Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88638.63 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88638.63 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.90%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88638.63 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FKR thành INR
FKR/INR: 1 FKR = 0.09083 INR. Giá chuyển đổi 1 Flicker (FKR) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.09083 INR hôm nay.

FKR
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FKR/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flicker (FKR) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FKR hiện có giá trị là 0.09083 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FKR hiện có giá 0.09083 INR, nghĩa là mua 5 FKR sẽ mất 0.4541 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 11.01 FKR và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 55.05 FKR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FKR sang INR
Chuyển đổi INR sang FKR
Flicker
Rupee Ấn Độ
1 FKR
0.09083 INR
Đổi 1 FKR sang 0.09083 INR
2 FKR
0.1817 INR
Đổi 2 FKR sang 0.1817 INR
5 FKR
0.4541 INR
Đổi 5 FKR sang 0.4541 INR
10 FKR
0.9083 INR
Đổi 10 FKR sang 0.9083 INR
20 FKR
1.82 INR
Đổi 20 FKR sang 1.82 INR
50 FKR
4.54 INR
Đổi 50 FKR sang 4.54 INR
100 FKR
9.08 INR
Đổi 100 FKR sang 9.08 INR
200 FKR
18.17 INR
Đổi 200 FKR sang 18.17 INR
500 FKR
45.41 INR
Đổi 500 FKR sang 45.41 INR
1000 FKR
90.83 INR
Đổi 1000 FKR sang 90.83 INR
5000 FKR
454.14 INR
Đổi 5000 FKR sang 454.14 INR
10000 FKR
908.27 INR
Đổi 10000 FKR sang 908.27 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FKR thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Flicker tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FKR sang INR, lên đến 10000 FKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Flicker
1 INR
11.01 FKR
Đổi 1 INR sang 11.01 FKR
10 INR
110.1 FKR
Đổi 10 INR sang 110.1 FKR
50 INR
550.49 FKR
Đổi 50 INR sang 550.49 FKR
100 INR
1,100.99 FKR
Đổi 100 INR sang 1,100.99 FKR
200 INR
2,201.98 FKR
Đổi 200 INR sang 2,201.98 FKR
500 INR
5,504.95 FKR
Đổi 500 INR sang 5,504.95 FKR
1000 INR
11,009.9 FKR
Đổi 1000 INR sang 11,009.9 FKR
2000 INR
22,019.8 FKR
Đổi 2000 INR sang 22,019.8 FKR
5000 INR
55,049.5 FKR
Đổi 5000 INR sang 55,049.5 FKR
10000 INR
110,099 FKR
Đổi 10000 INR sang 110,099 FKR
50000 INR
550,495 FKR
Đổi 50000 INR sang 550,495 FKR
100000 INR
1,100,990 FKR
Đổi 100000 INR sang 1,100,990 FKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành FKR toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Flicker đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang FKR, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FKR/INR
FKR/INR: 1 FKR = 0.09083 INR; 2026/01/02 05:00:49
Trong 1D vừa qua, Flicker đã thay đổi -5.37% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Flicker(FKR) đã thay đổi -5.37% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành FKR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FKR sang INR: Biến động và thay đổi giá của Flicker/INR
Giá Flicker cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.1300 INR trong khi giá Flicker thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.08839 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Flicker theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FKR theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.09748 INR | 0.1300 INR | 0.1451 INR | 0.2106 INR |
Thấp | 0.08839 INR | 0.08839 INR | 0.07893 INR | 0.07893 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.37% | -26.58% | -8.50% | -56.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FKR (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FKR bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FKR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Flicker
Số liệu thị trường FKR sang INR
FKR/INR:
₹0.09083
Khối lượng FKR 24 giờ:
₹312,756.52
Vốn hóa thị trường FKR:
--
Nguồn cung lưu hành FKR:
0 FKR
Tỷ giá FKR sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Flicker thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Flicker là ₹0.09083 mỗi FKR, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FKR. Khối lượng giao dịch của Flicker đã thay đổi +13.58% (₹37,386.2 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FKR là ₹275,370.32.
Thông tin thêm về Flicker trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Flicker phổ biến nhất là FKR sang INR, trong đó mã của Flicker là FKR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74763.33 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65195.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120542.89 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485486.77 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7908090.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.42 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FKR sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FKR sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Flicker phổ biến
FKR đến TWD
1 FKR thành NT$0.03172 TWD
FKR đến CNY
1 FKR thành ¥0.007063 CNY
FKR đến USD
1 FKR thành $0.001010 USD
FKR đến AUD
1 FKR thành AU$0.001509 AUD
FKR đến EUR
1 FKR thành €0.0008587 EUR
FKR đến CAD
1 FKR thành C$0.001384 CAD
FKR đến INR
1 FKR thành ₹0.09083 INR
FKR đến KRW
1 FKR thành ₩1.46 KRW
FKR đến JPY
1 FKR thành ¥0.1582 JPY
FKR đến GBP
1 FKR thành £0.0007488 GBP
FKR đến BRL
1 FKR thành R$0.005576 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

PEPE đến INR
1 PEPE thành ₹0.0004617 INR

AVAX đến INR
1 AVAX thành ₹1,220.63 INR

DOGE đến INR
1 DOGE thành ₹11.51 INR

FIL đến INR
1 FIL thành ₹132.59 INR

DOT đến INR
1 DOT thành ₹178.32 INR

RIVER đến INR
1 RIVER thành ₹1,146.75 INR

VELO đến INR
1 VELO thành ₹0.6592 INR

FLOKI đến INR
1 FLOKI thành ₹0.003988 INR

IP đến INR
1 IP thành ₹200.17 INR

H đến INR
1 H thành ₹15.94 INR
Bảng chuyển đổi từ FKR sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Flicker đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FKR thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -26.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.37%, đạt mức cao nhất là 0.09748 INR và mức thấp nhất là 0.08839 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 FKR là ₹0.09927 INR , thay đổi -8.50% so với giá hiện tại. Flicker đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.98% so với năm trước.
+₹
0.09083INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:00 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FKR | ₹0.04541 | ₹0.04799 | -5.37% |
1 FKR | ₹0.09083 | ₹0.09598 | -5.37% |
5 FKR | ₹0.4541 | ₹0.4799 | -5.37% |
10 FKR | ₹0.9083 | ₹0.9598 | -5.37% |
50 FKR | ₹4.54 | ₹4.8 | -5.37% |
100 FKR | ₹9.08 | ₹9.6 | -5.37% |
500 FKR | ₹45.41 | ₹47.99 | -5.37% |
1000 FKR | ₹90.83 | ₹95.98 | -5.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp FKR/INR
1 Flicker bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Flicker (FKR) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.09083.
Tôi có thể mua bao nhiêu FKR với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.01 FKR đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FKR sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FKR sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FKR bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 55.05 FKR, trong khi 5 FKR sẽ có giá khoảng 0.4541INR.
Giá cao nhất của FKR/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FKR tính theo INR là ₹0.4321. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FKR/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Flicker tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Flicker (FKR) đã giảm 26.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Flicker (FKR) đã giảm 8.50% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FKR thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Flicker và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FKR/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FKR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FKR/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FKR/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FKR/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Flicker và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










