Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78228.65 (-6.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78228.65 (-6.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78228.65 (-6.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FOLKS thành KHR
FOLKS/KHR: 1 FOLKS = 0.01180 KHR. Giá chuyển đổi 1 FolksFinance (FOLKS) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.01180 KHR hôm nay.
FOLKS
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FOLKS/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FolksFinance (FOLKS) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FOLKS hiện có giá trị là 0.01180 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FOLKS hiện có giá 0.01180 KHR, nghĩa là mua 5 FOLKS sẽ mất 0.05900 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 84.74 FOLKS và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 423.71 FOLKS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FOLKS sang KHR
Chuyển đổi KHR sang FOLKS
FolksFinance
Riel Campuchia
1 FOLKS
0.01180 KHR
Đổi 1 FOLKS sang 0.01180 KHR
2 FOLKS
0.02360 KHR
Đổi 2 FOLKS sang 0.02360 KHR
5 FOLKS
0.05900 KHR
Đổi 5 FOLKS sang 0.05900 KHR
10 FOLKS
0.1180 KHR
Đổi 10 FOLKS sang 0.1180 KHR
20 FOLKS
0.2360 KHR
Đổi 20 FOLKS sang 0.2360 KHR
50 FOLKS
0.5900 KHR
Đổi 50 FOLKS sang 0.5900 KHR
100 FOLKS
1.18 KHR
Đổi 100 FOLKS sang 1.18 KHR
200 FOLKS
2.36 KHR
Đổi 200 FOLKS sang 2.36 KHR
500 FOLKS
5.9 KHR
Đổi 500 FOLKS sang 5.9 KHR
1000 FOLKS
11.8 KHR
Đổi 1000 FOLKS sang 11.8 KHR
5000 FOLKS
59 KHR
Đổi 5000 FOLKS sang 59 KHR
10000 FOLKS
118 KHR
Đổi 10000 FOLKS sang 118 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FOLKS thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của FolksFinance tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FOLKS sang KHR, lên đến 10000 FOLKS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
FolksFinance
1 KHR
84.74 FOLKS
Đổi 1 KHR sang 84.74 FOLKS
10 KHR
847.42 FOLKS
Đổi 10 KHR sang 847.42 FOLKS
50 KHR
4,237.11 FOLKS
Đổi 50 KHR sang 4,237.11 FOLKS
100 KHR
8,474.22 FOLKS
Đổi 100 KHR sang 8,474.22 FOLKS
200 KHR
16,948.45 FOLKS