500 FUNGI | ₨21.68 | ₨25.18 | -13.93% |
1000 FUNGI | ₨43.35 | ₨50.36 | -13.93% |
Câu Hỏi Thường Gặp FUNGI/MUR
1 Fungi bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 Fungi (FUNGI) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.04335.
Tôi có thể mua bao nhiêu FUNGI với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.07 FUNGI đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FUNGI sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FUNGI sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FUNGI bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 115.34 FUNGI, trong khi 5 FUNGI sẽ có giá khoảng 0.2168MUR.
Giá cao nhất của FUNGI/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FUNGI tính theo MUR là ₨4.18. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FUNGI/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fungi tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fungi (FUNGI) đã giảm 0.80%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fungi (FUNGI) đã giảm 13.01% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FUNGI thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fungi và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FUNGI/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FUNGI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FUNGI/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FUNGI/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FUNGI/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fungi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fungi: FUNGI sang Đô la Mỹ (USD), FUNGI sang Euro (EUR), FUNGI sang Bảng Anh (GBP), FUNGI sang Đô la Canada (CAD), FUNGI sang Rupee Ấn Độ (INR), FUNGI sang Rupee Pakistan (PKR), FUNGI sang Real Brazil (BRL), FUNGI sang ...
Giá của Fungi ở Mỹ là $0.0009602 USD. Ngoài ra, giá của Fungi là €0.0008020 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006953 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001295 CAD ở Canada, ₹0.08813 INR ở Ấn Độ, ₨0.2685 PKR ở Pakistan, R$0.004984 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fungi phổ biến nhất là FUNGI sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 Fungi (FUNGI) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.04335.
Giá của Fungi ở Mỹ là $0.0009602 USD. Ngoài ra, giá của Fungi là €0.0008020 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006953 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001295 CAD ở Canada, ₹0.08813 INR ở Ấn Độ, ₨0.2685 PKR ở Pakistan, R$0.004984 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fungi phổ biến nhất là FUNGI sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 Fungi (FUNGI) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.04335.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































